Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ひとり…のみならずCấu trúc ひとり...のみならず ( không phải chỉ một mình / không chỉ riêng ) Ví dụ ① 環境汚染かんきょうおせんの問題もんだいは、ひとり我わが国くにのみならず全世界ぜんせかいの問題もんだいでもある。 Vấn đề ... Read more