Cùng nhau học tiếng nhật

もって ( Mẫu 1 )

—***—

Cấu trúc

もって 1 ( Có N )

[Nをもって]

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Mẫu câu này sử dụng「持つ」 là động từ thường được sử dụng trong các cách nói 「ものを持つ」(có đồ vật),「手に持つ」 (cầm trong tay), nhưng khi sử dụng chung với những danh từ có ý nghĩa trừu tượng, như 「自信」(sự tự tin),「確信」 (sự tin chắc), thì nó sẽ mang ý nghĩa “có kèm theo điều đó”.

Được đóng lại.