JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 43 : やきしそうですね。

Share on FacebookShare on Twitter
  • 文型
  • 例文

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/43-2-Bunkei.mp3

① 今いまにも 雨あめが 降おりそうです。
  Trời có vẻ sắp mưa đến nơi rồi.

 

② ちょっと 切符きっぷを 買かって 来きます。
  Tôi đi mua vé một chút (rồi quay lại).

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/43-3-Reibun.mp3

① 上着うわぎの ボタンが とれそうですよ。
  Cái cúc áo khoác của anh có vẻ sắp tuột rồi đấy.

  … あっ、ほんとうですね。 どうも ありがとう ございます。
  …Ồ, đúng thế nhỉ. Cảm ơn anh/chị.

 

② 暖あたたかく なりましたね。
  Trời ấm lên nhỉ.

  … ええ、もうすぐ 桜さくらが 咲さきそうですね。
  …Vâng, hoa anh đào sắp nở rồi nhỉ.

 

③ ドイツの りんごの ケーキです。 どうぞ。
  Đây là món bánh táo của Đức. Xin mời anh/chị.

  … わあ、おいしそうですね。 いただきます。
  …Ôi, trông ngon quá nhỉ. Cảm ơn anh/chị

 

④ 今度こんどの 課長かちょう、頭あたまが よさそうだし、まじめそうですね。
  Tổ trưởng mới trông thông minh và nghiêm túc nhỉ.

  … ええ。 でも、服ふくの センスは なさそうですね。
  …Vâng. Nhưng không khéo ăn mặc lắm.

 

⑤ 資料しりょうが 足たりませんね。
  Tài liệu không đủ rồi.

  … すみませんが、ちょっと コピーして 来きて ください。
  …Xin lỗi, anh/chị hãy đi photo đi.

 

⑥ ちょっと 出でかけて 来きます。
  Tôi đi ra ngoài một chút.

  …何時なんじごろ 帰かえりますか。
  …Khoảng mấy giờ thì anh/chị về?

  4時ときまでには 帰かえる つもりです。
  Tôi sẽ về trước 4 giờ.

Previous Post

[ 文型-例文 ] Bài 42 : ボーナスは何に使いますか ?

Next Post

のではあるまいか 

Related Posts

文型-例文

[ 文型-例文 ] BÀI 21 : 私もそうと思います

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 38 : 片づけるのは好きなんです

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 5 : 甲子園へ行きますか

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 45 : いっしょうけんめい 練習したのに

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 49 : よろしく お伝え ください。

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 37 : 海を埋め立てて造られました

Next Post
あいだ -1

のではあるまいか 

Recent News

あいだ-2

くさい

Bài 1 : はじめまして。私はクオンです。( Xin chào ! Tôi tên là Cường )

Bài 42 : 申し訳ございません。 ( Xin lỗi quý khách . )

あいだ -1

にかけたら

あいだ -1

けど

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 31 : ~はじめる~(~始める)( Sẽ bắt đầu )

あいだ-2

にさきだち

[ 練習 A ] Bài 47 : こんやくしたそうです。

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO Tin Tức ] 「日高屋」に3000人の外国人が入る労働組合ができる

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 80 : ~くもなんともない(~くも何ともない) Không phải…..hoàn toàn

あいだ -1

っけ

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.