JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

Share on FacebookShare on Twitter
https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/07/8-1-Kotoba.mp3

 

Từ VựngKanjiÂm HánNghĩa
きります切りますTHIẾTcắt
おくります送りますTỐNGgửi
あげますcho, tặng
もらいますnhận
かします貸しますTHẢIcho mượn, cho vay
かります借りますTÁmượn, vay
おしえます教えますGIÁOdạy
ならいます習いますTẬPhọc, tập
[でんわを~]かけます[電話を~]かけますĐIỆN THOẠIgọi [điện thoại]
て手THỦtay
はしđũa
スプーンthìa
ナイフdao
フォークnĩa
はさみkéo
ファクスfax
ワープロmáy đánh chữ
パソコンmáy vi tính cá nhân
パンチcái đục lỗ
ホッチキスcái dập ghim
セロテープbăng dính
けしゴムcái tẩy
かみ紙CHỈgiấy
はな花HOAhoa
シャツáo sơ mi
プレゼントquà tặng, tặng phẩm
にもつ荷物HÀ VẬTđồ đạc, hành lý
おかねお金KIMtiền
きっぷ切符THIẾT PHÙvé
クリスマスGiáng sinh
ちち父PHỤbố (dùng khi nói về bố mình)
はは母MẪUmẹ (dùng khi nói về mẹ mình)
おとうさんお父さんPHỤbố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)
おかあさんお母さんMẪUmẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)
もうđã, rồi
まだchưa
これからtừ bây giờ, sau đây
[~、]すてきですね。[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.
ごめんください。Xin lỗi, có ai ở nhà không?/ Tôi có thể vào được chứ?
いらっしゃい。Chào mừng anh/chị đã đến chơi.
どうぞ おあがりください。Mời anh/chị vào.
しつれいします。失礼します。THẤT LỄXin thất lễ
[~は]いかがですか。Anh/chị dùng [~] có được không?
いただきます。Xin nhận ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)
りょこう旅行LỮ HÀNHdu lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)
おみやげお土産THỔ SẢNquà
ヨーロッパChâu Âu
スペインTây Ban Nha
Previous Post

[ Ngữ Pháp ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

Next Post

からいい

Related Posts

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 26 : どこにゴミを出したらいいですか?

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 37 : 海を埋め立てて造られました

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 4 : そちらは何時から何時までですか ?

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 31 : インターネットを始めようと思っています

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 39 : 遅れてすみません

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 12 : お祭りはどうでしたか

Next Post
あいだ -1

からいい

Recent News

あいだ -1

ほしがる

あいだ-2

ものとする

[ 練習 C ] BÀI 23 : どうやって行きますか

[ Từ Vựng ] Bài 6 : いっしょにいきませんか

新しく大学の入学試験に使う英語の試験 公平かどうか心配

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

インド「子どものかばんをもっと軽くしなさい」と政府が言った

[ Kanji Minna ] Bài 38 : 片づけるのが すきなんです。 ( Tôi thích dọn dẹp. )

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 43 : 気を引き締めるように。 ( Hãy chú ý hơn nữa! )

あいだ-2

ようだ ( Mẫu 2 )

あいだ -1

ことだから

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.