Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật やっとCấu trúc 1 やっと < thực hiện điều mong đợi > cuối cùng Ví dụ: ① 三回試験さんかいしけんを受うけて、やっと合格ごうかくした。 Tôi đã dự thi ... Read more