Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ものでもないCấu trúc 1 V-たものでもない ( Không nên / không thể nào ) Ví dụ: ① しろうとばかりの劇げきだが、すぐれたところもあり、そう馬鹿ばかにしたものでもない。 Tuy là vở kịch ... Read more