Ngoại trưởng Nhật Bản Toshimitsu Motegi và Ngoại trưởng Nga Sergey Lavrov đã tiến hành cuộc hội đàm chính thức tại Atlanta, Mỹ, trong bối cảnh quan hệ Nhật – Nga vẫn đang ở trạng thái căng thẳng. Đây là cuộc gặp chính thức giữa ngoại trưởng hai nước sau khoảng 5 năm.
Một trong những vấn đề trọng tâm phía Nhật Bản nêu ra là vụ một nam phóng viên của Hokkaido Shimbun bị phía Nga bắt giữ với cáo buộc liên quan đến hoạt động gián điệp. Nhật Bản yêu cầu trả tự do ngay cho công dân này và cho biết sẽ tiếp tục kiên trì vận động ngoại giao.
Bản tin tiếng Nhật có tiêu đề 「茂木外相 ロシア外相と率直な意見交換 記者解放へ働きかけ継続」, có thể dịch là: “Ngoại trưởng Motegi trao đổi thẳng thắn với Ngoại trưởng Nga, tiếp tục nỗ lực hướng tới việc trả tự do cho phóng viên”.
🎮 Tokyo Joypolis – Công Viên Giải Trí Trong Nhà Tại Nhật Bản 🇯🇵 Trải nghiệm trò chơi công nghệ, tàu lượn và thế giới giải trí đầy phấn khích! 🎢 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để vui chơi thỏa thích!
1. Ngoại trưởng Nhật Bản và Nga gặp chính thức sau khoảng 5 năm
Cuộc hội đàm diễn ra tại Atlanta
Ngày 30/10/2026 theo giờ địa phương, Ngoại trưởng Nhật Bản 茂木敏充(もてぎ としみつ) đã hội đàm với Ngoại trưởng Nga セルゲイ・ラブロフ tại Atlanta, Mỹ.
Ông Motegi đang tham dự Hội nghị Ngoại trưởng G20 tại đây.
Cuộc gặp bắt đầu lúc 1 giờ 35 chiều giờ địa phương, tương đương 2 giờ 35 sáng ngày 31/10 theo giờ Nhật Bản, và kéo dài khoảng 30 phút.
Đây là lần gặp thứ 6 giữa Motegi và Lavrov
Ông Motegi cho biết Lavrov từng là người đồng cấp của ông trong nhiệm kỳ Ngoại trưởng trước đây.
Hai người từng gặp nhau tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Hội nghị Ngoại trưởng G20 ở Nagoya và trong chuyến thăm Moscow của Motegi tháng 12/2019.
Vì vậy, dù quan hệ Nhật – Nga hiện rất khó khăn, hai bên vẫn có nền tảng đối thoại trực tiếp từ những cuộc gặp trước.
Motegi nói đã có “率直な意見交換”
Sau cuộc hội đàm, ông Motegi nói:
率直な意見交換ができた。
Dịch: “Chúng tôi đã có thể trao đổi ý kiến một cách thẳng thắn”.
Ông không công bố chi tiết phản ứng của phía Nga, với lý do vấn đề liên quan trực tiếp đến việc bảo hộ công dân Nhật đang bị giam giữ.
2. Nhật Bản yêu cầu Nga trả tự do ngay cho phóng viên Hokkaido Shimbun
Phóng viên bị bắt tại Yuzhno-Sakhalinsk
Theo thông tin được Chính phủ Nhật Bản công bố, một nam phóng viên Hokkaido Shimbun đã bị cơ quan Nga bắt tại ユジノサハリンスク – Yuzhno-Sakhalinsk vào ngày 13/10/2026.
Phía Nga nói việc bắt giữ liên quan đến nghi vấn gián điệp. Đây là cáo buộc của phía Nga, không nên diễn đạt như một hành vi phạm tội đã được xác nhận.
Nhật Bản yêu cầu “即時解放”
Tại cuộc gặp với Lavrov, ông Motegi một lần nữa yêu cầu:
邦人の即時解放(ほうじんのそくじかいほう)
nghĩa là “trả tự do ngay lập tức cho công dân Nhật Bản”.
Chính phủ Nhật Bản cũng yêu cầu phía Nga bảo đảm đối xử nhân đạo, công bằng và bảo vệ an toàn cho người bị giam giữ.
Phóng viên đã được gặp cán bộ lãnh sự
Sau nhiều lần Nhật Bản yêu cầu, Đại sứ quán Nhật Bản tại Nga đã có cuộc gặp lãnh sự với người bị giam giữ vào tối 26/10 theo giờ Nhật.
Phía Nhật cho biết tại thời điểm đó sức khỏe của người này không có vấn đề đáng chú ý và vẫn ăn uống bình thường.
Việc gặp lãnh sự được Tokyo coi là bước đầu tiên, nhưng mục tiêu tiếp theo vẫn là yêu cầu trả tự do.
Danh tính chưa được Bộ Ngoại giao công bố
Trong các thông tin chính thức hiện tại, Bộ Ngoại giao Nhật Bản chủ yếu gọi người bị giam giữ là 邦人 hoặc phóng viên Hokkaido Shimbun.
Vì vậy, khi biên tập tin nên tránh tự suy đoán hoặc công bố tên nếu nguồn chính thức chưa xác nhận.
Người học có thể tham khảo thêm bài Myanmar: Hai phóng viên điều tra vấn đề Rohingya được trả tự do trên JPOONLINE để mở rộng từ vựng về 記者, 拘束, 裁判 và 解放.
🎢 Vé Tokyo Disneyland & DisneySea – Nhật Bản 🇯🇵 Khám phá thế giới Disney kỳ diệu với vé vui chơi 1 ngày! ✨ 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để trải nghiệm!
3. Quan hệ Nhật – Nga vẫn trong tình trạng rất khó khăn
Motegi thừa nhận quan hệ song phương đang nghiêm trọng
Ông Motegi nói:
日露関係が非常に厳しい状況にあるのは確かだ。
Dịch: “Đúng là quan hệ Nhật – Nga hiện đang ở trong tình trạng rất khó khăn”.
Tuy nhiên, ông nhấn mạnh Nga vẫn là một quốc gia láng giềng của Nhật Bản và hai bên còn nhiều vấn đề cần giải quyết.
Nhật Bản cho rằng cần duy trì liên lạc
Quan điểm được ông Motegi nhấn mạnh là:
しっかりと意思疎通を続ける。
Dịch: “Tiếp tục duy trì trao đổi và liên lạc một cách chắc chắn”.
Điều này có nghĩa ngay cả trong thời kỳ quan hệ song phương khó khăn, Tokyo vẫn muốn duy trì kênh ngoại giao để xử lý những vấn đề cụ thể.
Ukraine cũng được nêu trong hội đàm
Theo Bộ Ngoại giao Nhật Bản, ông Motegi cũng yêu cầu Nga có những hành động tích cực hướng tới:
ウクライナにおける公正かつ永続的な平和
tức “một nền hòa bình công bằng và lâu dài tại Ukraine”.
Đây là một trong những vấn đề quốc tế được phía Nhật nêu trực tiếp trong cuộc gặp.
Nhật Bản sẽ tiếp tục “粘り強く働きかける”
Ông Motegi sử dụng cụm:
粘り強く働きかけていく
nghĩa là tiếp tục vận động, trao đổi hoặc gây dựng nỗ lực ngoại giao một cách kiên trì.
Trong bản tin này, cụm từ chủ yếu nói đến nỗ lực yêu cầu Nga trả tự do cho công dân Nhật và giải quyết các vấn đề song phương.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
4. Từ vựng tiếng Nhật về ngoại giao và bảo hộ công dân
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 外相 | がいしょう | Ngoại trưởng |
| 外務大臣 | がいむだいじん | Bộ trưởng Ngoại giao |
| 会談 | かいだん | Hội đàm |
| 率直 | そっちょく | Thẳng thắn |
| 意見交換 | いけんこうかん | Trao đổi ý kiến |
| 拘束 | こうそく | Giam giữ, bắt giữ |
| 拘束される | こうそくされる | Bị giam giữ |
| 記者 | きしゃ | Phóng viên |
| 邦人 | ほうじん | Công dân Nhật ở nước ngoài |
| 保護 | ほご | Bảo hộ, bảo vệ |
| 邦人保護 | ほうじんほご | Bảo hộ công dân Nhật |
| 解放 | かいほう | Trả tự do |
| 即時 | そくじ | Ngay lập tức |
| 即時解放 | そくじかいほう | Trả tự do ngay lập tức |
| 容疑 | ようぎ | Nghi vấn, cáo buộc |
| スパイ容疑 | スパイようぎ | Cáo buộc/nghi vấn gián điệp |
| 領事 | りょうじ | Lãnh sự |
| 領事面会 | りょうじめんかい | Gặp lãnh sự |
| 大使館 | たいしかん | Đại sứ quán |
| 人道的 | じんどうてき | Mang tính nhân đạo |
| 公正 | こうせい | Công bằng |
| 公平 | こうへい | Công bằng, bình đẳng |
| 取扱い | とりあつかい | Cách đối xử/xử lý |
| 意思疎通 | いしそつう | Trao đổi, liên lạc, hiểu ý nhau |
| 関係 | かんけい | Quan hệ |
| 課題 | かだい | Vấn đề cần giải quyết |
| 解決 | かいけつ | Giải quyết |
| 働きかけ | はたらきかけ | Sự vận động, tác động, đề nghị |
| 粘り強い | ねばりづよい | Kiên trì |
| 極めて | きわめて | Vô cùng, cực kỳ |
| 詳細 | しょうさい | Chi tiết |
| 明らかにする | あきらかにする | Làm rõ, công bố |
| 差し控える | さしひかえる | Hạn chế/không công bố, không bình luận |
| 隣国 | りんごく | Quốc gia láng giềng |
拘束 và 逮捕 khác nhau thế nào?
拘束(こうそく) là khái niệm rộng, chỉ việc hạn chế tự do của một người hoặc giam giữ.
逮捕(たいほ) là việc bắt giữ theo thủ tục pháp lý cụ thể.
Trong các thông cáo ngoại giao về trường hợp này, phía Nhật thường dùng từ 拘束.
5. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT trong bản tin
Ngữ pháp 1: ~ぶり – Lần đầu sau một khoảng thời gian
Câu gốc: およそ5年ぶりに行われた会談
Dịch: Cuộc hội đàm được tổ chức lần đầu sau khoảng 5 năm.
Ví dụ:
5年ぶりにロシアの外相と会いました。
Dịch: Đã gặp Ngoại trưởng Nga lần đầu sau 5 năm.
Ngữ pháp 2: ~た上で – Sau khi / dựa trên việc
Câu gốc: 「率直な意見交換ができた」と振り返った上で
Dịch: Sau khi nhìn lại và cho rằng hai bên đã trao đổi thẳng thắn…
Ví dụ:
状況を確認した上で、対応を決めます。
Dịch: Sau khi xác nhận tình hình, chúng tôi sẽ quyết định cách xử lý.
Ngữ pháp 3: ~に向けて – Hướng tới
Câu gốc: 記者の解放に向けて
Dịch: Hướng tới việc trả tự do cho phóng viên.
Ví dụ:
問題の解決に向けて話し合いを続けます。
Dịch: Tiếp tục đối thoại hướng tới giải quyết vấn đề.
Ngữ pháp 4: ~なければならない – Phải
Câu gốc: 邦人を1日も早く保護しなければならない。
Dịch: Phải bảo hộ công dân Nhật càng sớm càng tốt.
Người mới học có thể xem thêm tổng hợp ngữ pháp N5 trên JPOONLINE để ôn nhóm mẫu câu diễn tả nghĩa vụ.
Ngữ pháp 5: ~ためにも – Cũng để / nhằm
Câu gốc: 課題を解決していくためにも
Dịch: Cũng để tiếp tục giải quyết các vấn đề.
Ví dụ:
関係を改善するためにも、対話が必要です。
Dịch: Để cải thiện quan hệ, đối thoại cũng là điều cần thiết.
Ngữ pháp 6: ~ていく – Tiếp tục từ hiện tại về sau
Câu gốc: 粘り強く働きかけていく。
Dịch: Sẽ tiếp tục kiên trì vận động.
Ví dụ:
今後も意思疎通を続けていきます。
Dịch: Từ nay về sau sẽ tiếp tục duy trì trao đổi.
6. Luyện đọc hiểu và FAQ về cuộc gặp Ngoại trưởng Nhật – Nga
Câu hỏi 1
質問: 日露外相会談はどこで行われましたか。
答え: アメリカのアトランタです。
Dịch: Hội đàm ngoại trưởng Nhật – Nga diễn ra ở đâu? – Atlanta, Mỹ.
Câu hỏi 2
質問: 正式な日露外相会談は何年ぶりでしたか。
答え: 約5年ぶりです。
Dịch: Cuộc gặp chính thức diễn ra lần đầu sau bao lâu? – Khoảng 5 năm.
Câu hỏi 3
質問: 茂木外務大臣はロシア側に何を強く求めましたか。
答え: 拘束されている邦人の即時解放です。
Dịch: Motegi mạnh mẽ yêu cầu Nga điều gì? – Trả tự do ngay cho công dân Nhật đang bị giam giữ.
Câu hỏi 4
質問: 茂木大臣は会談についてどのように振り返りましたか。
答え: 率直な意見交換ができたと述べました。
Dịch: Motegi đánh giá cuộc gặp thế nào? – Ông nói hai bên đã có trao đổi thẳng thắn.
Câu hỏi 5: Chọn đáp án đúng
質問: 日露関係について正しいものはどれですか。
- 両国のすべての問題が解決した。
- 関係は厳しいが、意思疎通を続けることになった。
- 両国は今後一切会談を行わない。
Đáp án đúng: 2.
Phóng viên Hokkaido Shimbun bị bắt khi nào?
Theo phía Nhật Bản, người này bị phía Nga giam giữ tại Yuzhno-Sakhalinsk ngày 13/10/2026 và sau đó được chuyển tới Moscow.
Người này bị cáo buộc điều gì?
Phía Nga thông báo việc bắt giữ liên quan đến nghi vấn gián điệp. Đây là cáo buộc của phía Nga và không nên trình bày như một kết luận có tội.
Nhật Bản đã gặp được người bị giam chưa?
Có. Đại sứ quán Nhật Bản đã thực hiện cuộc gặp lãnh sự ngày 26/10. Phía Nhật cho biết sức khỏe người này không có vấn đề đáng chú ý tại thời điểm gặp.
Lavrov phản ứng thế nào trước yêu cầu trả tự do?
Ông Motegi không công bố chi tiết phản ứng của Lavrov, cho rằng nội dung trao đổi liên quan tới việc bảo hộ công dân và đang ở thời điểm nhạy cảm.
Hai nước có tiếp tục đối thoại không?
Có. Bộ Ngoại giao Nhật Bản cho biết hai ngoại trưởng nhất trí duy trì liên lạc ngay cả trong bối cảnh quan hệ Nhật – Nga đang khó khăn.
Cuộc gặp có đề cập Ukraine không?
Có. Nhật Bản yêu cầu Nga có phản ứng tích cực hướng tới một nền hòa bình công bằng và lâu dài tại Ukraine.
Tổng kết: Cuộc gặp Motegi–Lavrov đánh dấu cuộc hội đàm ngoại trưởng chính thức Nhật – Nga đầu tiên sau khoảng 5 năm. Trọng tâm trực tiếp đối với Tokyo là bảo hộ công dân Nhật đang bị giam giữ và yêu cầu trả tự do ngay. Những từ đáng ghi nhớ gồm 外相, 拘束, 邦人, 即時解放, 領事面会, 率直な意見交換, 意思疎通, 粘り強く働きかける.
Nguồn: NHK – Bản tin ngày 1/11/2026. Nội dung được JPOONLINE biên tập, dịch và đối chiếu thông tin Bộ Ngoại giao Nhật Bản, đồng thời bổ sung phần từ vựng – ngữ pháp phục vụ học tiếng Nhật.

