に足りない・に足らない là hai cách diễn đạt trong tiếng Nhật mang nghĩa “không đáng để…”, “không đủ để…” hoặc “chưa đạt mức cần thiết để…”. Đây là nhóm ngữ pháp thường xuất hiện trong các tài liệu luyện thi JLPT N1, đặc biệt ở những câu đánh giá giá trị, độ tin cậy hoặc mức độ cần thiết của một hành động.
Ví dụ:
この情報だけでは、事実だと判断するに足りない。
Chỉ với thông tin này thì chưa đủ cơ sở để xác định đó là sự thật.
Điểm quan trọng là mẫu ngữ pháp này không đơn thuần diễn tả sự thiếu hụt về số lượng. Nó còn cho biết một sự việc chưa đạt mức đáng để đánh giá, tin tưởng hoặc hành động.
🎮 Tokyo Joypolis – Công Viên Giải Trí Trong Nhà Tại Nhật Bản 🇯🇵 Trải nghiệm trò chơi công nghệ, tàu lượn và thế giới giải trí đầy phấn khích! 🎢 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để vui chơi thỏa thích!
1. Ngữ pháp に足りない・に足らない nghĩa là gì?
Hai cấu trúc có cách đọc như sau:
- に足りない(にたりない – ni tarinai): Không đáng để, không đủ để.
- に足らない(にたらない – ni taranai): Không đáng để, không đủ tư cách hoặc mức độ cần thiết.
Về cơ bản, cả hai đều diễn tả việc một đối tượng chưa đạt tới tiêu chuẩn mà người nói cho là cần thiết.
Có thể chia thành hai nhóm ý nghĩa:
Không đáng để thực hiện một hành động
その小さな失敗は、いつまでも気にするに足りない。
Thất bại nhỏ đó không đáng để bận tâm mãi.
Người nói đánh giá sự việc không đủ nghiêm trọng để phải tiếp tục lo nghĩ.
Không đủ căn cứ hoặc giá trị để đánh giá
出所が不明な情報は、信用するに足らない。
Thông tin không rõ nguồn gốc thì không đủ đáng tin cậy.
Trong ví dụ này, cấu trúc thể hiện sự thiếu căn cứ để đặt niềm tin.
Ghi nhớ: に足りない và に足らない có ý nghĩa gần như tương đương. に足らない thường tạo cảm giác trang trọng hoặc mang màu sắc văn viết hơn trong một số cách diễn đạt.
🎢 Vé Tokyo Disneyland & DisneySea – Nhật Bản 🇯🇵 Khám phá thế giới Disney kỳ diệu với vé vui chơi 1 ngày! ✨ 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để trải nghiệm!
2. Công thức và cách sử dụng に足りない・に足らない
Cấu trúc chủ yếu kết hợp với động từ dạng từ điển hoặc một số danh từ, đặc biệt là danh từ có khả năng kết hợp với する.
| Thành phần | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Vる + に足りない | 評価するに足りない |
| Động từ | Vる + に足らない | 恐れるに足らない |
| Danh từ phù hợp | N + に足りない | 判断に足りない |
| Bổ nghĩa danh từ | Vる + に足らない + N | 議論するに足らない問題 |
Những cách kết hợp thường gặp
- 取るに足らない: Không đáng nhắc tới, không đáng kể.
- 信頼するに足りない: Không đủ đáng tin cậy.
- 判断するに足りない: Chưa đủ để đưa ra phán đoán.
- 議論するに足らない: Không đáng để tranh luận.
- 恐れるに足りない: Không đáng sợ, không cần lo ngại.
Đây là cấu trúc mang tính đánh giá nên không phải động từ nào cũng có thể kết hợp tự nhiên. Người học nên ghi nhớ những tổ hợp thường xuất hiện trong văn bản tiếng Nhật.
🧃 Thùng 12 Hộp Nước Ép Lựu Táo Collagen Vinamilk 275ml 🍎 Hương vị trái cây thơm ngon, tiện lợi bổ sung vào thực đơn hằng ngày! 👉 Khám phá ưu đãi – Đặt mua ngay!
3. Ví dụ に足りない・に足らない trong các tình huống thực tế
Trong môi trường làm việc
① この報告書は、最終的な決定を下すに足りない。
Bản báo cáo này chưa đủ để đưa ra quyết định cuối cùng.
② その説明には具体的な数字がなく、納得するに足りない。
Phần giải thích đó không có số liệu cụ thể nên chưa đủ sức thuyết phục.
③ 今回の誤差はごくわずかで、問題にするに足らない。
Sai số lần này rất nhỏ, không đáng để coi là vấn đề.
Trong học tập và nghiên cứu
④ 一度の試験結果だけでは、学生の能力を評価するに足りない。
Chỉ một kết quả thi thì chưa đủ để đánh giá năng lực của học sinh.
⑤ 参考文献が少なく、この論文は結論を裏付けるに足りない。
Tài liệu tham khảo còn ít nên bài luận này chưa đủ cơ sở để chứng minh kết luận.
⑥ この小さな間違いは、研究全体の価値を否定するに足らない。
Sai sót nhỏ này không đủ nghiêm trọng để phủ nhận giá trị của toàn bộ nghiên cứu.
Trong cuộc sống
⑦ 多少の予定変更は、心配するに足りない。
Một chút thay đổi lịch trình thì không đáng để lo lắng.
⑧ 根拠のない批判は、いちいち反論するに足らない。
Những lời chỉ trích thiếu căn cứ không đáng để phản bác từng điều một.
⑨ 彼の発言は冗談のつもりだったようで、深刻に受け止めるに足りない。
Có vẻ anh ấy chỉ định nói đùa nên lời nói đó không đáng để tiếp nhận một cách quá nghiêm trọng.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
4. Phân biệt に足りない với に足る và các mẫu gần nghĩa
Để sử dụng chính xác, cần phân biệt đánh giá “đủ giá trị” với “không đạt mức cần thiết”.
に足る – Đủ để, đáng để
に足る(にたる) diễn tả sự việc đạt đến mức độ xứng đáng hoặc đủ cơ sở để thực hiện một hành động.
この資料は検討するに足る内容だ。
Tài liệu này có nội dung đáng để xem xét.
この資料は検討するに足りない。
Tài liệu này chưa đủ giá trị để xem xét.
Hai câu đánh giá cùng một đối tượng nhưng đưa ra kết luận trái ngược.
に値しない – Không xứng đáng, không đáng để
に値しない(にあたいしない) cũng thể hiện đánh giá rằng một sự vật hoặc hành động không có đủ giá trị.
その行動は称賛に値しない。
Hành động đó không xứng đáng được khen ngợi.
に値しない thường nhấn mạnh việc không xứng đáng nhận một sự đánh giá, trong khi に足りない có thể nhấn mạnh cả việc chưa đủ cơ sở hoặc tiêu chuẩn để thực hiện hành động.
にたえない – Không chịu nổi, vô cùng
Mặc dù có hình thức gần giống, にたえない thường diễn tả một trạng thái khiến người nói không thể chịu đựng được, hoặc nhấn mạnh cảm xúc trong một số cách nói cố định.
その映像は見るにたえない。
Những hình ảnh đó thật không thể chịu nổi khi xem.
その小さな問題は議論するに足らない。
Vấn đề nhỏ đó không đáng để tranh luận.
Câu đầu thể hiện mức độ khó chịu đựng. Câu sau đánh giá sự việc không đáng để dành thời gian thảo luận.
Người học có thể xem thêm bài ngữ pháp にたえない – Ý nghĩa và cách sử dụng trên JPOONLINE.
| Cấu trúc | Ý nghĩa trọng tâm |
|---|---|
| に足る | Đủ giá trị, đáng để |
| に足りない | Không đủ mức độ, không đáng để |
| に足らない | Không đáng để, chưa đủ tư cách |
| に値しない | Không xứng đáng với một đánh giá |
| にたえない | Không chịu nổi, vô cùng (tùy cấu trúc) |
5. Những lỗi thường gặp khi học に足りない
Nhầm ngữ pháp nâng cao với 足りない thông thường
時間が足りない。
Không đủ thời gian.
この証拠だけでは、判断するに足りない。
Chỉ với bằng chứng này thì chưa đủ để đưa ra phán đoán.
Ở câu đầu, 足りない diễn tả sự thiếu hụt về thời gian. Câu thứ hai sử dụng に足りない để đánh giá mức độ đầy đủ của bằng chứng đối với hành động phán đoán.
Cho rằng mọi trường hợp đều mang ý nghĩa tiêu cực
Mẫu câu này không nhất thiết nhằm chê bai người khác. Nó còn có thể được sử dụng để giảm nhẹ một vấn đề hoặc khuyên người nghe không nên quá lo lắng.
この程度の失敗は落ち込むに足りない。
Thất bại ở mức độ này không đáng để suy sụp.
Sử dụng khi chưa hiểu mức độ trang trọng
に足らない và に足りない thường có sắc thái tương đối trang trọng khi dùng để đánh giá giá trị hoặc mức độ cần thiết.
Trong giao tiếp thường ngày, người Nhật có thể sử dụng các cách nói đơn giản hơn:
- 気にしなくてもいい – Không cần bận tâm.
- 心配する必要はない – Không cần lo lắng.
- 大したことではない – Không có gì to tát.
Việc lựa chọn cấu trúc nên dựa trên đối tượng giao tiếp và mức độ trang trọng của tình huống.
6. Bài tập JLPT N1 và câu hỏi thường gặp
Bài tập 1: Chọn đáp án phù hợp
その噂には根拠がなく、信じる( )。
A. に足りない
B. に際して
C. に沿って
Bài tập 2: Xác định ý nghĩa
この程度の問題は議論するに足らない。
A. Vấn đề này rất đáng tranh luận.
B. Vấn đề ở mức này không đáng để tranh luận.
C. Vấn đề này cần được giải quyết ngay lập tức.
Bài tập 3: Viết lại câu
このデータだけでは、結果を判断することはできない。
Hãy viết lại câu trên bằng に足りない mà vẫn giữ ý nghĩa “chưa đủ cơ sở để đưa ra phán đoán”.
Đáp án và giải thích
Bài 1: A. に足りない diễn tả việc tin đồn không có đủ căn cứ để tin tưởng.
Bài 2: B. に足らない đánh giá vấn đề không đủ quan trọng để dành thời gian tranh luận.
Bài 3: このデータだけでは、結果を判断するに足りない。
Chỉ với dữ liệu này thì chưa đủ để đánh giá kết quả.
FAQ: に足りない thuộc trình độ JLPT nào?
に足りない・に足らない thường được xếp vào nhóm ngữ pháp JLPT N1 trong các tài liệu luyện thi. Đây là nhóm cách diễn đạt trang trọng liên quan đến việc đánh giá mức độ và giá trị.
FAQ: に足りない và に足らない có thay thế được cho nhau không?
Trong nhiều trường hợp, hai cấu trúc gần nghĩa và có thể thay thế. Tuy nhiên, nên chú ý các tổ hợp quen dùng như 取るに足らない và sắc thái văn viết của câu.
FAQ: 取るに足らない nghĩa là gì?
取るに足らない(とるにたらない) có nghĩa là “không đáng kể”, “không đáng nhắc đến” hoặc “tầm thường”. Đây là một tổ hợp cố định thường xuất hiện khi đánh giá sự việc hoặc vấn đề.
FAQ: に足りない khác với ほどでもない như thế nào?
に足りない đánh giá việc một sự việc chưa đạt đủ giá trị hoặc mức độ cần thiết. ほどでもない thường có nghĩa “chưa đến mức phải…”, phù hợp với nhiều tình huống hội thoại thông thường.
Kết luận: Khi học に足りない・に足らない, người học nên ghi nhớ hai sắc thái chính: “không đáng để thực hiện” và “chưa đủ cơ sở để thực hiện”. Việc nhận diện những cách kết hợp như 信頼するに足りない, 判断するに足りない và 取るに足らない sẽ giúp hiểu chính xác hơn khi đọc các văn bản tiếng Nhật nâng cao.

