Ngoại trưởng Nhật Bản Toshimitsu Motegi và Ngoại trưởng Saudi Arabia Faisal bin Farhan đã hội đàm tại Atlanta, Mỹ, bên lề Hội nghị Ngoại trưởng G20, tập trung vào tình hình Yemen, Iran và an ninh hàng hải tại Trung Đông.
Hai bên nhất trí tiếp tục phối hợp chặt chẽ nhằm hướng tới hòa bình và ổn định trung – dài hạn cho toàn khu vực Trung Đông.
Bản tin tiếng Nhật có tiêu đề 「日サウジ外相 イエメン情勢など意見交換 中東地域の安定へ連携」, có thể dịch là “Ngoại trưởng Nhật Bản – Saudi Arabia trao đổi về tình hình Yemen, phối hợp vì ổn định Trung Đông”.
1. Ngoại trưởng Nhật Bản và Saudi Arabia hội đàm tại Atlanta
Cuộc gặp diễn ra bên lề G20
Ngày 31/10/2026 theo giờ địa phương, Ngoại trưởng Nhật Bản 茂木敏充(もてぎ としみつ) đã gặp Ngoại trưởng Saudi Arabia ファイサル・ビン・ファルハーン tại Atlanta, Mỹ.
Cuộc hội đàm bắt đầu lúc 12 giờ 15 trưa và kéo dài khoảng 30 phút.
Ông Motegi đang có mặt tại Mỹ để tham dự Hội nghị Ngoại trưởng G20.
Nhật Bản nhấn mạnh vai trò của Saudi Arabia
Phía Nhật Bản cho biết nước này coi trọng việc phối hợp với Saudi Arabia vì đây là một quốc gia có vai trò quan trọng tại Trung Đông.
Hai nước cũng duy trì trao đổi thường xuyên về an ninh khu vực, năng lượng và quan hệ kinh tế.
Trọng tâm là Yemen và Iran
Trong cuộc gặp, hai ngoại trưởng chủ yếu trao đổi về:
- tình hình chiến sự tại Yemen;
- tình hình nhân đạo tại Yemen;
- hoạt động của lực lượng Houthi;
- diễn biến liên quan đến Iran;
- an ninh tại eo biển Hormuz;
- hợp tác kinh tế và năng lượng trong khu vực GCC.
🎮 Tokyo Joypolis – Công Viên Giải Trí Trong Nhà Tại Nhật Bản 🇯🇵 Trải nghiệm trò chơi công nghệ, tàu lượn và thế giới giải trí đầy phấn khích! 🎢 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để vui chơi thỏa thích!
2. Nhật Bản bày tỏ lo ngại về chiến sự và nhân đạo tại Yemen
Chiến sự tiếp tục diễn biến phức tạp
Trong cuộc hội đàm, Ngoại trưởng Motegi bày tỏ quan ngại sâu sắc trước tình trạng chiến sự tại Yemen leo thang và điều kiện nhân đạo xấu đi.
Yemen đã trải qua xung đột kéo dài nhiều năm, ảnh hưởng nghiêm trọng tới dân thường, hệ thống y tế, cung cấp thực phẩm và hoạt động kinh tế.
Nhật Bản muốn Houthi quay lại tiến trình chính trị
Phía Nhật Bản cho biết sẽ tiếp tục nỗ lực ngoại giao cùng cộng đồng quốc tế để lực lượng Houthi sớm quay trở lại:
国連主導の政治プロセス
tức “tiến trình chính trị do Liên Hợp Quốc dẫn dắt”.
Đây là cách tiếp cận ngoại giao nhằm thúc đẩy giải pháp chính trị thay vì tiếp tục mở rộng đối đầu quân sự.
Saudi Arabia trình bày phản ứng mới nhất
Ngoại trưởng Faisal đã giải thích với phía Nhật Bản về những biện pháp mới nhất của Saudi Arabia liên quan đến Yemen cũng như đánh giá của Riyadh về triển vọng tình hình khu vực.
3. Iran và eo Hormuz là chủ đề an ninh quan trọng
Nhật Bản nhấn mạnh tự do hàng hải
Đối với tình hình Iran, ông Motegi cho biết Nhật Bản muốn tiếp tục phối hợp với Saudi Arabia và cộng đồng quốc tế để tìm cách tháo gỡ tình hình.
Một trong những vấn đề được nhấn mạnh là:
ホルムズ海峡の自由で安全な航行の回復
nghĩa là “khôi phục hoạt động hàng hải tự do và an toàn tại eo biển Hormuz”.
Vì sao Hormuz quan trọng?
Eo biển Hormuz là tuyến đường biển có ý nghĩa đặc biệt đối với vận chuyển dầu thô và khí đốt từ vùng Vịnh.
Đối với Nhật Bản, một quốc gia phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, sự ổn định tại tuyến hàng hải này có ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh năng lượng.
Saudi Arabia trao đổi về Iran
Phía Saudi Arabia cũng trình bày đánh giá về tình hình Iran, trong đó có diễn biến liên quan đến các cuộc trao đổi giữa Mỹ và Iran.
Hai bên nhất trí tiếp tục trao đổi chặt chẽ thay vì coi đây chỉ là vấn đề song phương của các nước Trung Đông.
🎢 Vé Tokyo Disneyland & DisneySea – Nhật Bản 🇯🇵 Khám phá thế giới Disney kỳ diệu với vé vui chơi 1 ngày! ✨ 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để trải nghiệm!
4. Nhật Bản cũng thúc đẩy hợp tác kinh tế và năng lượng với GCC
GCC là gì?
GCC là viết tắt của Gulf Cooperation Council – 湾岸協力理事会, tức Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh.
Tổ chức này gồm:
- Saudi Arabia;
- UAE;
- Qatar;
- Kuwait;
- Bahrain;
- Oman.
Nhật Bản đang xây dựng kế hoạch hợp tác toàn diện
Ông Motegi cũng thông báo tiến độ một kế hoạch hợp tác toàn diện nhằm tăng cường:
経済・エネルギー強靱化
tức “khả năng chống chịu về kinh tế và năng lượng” của các nước GCC.
Điều này cho thấy nội dung hội đàm không chỉ giới hạn ở xung đột và an ninh.
Saudi Arabia muốn tiếp tục hợp tác với Nhật Bản
Ngoại trưởng Faisal cho biết Saudi Arabia muốn tiếp tục phối hợp với Nhật Bản trong các chương trình tăng cường khả năng chống chịu kinh tế và năng lượng tại vùng Vịnh.
Hai ngoại trưởng sau đó nhất trí tiếp tục hợp tác hướng tới hòa bình và ổn định của Trung Đông trong trung và dài hạn.
5. Từ vựng và 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT trong bản tin
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 外相 | がいしょう | Ngoại trưởng |
| 外務大臣 | がいむだいじん | Bộ trưởng Ngoại giao |
| 会談 | かいだん | Hội đàm |
| 意見交換 | いけんこうかん | Trao đổi ý kiến |
| 情勢 | じょうせい | Tình hình |
| 戦闘 | せんとう | Chiến sự, giao tranh |
| 激化 | げきか | Leo thang, trở nên dữ dội |
| 人道状況 | じんどうじょうきょう | Tình hình nhân đạo |
| 悪化 | あっか | Xấu đi |
| 懸念 | けねん | Lo ngại |
| 反政府勢力 | はんせいふせいりょく | Lực lượng chống chính phủ |
| 国連 | こくれん | Liên Hợp Quốc |
| 主導 | しゅどう | Dẫn dắt |
| 政治プロセス | せいじプロセス | Tiến trình chính trị |
| 外交努力 | がいこうどりょく | Nỗ lực ngoại giao |
| 続ける | つづける | Tiếp tục |
| 海峡 | かいきょう | Eo biển |
| 航行 | こうこう | Hàng hải, đi lại bằng tàu |
| 自由 | じゆう | Tự do |
| 安全 | あんぜん | An toàn |
| 回復 | かいふく | Khôi phục |
| 事態 | じたい | Tình hình, tình trạng |
| 打開 | だかい | Phá thế bế tắc |
| 国際社会 | こくさいしゃかい | Cộng đồng quốc tế |
| 協力 | きょうりょく | Hợp tác |
| 平和 | へいわ | Hòa bình |
| 安定 | あんてい | Ổn định |
| 緊密 | きんみつ | Chặt chẽ, mật thiết |
| 連携 | れんけい | Phối hợp |
| 同志国 | どうしこく | Các quốc gia có cùng định hướng/lập trường hợp tác |
Ngữ pháp 1: ~をめぐって – Xung quanh, liên quan đến
Câu gốc: イエメンやイラン情勢をめぐって意見を交わしました。
Dịch: Hai bên trao đổi ý kiến về tình hình Yemen và Iran.
Ví dụ:
中東情勢をめぐって各国が話し合いました。
Dịch: Các nước đã thảo luận về tình hình Trung Đông.
Ngữ pháp 2: ~に向けて – Hướng tới
Câu gốc: 中東地域全体の平和と安定に向けて
Dịch: Hướng tới hòa bình và ổn định của toàn khu vực Trung Đông.
Ví dụ:
問題の解決に向けて協議を続けます。
Dịch: Tiếp tục thảo luận hướng tới giải quyết vấn đề.
Ngữ pháp 3: ~ことで一致する – Nhất trí về việc
Câu gốc: 緊密に連携していくことで一致しました。
Dịch: Hai bên nhất trí tiếp tục phối hợp chặt chẽ.
Ngữ pháp 4: ~とともに – Đồng thời / cùng với
Câu gốc: 懸念を示すとともに
Dịch: Đồng thời bày tỏ lo ngại.
Người học có thể xem thêm Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 04 trên JPOONLINE để luyện thêm các mẫu liên quan.
Ngữ pháp 5: ~をはじめとする – Tiêu biểu là / bao gồm
Câu gốc: サウジアラビアをはじめとする国際社会
Dịch: Cộng đồng quốc tế, bao gồm Saudi Arabia.
Ví dụ:
日本をはじめとする各国が参加しました。
Dịch: Nhiều nước, trong đó có Nhật Bản, đã tham gia.
Ngữ pháp 6: ~先立って – Trước đó
Câu gốc: これに先だって
Dịch: Trước đó / trước sự việc này.
Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức để nối các sự kiện xảy ra theo trình tự thời gian.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
6. Luyện đọc hiểu và FAQ về hội đàm Nhật Bản – Saudi Arabia
Câu hỏi 1
質問: 茂木外務大臣はどこでファイサル外相と会談しましたか。
答え: アメリカのアトランタです。
Dịch: Ngoại trưởng Motegi gặp ông Faisal ở đâu? – Atlanta, Mỹ.
Câu hỏi 2
質問: 日本が強い懸念を示したのは何ですか。
答え: イエメンでの戦闘の激化と人道状況の悪化です。
Dịch: Nhật Bản bày tỏ lo ngại mạnh về điều gì? – Chiến sự leo thang và tình hình nhân đạo xấu đi tại Yemen.
Câu hỏi 3
質問: 日本はフーシ派に何を求めていますか。
答え: 国連主導の政治プロセスに早く戻ることです。
Dịch: Nhật Bản muốn Houthi làm gì? – Sớm quay lại tiến trình chính trị do Liên Hợp Quốc dẫn dắt.
Câu hỏi 4
質問: ホルムズ海峡について日本は何を重視していますか。
答え: 自由で安全な航行の回復です。
Dịch: Nhật Bản coi trọng điều gì tại eo Hormuz? – Khôi phục hàng hải tự do và an toàn.
Câu hỏi 5: Chọn đáp án đúng
質問: 日・サウジ外相会談について正しいものはどれですか。
- 両国はイエメン問題について協力しないことを決めた。
- 両外相は中東地域の平和と安定に向けて連携することで一致した。
- 会談では中東情勢について話さなかった。
Đáp án đúng: 2.
Cuộc gặp diễn ra khi nào?
Theo Bộ Ngoại giao Nhật Bản, cuộc gặp bắt đầu lúc 12:15 trưa ngày 31/10/2026 giờ Atlanta, tương đương 1:15 sáng ngày 1/11 theo giờ Nhật Bản.
Hai ngoại trưởng thảo luận những vấn đề nào?
Các chủ đề chính gồm Yemen, Houthi, tình hình Iran, eo Hormuz, hợp tác kinh tế – năng lượng của GCC và ổn định toàn khu vực Trung Đông.
Nhật Bản có trực tiếp tham gia xung đột Yemen không?
Bản tin nói về nỗ lực ngoại giao và phối hợp với cộng đồng quốc tế, không cho biết Nhật Bản trực tiếp tham gia chiến sự.
Vì sao Saudi Arabia quan trọng với Nhật Bản?
Saudi Arabia là một quốc gia có vai trò lớn tại vùng Vịnh và là đối tác quan trọng của Nhật Bản trong các vấn đề năng lượng, kinh tế và ổn định khu vực.
Eo Hormuz có ý nghĩa gì với Nhật Bản?
Đây là tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng từ vùng Vịnh. Sự gián đoạn hàng hải có thể tác động đến nguồn cung năng lượng và kinh tế Nhật Bản.
Trước cuộc gặp với Saudi Arabia, ông Motegi gặp ai?
Ông Motegi đã hội đàm với Ngoại trưởng Australia Penny Wong. Hai bên xác nhận tăng cường hợp tác về an ninh, an ninh kinh tế, kinh tế và tình hình Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Tổng kết: Cuộc gặp Nhật Bản – Saudi Arabia cho thấy Tokyo đang sử dụng ngoại giao song phương và khuôn khổ G20 để trao đổi về Yemen, Iran, an ninh hàng hải và năng lượng. Các từ đáng ghi nhớ gồm 外相, 会談, 情勢, 激化, 人道状況, 懸念, 外交努力, 航行, 打開, 平和, 安定 và 緊密に連携する.
Nguồn: NHK – Bản tin ngày 1/11/2026. Nội dung được JPOONLINE biên tập, dịch và bổ sung bối cảnh, từ vựng – ngữ pháp phục vụ học tiếng Nhật.

