HomeJPO Tin TứcNhật Bản diễn tập sự cố hạt nhân tại Tomari, Hokkaido: Kiểm...

Nhật Bản diễn tập sự cố hạt nhân tại Tomari, Hokkaido: Kiểm tra phương án sơ tán người dân

- Advertisement -

Ngày 07/11/2026: Nhật Bản tổ chức cuộc diễn tập phòng chống thảm họa hạt nhân tại Nhà máy điện hạt nhân Tomari ở Hokkaido. Tình huống giả định là một trận động đất có cường độ rung lắc cấp 7 khiến hệ thống làm mát lò phản ứng gặp sự cố. Cuộc diễn tập tập trung kiểm tra phương án sơ tán người dân, phối hợp giữa các cơ quan chức năng và giám sát phóng xạ.

1. Tóm tắt nhanh bản tin diễn tập hạt nhân tại Hokkaido

  • Sự kiện: Diễn tập tổng hợp phòng chống thảm họa hạt nhân quốc gia Nhật Bản năm 2026.
  • Thời gian: Từ ngày 6 đến ngày 8/11/2026.
  • Địa điểm: Nhà máy điện hạt nhân Tomari (泊原子力発電所), tỉnh Hokkaido.
  • Tình huống giả định: Động đất với cường độ rung lắc cấp 7 theo thang địa chấn Nhật Bản.
  • Sự cố mô phỏng: Tổ máy số 3 mất khả năng làm mát lò phản ứng.
  • Khu vực sơ tán: Khoảng 5 km quanh nhà máy theo tình huống khẩn cấp.
  • Khu vực trú ẩn tại chỗ: Từ khoảng 5 đến 30 km theo phương án diễn tập.
  • Hoạt động: Sơ tán bằng xe buýt, trao đổi thông tin, hội nghị trực tuyến và giám sát phóng xạ.
  • Nhà điều hành: 北海道電力 – Hokkaido Electric Power.
  • Kế hoạch của tổ máy số 3: Hướng tới tái khởi động trong năm 2027 sau khi đáp ứng các điều kiện cần thiết.

Tiêu đề tiếng Nhật: 北海道 泊原発で国の原子力総合防災訓練 住民避難など手順確認

Lưu ý quan trọng: Đây là cuộc diễn tập. Không có căn cứ từ bản tin để khẳng định đã xảy ra động đất cấp 7 hoặc tai nạn hạt nhân thực tế tại Tomari ngày 7/11/2026.

2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt

Hokkaido: Nhật Bản diễn tập tổng hợp ứng phó thảm họa hạt nhân tại nhà máy Tomari, kiểm tra quy trình sơ tán người dân

Tại Nhà máy điện hạt nhân Tomari ở tỉnh Hokkaido, Nhật Bản đang tiến hành một cuộc diễn tập tổng hợp phòng chống thảm họa hạt nhân cấp quốc gia, với tình huống giả định rằng một trận động đất đã dẫn đến sự cố tại nhà máy điện hạt nhân. Cuộc diễn tập nhằm kiểm tra các quy trình ứng phó khẩn cấp, bao gồm việc sơ tán người dân.

Hoạt động diễn tập tổng hợp phòng chống thảm họa hạt nhân của Nhật Bản được tổ chức thường niên vào khoảng thời gian này trong năm, bắt nguồn từ vụ tai nạn tới hạn hạt nhân xảy ra tại làng Tokaimura, tỉnh Ibaraki, năm 1999.

Cuộc diễn tập tại Hokkaido được tổ chức trong ba ngày, bắt đầu từ ngày 6/11. Theo kịch bản, một trận động đất khiến làng Tomari, nơi đặt nhà máy điện hạt nhân, ghi nhận cường độ rung lắc cấp 7 theo thang địa chấn Nhật Bản. Sau động đất, nhà máy xảy ra sự cố khiến lò phản ứng không còn khả năng được làm mát. Trên cơ sở tình huống giả định này, các đơn vị tham gia kiểm tra quy trình sơ tán người dân sinh sống ở khu vực xung quanh.

Ngày 7/11, tại Trung tâm ứng phó khẩn cấp bên ngoài nhà máy điện hạt nhân, còn gọi là Off-site Center, đặt ở thị trấn Kyowa, cách nhà máy khoảng 10 km, các cán bộ phụ trách của chính quyền Hokkaido và các địa phương xung quanh nhà máy đã tập trung để chia sẻ thông tin về tình trạng của nhà máy điện hạt nhân cũng như thiệt hại được ghi nhận tại các địa phương trong kịch bản diễn tập.

Sau đó, tại Văn phòng Thủ tướng Nhật Bản, Thủ tướng Takaichi Sanae đã thực hành công bố tình trạng khẩn cấp hạt nhân. Theo phương án được đưa ra, những người dân sinh sống trong phạm vi khoảng 5 km tính từ nhà máy điện hạt nhân sẽ được sơ tán bằng xe buýt. Chính phủ đồng thời yêu cầu các cơ quan liên quan phối hợp hỗ trợ quá trình sơ tán.

Tiếp đó, một cuộc họp của Ban Chỉ đạo ứng phó thảm họa được tổ chức thông qua hệ thống hội nghị truyền hình, kết nối Văn phòng Thủ tướng với các chính quyền địa phương tại khu vực diễn tập.

Tại cuộc họp, Thủ tướng Takaichi nhấn mạnh rằng việc ngăn chặn tai nạn lan rộng, nhanh chóng kiểm soát tình hình và bảo đảm an toàn cho người dân là những nhiệm vụ quan trọng nhất. Bà yêu cầu các bộ trưởng phối hợp chặt chẽ với Cơ quan Phòng chống Thiên tai mới được thành lập cùng các chính quyền địa phương liên quan, đồng thời huy động sự phối hợp thống nhất của toàn Chính phủ để ứng phó.

Thông qua hoạt động này, các cơ quan chức năng tiếp tục xác nhận và kiểm tra quy trình ứng phó trong tình huống khẩn cấp.

Ngoài ra, một phương tiện được trang bị thiết bị đo mức phóng xạ đã xuất phát từ Trung tâm Off-site Center. Các nhân viên tiến hành kiểm tra quy trình thu thập dữ liệu đo đạc và truyền những thông tin này tới các cơ quan liên quan.

Trong chiều ngày 7/11, ban tổ chức cũng dự kiến tiến hành hoạt động diễn tập đưa các nhu yếu phẩm sinh hoạt đến những người dân đang trú ẩn trong nhà.

Nhà máy điện hạt nhân Tomari có ba lò phản ứng và đã ngừng vận hành trong thời gian dài. Tuy nhiên, Hokkaido Electric Power đang ưu tiên kế hoạch tái khởi động tổ máy số 3, với mục tiêu thực hiện vào thời điểm sớm nhất có thể trong năm 2027. Doanh nghiệp hiện tiếp tục triển khai những công trình và biện pháp tăng cường an toàn để chuẩn bị cho kế hoạch này.

Ghi chú biên tập: Đây là bản dịch tiếng Việt đầy đủ từ nguyên văn NHK được cung cấp. Những hành động như tuyên bố tình trạng khẩn cấp hạt nhân, sơ tán và kiểm tra phóng xạ đều nằm trong kịch bản diễn tập.

Thông tin bổ sung: Phương án ứng phó theo khoảng cách từ nhà máy

Theo thông báo diễn tập của chính quyền Hokkaido ngày 7/11, các khu vực gần nhà máy Tomari được chia thành những vùng ứng phó có yêu cầu khác nhau.

Khu vựcPhương án trong tình huống diễn tập
Khoảng 0–5 kmNgười dân được hướng dẫn sơ tán theo chỉ đạo của chính quyền địa phương khi tình huống khẩn cấp đạt mức tương ứng.
Khoảng 5–30 kmNgười dân và người đang tạm lưu trú được hướng dẫn trú ẩn trong nhà; việc di chuyển tiếp theo phụ thuộc tình hình và kết quả đánh giá.
Giám sát phóng xạPhương tiện chuyên dụng đo mức phóng xạ, truyền dữ liệu và hỗ trợ đánh giá tình hình giả định.
Hậu cầnKiểm tra việc cung cấp nhu yếu phẩm cho người đang trú ẩn và khả năng phối hợp giữa các cơ quan.

Đây là mô tả phương án của cuộc diễn tập, không phải thông báo yêu cầu người dân thực tế sơ tán trong ngày 7/11.

Kế hoạch tái khởi động tổ máy Tomari số 3

Nhà máy Tomari do Hokkaido Electric Power vận hành và có ba tổ máy. Trong đó, tổ máy số 3 được ưu tiên trong quá trình thẩm định và triển khai các công trình bảo đảm an toàn.

Năm 2025, tổ máy số 3 được cấp phép thay đổi thiết kế cơ sở theo quy định an toàn mới. Doanh nghiệp tiếp tục thực hiện các thủ tục thẩm định, kiểm tra và xây dựng công trình bảo vệ, trong đó có đê chắn sóng.

Ngày 30/10/2026, Hokkaido Electric Power tiếp tục nêu mục tiêu tái khởi động tổ máy số 3 sớm nhất có thể trong năm 2027, nhưng chưa xác định ngày vận hành cụ thể. Thời điểm thực tế còn phụ thuộc tiến độ công trình và những yêu cầu pháp lý, kỹ thuật còn lại.

3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Bản tin chứa nhiều từ vựng về động đất, năng lượng hạt nhân, an toàn công cộng và quản lý tình huống khẩn cấp. Người học JLPT N3–N2 có thể sử dụng bài này để nâng cao khả năng đọc hiểu tin tức chính sách và phòng chống thiên tai Nhật Bản.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
北海道ほっかいどうHokkaido
泊原発とまりげんぱつNhà máy điện hạt nhân Tomari
原子力発電所げんしりょくはつでんしょNhà máy điện hạt nhân
原子炉げんしろLò phản ứng hạt nhân
原子力げんしりょくNăng lượng nguyên tử
防災ぼうさいPhòng chống thiên tai, thảm họa
総合そうごうTổng hợp, toàn diện
訓練くんれんDiễn tập, huấn luyện
地震じしんĐộng đất
きっかけきっかけNguyên nhân khởi đầu, yếu tố dẫn đến
事故じこTai nạn, sự cố
想定そうていGiả định, kịch bản dự kiến
住民じゅうみんNgười dân sinh sống tại địa phương
避難ひなんSơ tán
屋内退避おくないたいひTrú ẩn tại chỗ trong nhà
手順てじゅんQuy trình, trình tự thực hiện
確認かくにんKiểm tra, xác nhận
臨界事故りんかいじこTai nạn tới hạn hạt nhân
例年れいねんHằng năm, theo thông lệ
立地するりっちするĐược đặt, tọa lạc tại
震度しんどCường độ rung lắc địa chấn tại một địa điểm
揺れゆれSự rung lắc
観測するかんそくするQuan trắc, ghi nhận
発生するはっせいするXảy ra, phát sinh
冷却れいきゃくLàm mát, làm lạnh
周辺しゅうへんKhu vực xung quanh
自治体じちたいChính quyền địa phương
担当者たんとうしゃNgười phụ trách
被害ひがいThiệt hại
共有するきょうゆうするChia sẻ thông tin, sử dụng chung
総理大臣官邸そうりだいじんかんていVăn phòng Thủ tướng Nhật Bản
緊急事態きんきゅうじたいTình trạng khẩn cấp
宣言するせんげんするTuyên bố, công bố chính thức
圏内けんないTrong phạm vi một khu vực
要請するようせいするYêu cầu, đề nghị phối hợp
対策本部たいさくほんぶBan Chỉ đạo ứng phó
収束しゅうそくĐược kiểm soát, đi đến chấm dứt
安全確保あんぜんかくほBảo đảm an toàn
緊密きんみつChặt chẽ, mật thiết
連携するれんけいするPhối hợp
一丸となるいちがんとなるĐoàn kết, phối hợp thành một khối
放射線量ほうしゃせんりょうMức, liều bức xạ
測定するそくていするĐo lường
搭載するとうさいするLắp đặt, trang bị trên phương tiện
機器ききThiết bị, máy móc
生活物資せいかつぶっしNhu yếu phẩm sinh hoạt
停止するていしするNgừng hoạt động
再稼働さいかどうTái khởi động, vận hành trở lại
安全対策あんぜんたいさくBiện pháp bảo đảm an toàn

Phân biệt 避難・屋内退避・防災訓練

避難(ひなん): Di chuyển khỏi nơi có nguy hiểm đến địa điểm an toàn.

屋内退避(おくないたいひ): Trú ẩn trong nhà hoặc công trình phù hợp để giảm nguy cơ tiếp xúc với tác nhân nguy hiểm từ bên ngoài.

防災訓練(ぼうさいくんれん): Hoạt động diễn tập nhằm chuẩn bị trước và nâng cao năng lực ứng phó khi xảy ra thiên tai hoặc thảm họa.

Ví dụ: 原子力事故を想定して、住民の避難訓練を行いました。

Dịch: Người ta đã tiến hành diễn tập sơ tán người dân theo tình huống giả định có sự cố hạt nhân.

Phân biệt 震度 và マグニチュード

震度(しんど): Mức độ rung lắc do động đất gây ra tại một địa điểm cụ thể, được đo theo thang cường độ địa chấn Nhật Bản.

マグニチュード: Độ lớn của trận động đất tại nguồn phát sinh.

Trong bản tin, 震度7 không có nghĩa là động đất có độ lớn 7,0. Đây là cường độ rung lắc cấp 7, mức cao nhất của thang địa chấn Nhật Bản.

Các cụm từ tiếng Nhật nên ghi nhớ

  • 地震が発生する – Động đất xảy ra.
  • 原発事故を想定する – Giả định xảy ra sự cố hạt nhân.
  • 原子炉を冷却する – Làm mát lò phản ứng.
  • 住民を避難させる – Sơ tán người dân.
  • 被害の情報を共有する – Chia sẻ thông tin về thiệt hại.
  • 緊急事態を宣言する – Công bố tình trạng khẩn cấp.
  • 関係機関に協力を要請する – Yêu cầu các cơ quan liên quan phối hợp.
  • 事故の拡大を防止する – Ngăn chặn sự cố lan rộng.
  • 放射線量を測定する – Đo mức phóng xạ.
  • 運転を再開する – Vận hành trở lại.

4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK

Ngữ pháp 1: ~をきっかけに – Nhân một sự kiện, bắt nguồn từ

Trích bản tin: 1999年に茨城県東海村で起きた臨界事故をきっかけに

Dịch: Bắt nguồn từ vụ tai nạn tới hạn hạt nhân xảy ra tại Tokaimura, tỉnh Ibaraki, năm 1999.

Cấu trúc: Danh từ + をきっかけに.

Giải thích: Mẫu này diễn đạt một sự kiện trở thành nguyên nhân khởi đầu hoặc động lực dẫn đến sự thay đổi, hoạt động hay quyết định khác.

Ví dụ: 大きな地震をきっかけに、防災対策が見直されました。

Dịch: Sau trận động đất lớn, các biện pháp phòng chống thiên tai đã được xem xét lại.

Ngữ pháp 2: ~という想定で – Với tình huống giả định rằng

Trích bản tin: 原子炉の冷却ができなくなる事故が起きたという想定で

Dịch: Với giả định xảy ra sự cố khiến lò phản ứng không thể được làm mát.

Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + という想定で.

Giải thích: Cấu trúc được sử dụng khi một tình huống được đặt ra để chuẩn bị, lập kế hoạch hoặc diễn tập. Nó không khẳng định tình huống đã xảy ra ngoài thực tế.

Ví dụ: 津波が来たという想定で、避難訓練を行います。

Dịch: Tiến hành diễn tập sơ tán với giả định có sóng thần ập đến.

Ngữ pháp 3: ~から – Chỉ điểm xuất phát hoặc khoảng cách

Trích bản tin: 原発から10キロほど離れた共和町

Dịch: Thị trấn Kyowa cách nhà máy điện hạt nhân khoảng 10 km.

Cấu trúc: Địa điểm + から + khoảng cách + 離れた.

Giải thích: ~から xác định điểm mốc để đo khoảng cách, còn 離れた diễn tả vị trí cách xa điểm mốc đó.

Ví dụ: 駅から2キロほど離れた場所に住んでいます。

Dịch: Tôi sống ở một nơi cách nhà ga khoảng 2 km.

Ngữ pháp 4: ~など – Chẳng hạn như, vân vân

Trích bản tin: 住民の避難の手順などを確認する

Dịch: Kiểm tra các quy trình, chẳng hạn như sơ tán người dân.

Giải thích: ~など nêu ví dụ tiêu biểu và cho thấy còn có các hoạt động, sự vật hoặc vấn đề cùng nhóm.

Ví dụ: 地震や津波などに備えて訓練します。

Dịch: Tiến hành diễn tập để chuẩn bị trước những thiên tai như động đất và sóng thần.

Ngữ pháp 5: ~させる – Thể sai khiến, cho hoặc yêu cầu thực hiện

Trích bản tin: 住民をバスで避難させることを決め

Dịch: Quyết định sơ tán người dân bằng xe buýt.

Cấu trúc: Động từ thể sai khiến + ことを決める.

Giải thích: 避難させる là dạng sai khiến của 避難する. Trong bối cảnh này, cơ quan chức năng tổ chức và hướng dẫn người dân thực hiện việc sơ tán.

Ví dụ: 市は住民を安全な場所へ避難させました。

Dịch: Chính quyền thành phố đã tổ chức sơ tán người dân đến nơi an toàn.

Ngữ pháp 6: ~と結んだ – Kết nối với

Trích bản tin: 総理大臣官邸と現地の自治体とをテレビ会議システムで結んだ

Dịch: Kết nối Văn phòng Thủ tướng với chính quyền địa phương thông qua hệ thống hội nghị truyền hình.

Giải thích: 結ぶ mang nghĩa kết nối hai đối tượng hoặc địa điểm. Trong câu này, ~で chỉ phương tiện dùng để kết nối.

Ví dụ: 東京と北海道をオンライン会議で結びました。

Dịch: Đã kết nối Tokyo và Hokkaido thông qua cuộc họp trực tuyến.

Ngữ pháp 7: ~ながら – Vừa… vừa…, đồng thời

Trích bản tin: 関係自治体と緊密に連携しながら

Dịch: Trong khi phối hợp chặt chẽ với các chính quyền địa phương liên quan.

Cấu trúc: Động từ thể ます bỏ ます + ながら.

Giải thích: ~ながら biểu thị hai hoạt động diễn ra đồng thời. Trong bản tin, Chính phủ phải phối hợp với chính quyền địa phương trong quá trình xử lý tình huống khẩn cấp.

Ví dụ: 関係機関と協力しながら、避難計画を進めます。

Dịch: Chúng tôi triển khai kế hoạch sơ tán đồng thời phối hợp với các cơ quan liên quan.

Ngữ pháp 8: ~てほしい – Mong muốn hoặc yêu cầu ai đó làm gì

Trích bản tin: 政府一丸となって対応してほしい

Dịch: Mong các cơ quan Chính phủ phối hợp thống nhất để ứng phó.

Cấu trúc: Động từ thể て + ほしい.

Giải thích: Cấu trúc diễn đạt mong muốn người khác thực hiện một hành động. Trong phát biểu của người đứng đầu Chính phủ, nó có sắc thái yêu cầu hoặc chỉ đạo.

Ví dụ: 緊急時には落ち着いて行動してほしいです。

Dịch: Tôi mong mọi người hành động bình tĩnh khi xảy ra tình huống khẩn cấp.

Ngữ pháp 9: ~を目指す – Hướng tới, đặt mục tiêu

Trích bản tin: 来年のできるだけ早い時期の再稼働を目指す

Dịch: Hướng tới việc tái khởi động vào thời điểm sớm nhất có thể trong năm sau.

Cấu trúc: Danh từ + を目指す.

Giải thích: ~を目指す thể hiện mục tiêu mà một tổ chức hoặc cá nhân đang nỗ lực đạt được. Trong bản tin, đây là kế hoạch của Hokkaido Electric Power, không phải lịch tái khởi động đã được ấn định.

Ví dụ: 会社は来年の運転再開を目指しています。

Dịch: Công ty đang hướng tới việc vận hành trở lại vào năm sau.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: 原子力総合防災訓練はいつからいつまで行われますか。

答え: 2026年11月6日から8日までの3日間です。

Dịch: Cuộc diễn tập diễn ra từ khi nào đến khi nào? – Trong ba ngày từ 6 đến 8/11/2026.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: 訓練ではどのような地震を想定していますか。

答え: 泊村で震度7の揺れを観測する地震です。

Dịch: Cuộc diễn tập giả định trận động đất như thế nào? – Động đất khiến làng Tomari ghi nhận cường độ rung lắc cấp 7.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: 原子炉にはどのような事故が起きたという想定ですか。

答え: 原子炉の冷却ができなくなる事故です。

Dịch: Lò phản ứng gặp sự cố gì theo kịch bản? – Không thể được làm mát.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: オフサイトセンターでは何を共有していましたか。

答え: 原発の状況や自治体の被害の情報です。

Dịch: Các cơ quan chia sẻ thông tin gì tại Off-site Center? – Tình trạng nhà máy và thiệt hại tại địa phương trong kịch bản giả định.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: 原発からおおむね5キロ圏内の住民は何で避難しますか。

答え: バスで避難します。

Dịch: Người dân trong phạm vi khoảng 5 km sơ tán bằng phương tiện gì? – Bằng xe buýt.

Câu hỏi đọc hiểu 6

質問: 放射線量を測定する車は何を確認しましたか。

答え: 放射線量のデータを送る手順などです。

Dịch: Xe đo phóng xạ kiểm tra nội dung gì? – Quy trình gửi dữ liệu đo mức phóng xạ.

Câu hỏi đọc hiểu 7

質問: 北海道電力は泊原発3号機をいつ再稼働させることを目指していますか。

答え: 2027年のできるだけ早い時期です。

Dịch: Hokkaido Electric Power đặt mục tiêu tái khởi động tổ máy số 3 khi nào? – Vào thời điểm sớm nhất có thể trong năm 2027.

FAQ: Nhà máy điện hạt nhân Tomari nằm ở đâu?

Nhà máy điện hạt nhân Tomari (泊原子力発電所) nằm tại làng Tomari, tỉnh Hokkaido, Nhật Bản. Nhà máy do Hokkaido Electric Power vận hành và có ba tổ máy phát điện hạt nhân.

FAQ: Có xảy ra tai nạn hạt nhân thực tế tại Tomari ngày 7/11/2026 không?

Không có thông tin xác nhận tai nạn hạt nhân thực tế trong bản tin này. Các hoạt động được mô tả là diễn tập ứng phó với tình huống động đất và sự cố giả định.

FAQ: Vì sao Nhật Bản tổ chức diễn tập phòng chống thảm họa hạt nhân?

Nhật Bản tổ chức diễn tập nhằm kiểm tra cơ chế phối hợp giữa Chính phủ, địa phương, doanh nghiệp điện lực và lực lượng hỗ trợ. Hoạt động này cũng giúp người dân làm quen với quy trình sơ tán, trú ẩn và tiếp nhận thông tin khi xảy ra tình huống khẩn cấp.

FAQ: Người dân trong phạm vi 5 km và 5–30 km phải làm gì theo kịch bản?

Trong tình huống diễn tập khẩn cấp, người dân trong phạm vi khoảng 5 km được hướng dẫn sơ tán, còn người ở khu vực khoảng 5–30 km được hướng dẫn trú ẩn trong nhà. Các biện pháp cụ thể phụ thuộc mức độ sự cố và chỉ đạo của cơ quan chức năng.

FAQ: オフサイトセンター là gì?

オフサイトセンター (Off-site Center) là cơ sở điều phối ứng phó khẩn cấp đặt bên ngoài nhà máy điện hạt nhân, nơi các đơn vị chức năng có thể tập trung, chia sẻ thông tin và phối hợp thực hiện phương án ứng phó.

FAQ: 防災庁 là cơ quan gì?

防災庁(ぼうさいちょう) là cơ quan đầu mối phòng chống và ứng phó thảm họa của Nhật Bản, được thành lập trong năm 2026 nhằm tăng cường khả năng điều phối giữa các bộ, ngành và địa phương.

FAQ: Tomari số 3 đã tái khởi động chưa?

Tính đến thời điểm bản tin ngày 7/11/2026, tổ máy số 3 vẫn chưa được tái khởi động. Hokkaido Electric Power đặt mục tiêu vận hành trở lại trong năm 2027, phụ thuộc vào tiến độ bảo đảm an toàn và các thủ tục cần thiết.

FAQ: 震度7 có nghĩa là động đất mạnh 7 độ Richter không?

Không. 震度7 biểu thị cường độ rung lắc tại một địa điểm theo thang của Nhật Bản. Con số này khác với độ lớn động đất (マグニチュード), thường dùng để mô tả quy mô năng lượng giải phóng tại nguồn động đất.

FAQ: Bài này phù hợp với trình độ JLPT nào?

Bài phù hợp với N3–N2, đặc biệt người học quan tâm đến tin tức thiên tai, hành chính và năng lượng. Các cấu trúc quan trọng gồm ~をきっかけに, ~という想定で, ~させる, ~ながら và ~を目指す.

6. Đọc thêm tin tức phòng chống thiên tai và điện hạt nhân

Trong bản tin, Thủ tướng Takaichi đề cập vai trò của 防災庁 trong phối hợp ứng phó với tình huống khẩn cấp. Người học có thể đọc thêm bài Nhật Bản thành lập 防災庁 – Cơ quan đầu não phòng chống thiên tai chính thức hoạt động để hiểu cơ cấu tổ chức và các nhiệm vụ của cơ quan mới.

Để tìm hiểu thêm về việc kiểm tra an toàn và tái khởi động các nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản, có thể tham khảo bài Chubu Electric lỗ đặc biệt 370,3 tỷ yên liên quan đến nhà máy điện hạt nhân Hamaoka. Đây là trường hợp khác nhưng có liên quan đến các yêu cầu đánh giá an toàn và kế hoạch tái vận hành.

Một yếu tố quan trọng trong ứng phó thiên tai là hệ thống truyền tải thông báo khẩn cấp. Bạn có thể đọc bản tin SoftBank khôi phục toàn bộ dịch vụ cảnh báo khẩn cấp sau bảo trì PHP để học thêm các từ 緊急速報, 配信, 避難 và 再開.

Khám phá thêm những bản tin xã hội, thiên tai và công nghệ Nhật Bản tại chuyên mục JPO Tin Tức – Học tiếng Nhật qua tin tức.

7. Nguồn tin tham khảo

JPOONLINE biên tập bài viết nhằm phục vụ việc cập nhật tin tức và học tiếng Nhật. Những tình huống động đất, mất khả năng làm mát lò phản ứng và tuyên bố tình trạng khẩn cấp trong bài đều là nội dung diễn tập. Kế hoạch tái khởi động tổ máy Tomari số 3 vào năm 2027 là mục tiêu của doanh nghiệp, chưa phải lịch vận hành chính thức.

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH