Tư liệu ngày 10/04/2019: Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản triển khai kế hoạch sử dụng thiết bị gây nhiễu sóng vô tuyến để ngăn chặn drone bay trái phép. Biện pháp được đưa ra trước Hội nghị G20 Osaka 2019 và kế hoạch tổ chức Thế vận hội Tokyo.
1. Tóm tắt nhanh bản tin Nhật Bản
- Cơ quan: 警察庁 – Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản.
- Thời điểm: Tháng 4/2019.
- Thiết bị: Máy phát tín hiệu gây nhiễu drone, thường gọi là ジャミング装置.
- Mục đích: Ngăn drone hoạt động trái phép và giảm nguy cơ tấn công tại các địa điểm quan trọng.
- Sự kiện liên quan: Hội nghị G20 Osaka 2019 và Olympic Tokyo dự kiến năm 2020.
- Bối cảnh: Lo ngại về việc drone bị sử dụng trong các vụ tấn công tại nước ngoài.
Tiêu đề gốc: 警察庁 ドローンを使ったテロがないように新しい機械を使う
2. Dịch nội dung bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt
Nhật Bản sử dụng thiết bị mới để ngăn chặn những vụ tấn công bằng drone
Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản quyết định sử dụng một loại thiết bị mới nhằm ngăn ngừa những sự cố và hành vi tấn công có sử dụng máy bay không người lái, thường được gọi là drone.
Theo bản tin, khi phát hiện drone đang bay trái phép, lực lượng chức năng có thể sử dụng thiết bị phát sóng vô tuyến gây nhiễu để làm gián đoạn hoạt động bay của phương tiện. Công nghệ tương tự đã được sử dụng tại Mỹ.
Ở nước ngoài, từng xảy ra những vụ việc có liên quan đến việc sử dụng drone để tấn công. Bản tin cũng nhắc đến vụ tấn công nhằm vào Tổng thống Venezuela, làm gia tăng mối quan tâm đối với nguy cơ phương tiện không người lái bị sử dụng vào mục đích nguy hiểm.
Trong năm 2019, Nhật Bản chuẩn bị tổ chức Hội nghị G20 với sự tham dự của nhiều nguyên thủ và lãnh đạo chính phủ. Theo kế hoạch tại thời điểm đó, Olympic Tokyo cũng sẽ được tổ chức vào năm tiếp theo.
Vì vậy, Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản muốn sử dụng những thiết bị mới để tăng cường an ninh và ngăn ngừa các vụ tấn công bằng drone tại những sự kiện lớn.
Ghi chú lịch sử: Bản tin phản ánh kế hoạch an ninh vào tháng 4/2019. Thế vận hội Tokyo dự kiến diễn ra năm 2020 nhưng sau đó được hoãn đến năm 2021 do đại dịch COVID-19.
3. Từ vựng tiếng Nhật quan trọng
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 警察庁 | けいさつちょう | Cơ quan Cảnh sát Quốc gia |
| 警察 | けいさつ | Cảnh sát |
| ドローン | ドローン | Máy bay không người lái |
| テロ | テロ | Khủng bố |
| 事件 | じけん | Vụ việc, vụ án |
| 機械 | きかい | Máy móc, thiết bị |
| 法律 | ほうりつ | Pháp luật |
| 違反 | いはん | Vi phạm |
| 飛ぶ | とぶ | Bay |
| 場合 | ばあい | Trường hợp |
| 電波 | でんぱ | Sóng vô tuyến |
| 当てる | あてる | Hướng vào, tác động vào |
| 外国 | がいこく | Nước ngoài |
| 大統領 | だいとうりょう | Tổng thống |
| 攻撃 | こうげき | Tấn công |
| 首相 | しゅしょう | Thủ tướng |
| 集まる | あつまる | Tập trung, tụ họp |
| 会議 | かいぎ | Hội nghị, cuộc họp |
| 考える | かんがえる | Suy nghĩ, cân nhắc |
| 新しい | あたらしい | Mới |
| 使う | つかう | Sử dụng |
| 来年 | らいねん | Năm sau |
| 今年 | ことし | Năm nay |
Những cụm từ quan trọng
- 法律に違反する – Vi phạm pháp luật.
- ドローンを使う – Sử dụng drone.
- 電波を当てる – Hướng sóng vô tuyến vào một đối tượng.
- 飛ぶことができない – Không thể bay.
- 大統領が攻撃される – Tổng thống bị tấn công.
- 新しい機械を使う – Sử dụng thiết bị mới.
- テロがないようにする – Cố gắng ngăn ngừa khủng bố xảy ra.
4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK
Ngữ pháp 1: ~ように – Để, nhằm tránh xảy ra
Trích bản tin: テロがないように
Dịch: Để không xảy ra khủng bố.
Cấu trúc: Động từ thể ない + ように.
Mẫu câu diễn tả mục đích hướng đến một trạng thái hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ: 事故が起こらないように注意します。
Dịch: Chúng tôi chú ý để không xảy ra tai nạn.
Ngữ pháp 2: ~ことにする – Quyết định làm gì
Trích bản tin: 新しい機械を使うことにしました。
Dịch: Đã quyết định sử dụng thiết bị mới.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển + ことにする.
Ví dụ: 安全のため、新しい設備を導入することにしました。
Dịch: Vì lý do an toàn, chúng tôi đã quyết định đưa vào sử dụng thiết bị mới.
Ngữ pháp 3: ~た場合 – Trong trường hợp
Trích bản tin: ドローンがいた場合
Dịch: Trong trường hợp có drone.
Cấu trúc: Động từ thể た + 場合.
Mẫu câu này thường xuất hiện trong quy định, hướng dẫn và thông báo hành chính.
Ví dụ: 危険なものを発見した場合、警察に連絡してください。
Dịch: Nếu phát hiện vật nguy hiểm, hãy liên hệ cảnh sát.
Ngữ pháp 4: ~と – Khi, nếu xảy ra thì
Trích bản tin: 電波を当てると
Dịch: Khi tác động bằng sóng vô tuyến.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển + と.
Trong câu mô tả hoạt động thiết bị, ~と diễn tả kết quả xảy ra khi có một điều kiện hoặc tác động nhất định.
Ví dụ: このボタンを押すと、機械が止まります。
Dịch: Khi nhấn nút này, máy sẽ dừng.
Ngữ pháp 5: ~ことができなくなる – Trở nên không thể làm gì
Trích bản tin: 飛ぶことができなくなります。
Dịch: Trở nên không thể bay được nữa.
Giải thích: Mẫu câu thể hiện sự thay đổi từ trạng thái có khả năng thực hiện hành động sang không còn khả năng đó.
Ví dụ: システムが故障して、操作することができなくなりました。
Dịch: Hệ thống bị hỏng nên không thể điều khiển được nữa.
Ngữ pháp 6: ~と考えている – Đang cho rằng, dự định
Trích bản tin: したいと考えています。
Dịch: Đang có ý định thực hiện.
Cấu trúc này thường được sử dụng trong phát biểu của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp để thể hiện phương hướng, chủ trương hoặc kế hoạch.
Ví dụ: 政府は安全対策を強化したいと考えています。
Dịch: Chính phủ đang có ý định tăng cường các biện pháp an toàn.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ
Câu hỏi 1
質問: 警察庁は何を使うことにしましたか。
答え: ドローンを止めるための新しい機械です。
Dịch: Cơ quan Cảnh sát Quốc gia quyết định sử dụng thiết bị gì? – Thiết bị mới để ngăn chặn drone.
Câu hỏi 2
質問: この機械は何を使いますか。
答え: 電波を使います。
Dịch: Thiết bị này sử dụng gì? – Sóng vô tuyến.
Câu hỏi 3
質問: 外国ではどのような事件がありましたか。
答え: ドローンを使った攻撃事件です。
Dịch: Tại nước ngoài từng xảy ra loại vụ việc nào? – Những vụ tấn công có sử dụng drone.
Câu hỏi 4
質問: 2019年、日本ではどんな大きな会議が予定されていましたか。
答え: G20の会議です。
Dịch: Nhật Bản dự kiến tổ chức hội nghị lớn nào trong năm 2019? – Hội nghị G20.
Câu hỏi 5
質問: 警察庁はなぜ新しい機械を使おうとしましたか。
答え: ドローンを使ったテロなどを防ぐためです。
Dịch: Vì sao cảnh sát muốn sử dụng thiết bị mới? – Để ngăn chặn các vụ tấn công sử dụng drone.
FAQ: 警察庁 là cơ quan nào?
警察庁(けいさつちょう) là Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản, phụ trách hoạch định và điều phối nhiều hoạt động cảnh sát trên phạm vi toàn quốc.
FAQ: ジャミング装置 nghĩa là gì?
ジャミング装置 là thiết bị gây nhiễu tín hiệu vô tuyến. Trong lĩnh vực an ninh drone, thiết bị được sử dụng theo quy định nhằm làm gián đoạn một số liên kết điều khiển hoặc định vị của phương tiện bay.
FAQ: Thiết bị gây nhiễu có luôn khiến drone rơi xuống đất không?
Không nhất thiết. Phản ứng của drone phụ thuộc vào thiết kế, khả năng tự động và cơ chế an toàn của từng thiết bị. Drone có thể dừng, hạ cánh hoặc chuyển sang chế độ xử lý riêng khi mất liên lạc.
FAQ: Vì sao Nhật Bản tăng cường bảo vệ trước G20 năm 2019?
Hội nghị G20 Osaka quy tụ nhiều nhà lãnh đạo và đoàn đại biểu quốc tế. Vì vậy, công tác bảo đảm an ninh được tăng cường, bao gồm phòng ngừa các chuyến bay drone trái phép gần địa điểm quan trọng.
FAQ: Olympic Tokyo có diễn ra trong năm 2020 không?
Không. Mặc dù kế hoạch ban đầu là năm 2020, Olympic Tokyo được hoãn vì đại dịch COVID-19 và thực tế diễn ra từ ngày 23/7 đến ngày 8/8/2021.
6. Học thêm tiếng Nhật trên JPOONLINE
Trong bản tin, cấu trúc ~ように được sử dụng để diễn tả mục đích ngăn ngừa sự việc. Người học có thể xem bài ngữ pháp N4 ~ように – để đạt được một mục đích.
Để hiểu mẫu câu 新しい機械を使うことにしました, hãy tham khảo ngữ pháp ~ことにする – quyết định làm gì.
Người học cũng có thể tìm hiểu các dạng ~ようにする và ~ようにしている qua bài Minna no Nihongo bài 36 – cách sử dụng ~ように.
Nếu muốn đọc thêm tin tức tiếng Nhật về công tác phòng chống khủng bố, có thể tham khảo bản tin về hợp tác quốc tế ngăn phát tán nội dung bạo lực trên mạng xã hội.
7. Nguồn tin tham khảo
- JPOONLINE – Bản tin tiếng Nhật gốc, 10/04/2019.
- Ủy ban An toàn Công cộng Quốc gia Nhật Bản – Họp báo ngày 09/04/2019 về thiết bị chống drone.
- Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản – Sách trắng cảnh sát 2019, công tác phòng chống khủng bố.
- Chính quyền Osaka – Các quy định an ninh drone trong Hội nghị G20 Osaka 2019.
- Ủy ban Olympic Quốc tế – Thông báo lịch thi đấu Olympic Tokyo chuyển sang năm 2021.
JPOONLINE biên tập lại bản tin năm 2019 nhằm phục vụ việc học tiếng Nhật qua tin tức. Nội dung phản ánh sự kiện lịch sử và không thay thế các quy định an ninh hàng không hiện hành.





