HomeJPO Tin TứcBão số 32 Cempaka hình thành gần Nhật Bản: Năm 2026 ghi...

Bão số 32 Cempaka hình thành gần Nhật Bản: Năm 2026 ghi nhận số bão cao nhất trong 32 năm

- Advertisement -

Ngày 07/11/2026: Cơ quan Khí tượng Nhật Bản thông báo bão số 32 (台風32号), tên quốc tế Cempaka, hình thành tại quần đảo Mariana vào trưa ngày 7/11. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 1994 số cơn bão hình thành trong một năm đạt mốc 32. Theo thống kê từ năm 1951, con số này đứng đồng hạng 6 về số lượng bão trong một năm.

1. Tóm tắt nhanh bản tin bão số 32 năm 2026

  • Sự kiện: Bão số 32 hình thành tại khu vực quần đảo Mariana.
  • Ngày hình thành: 07/11/2026, lúc 12 giờ trưa theo giờ Nhật Bản.
  • Tên quốc tế: Cempaka (チャンパカ).
  • Áp suất trung tâm: 1.002 hPa.
  • Gió mạnh nhất gần tâm: 18 m/s.
  • Gió giật mạnh nhất: 25 m/s.
  • Hướng và tốc độ di chuyển: Phía tây, khoảng 35 km/giờ.
  • Số cơn bão hình thành từ đầu năm: 32 cơn.
  • Mốc lịch sử: Lần đầu đạt 32 cơn kể từ năm 1994.
  • Xếp hạng: Đồng hạng 6 trong thống kê số bão hình thành hằng năm từ năm 1951.

Tiêu đề tiếng Nhật: 台風32号が発生 年間発生数は1994年以来の多さに

Lưu ý: Đây là số bão hình thành trong khu vực Bắc Tây Thái Bình Dương và Biển Đông theo hệ thống đánh số của Nhật Bản, không phải số lượng bão đổ bộ Nhật Bản hoặc Việt Nam.

2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt

Bão số 32 hình thành, số lượng bão trong năm cao nhất kể từ năm 1994

Vào 12 giờ trưa ngày 7/11, bão số 32 đã hình thành tại khu vực rất xa về phía nam Nhật Bản.

Đây là năm ghi nhận số lượng bão hình thành nhiều nhất trong vòng 32 năm, kể từ năm 1994.

Cơ quan Khí tượng Nhật Bản đang kêu gọi người dân tiếp tục chú ý theo dõi những thông tin mới nhất về diễn biến của cơn bão.

Theo số liệu quan trắc của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản, vào 12 giờ trưa ngày 7/11, một áp thấp nhiệt đới tại quần đảo Mariana, nằm rất xa về phía nam Nhật Bản, đã phát triển thành bão số 32.

Áp suất tại tâm bão là 1.002 hectopascal. Tốc độ gió mạnh nhất gần tâm bão đạt 18 mét/giây, trong khi tốc độ gió giật mạnh nhất đạt 25 mét/giây. Trong phạm vi 280 km về phía bắc tâm bão và 165 km về phía nam tâm bão, gió mạnh có tốc độ từ 15 mét/giây trở lên đang hoạt động.

Cơn bão hiện đang di chuyển về phía tây với tốc độ 35 km/giờ. Cơ quan Khí tượng Nhật Bản tiếp tục kêu gọi người dân chú ý theo dõi các thông tin mới nhất về bão trong thời gian tới.

Trong năm nay, số lượng bão hình thành tương đối nhiều. Xét về số lượng bão xuất hiện trong một năm, đây là mức cao nhất kể từ năm 1994.

Vào năm 1994, tổng cộng có 36 cơn bão hình thành.

Kể từ khi Nhật Bản bắt đầu thống kê vào năm 1951, năm ghi nhận nhiều bão nhất là năm 1967 với tổng cộng 39 cơn. Việc có 32 cơn bão hình thành trong năm nay đưa năm 2026 lên vị trí đồng hạng 6 về số lượng bão, ngang với các năm 1965, 1974 và 1989.

Ghi chú biên tập: Nội dung trên là bản dịch đầy đủ bản tin NHK được cung cấp. Các thông số phản ánh tình trạng bão lúc 12 giờ trưa ngày 7/11/2026, không phải cường độ hoặc đường đi được xác nhận trong những ngày tiếp theo.

Thống kê những năm có nhiều bão nhất kể từ 1951

Xếp hạngNămSố cơn bão
1196739
Đồng hạng 21971, 199436
4196635
5196434
Đồng hạng 61965, 1974, 1989, 2026*32

*Năm 2026 mới được ghi nhận đến ngày 7/11. Số lượng cuối năm có thể tiếp tục thay đổi nếu xuất hiện thêm bão. Những năm còn lại là số liệu thống kê lịch sử.

Bão số 32 có thể ảnh hưởng đến khu vực nào?

Theo thông tin dự báo công bố ngày 7/11, bão Cempaka có khả năng tiếp tục mạnh lên sau khi hình thành. Các kịch bản dự báo cho thấy bão có thể thay đổi hướng di chuyển trong những ngày tới và ảnh hưởng đến vùng biển gần quần đảo Ogasawara của Nhật Bản.

Tuy nhiên, quỹ đạo của bão vẫn còn bất định. Chưa thể kết luận bão sẽ đổ bộ vào đất liền Nhật Bản hoặc một quốc gia cụ thể chỉ dựa trên vị trí và tốc độ di chuyển lúc mới hình thành.

Người dân tại những khu vực có khả năng chịu ảnh hưởng cần theo dõi thông báo của cơ quan khí tượng và chính quyền địa phương.

3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Bản tin sử dụng nhiều thuật ngữ khí tượng và thống kê, phù hợp với người học JLPT N4–N3. Một số từ như 観測, 気圧, 最大瞬間風速 và 発生数 cũng thường xuất hiện trong các bản tin NHK về thiên tai.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
台風たいふうBão nhiệt đới
台風32号たいふうさんじゅうにごうBão số 32
発生はっせいHình thành, phát sinh
年間ねんかんTrong một năm, hằng năm
発生数はっせいすうSố lượng hình thành
以来いらいKể từ
多さおおさMức độ nhiều, số lượng lớn
正午しょうご12 giờ trưa
はるか南はるかみなみRất xa về phía nam
気象庁きしょうちょうCơ quan Khí tượng Nhật Bản
観測かんそくQuan trắc, quan sát đo đạc
マリアナ諸島マリアナしょとうQuần đảo Mariana
熱帯低気圧ねったいていきあつÁp thấp nhiệt đới
変わるかわるThay đổi, chuyển thành
中心ちゅうしんTrung tâm
気圧きあつÁp suất khí quyển
ヘクトパスカルヘクトパスカルHectopascal, đơn vị áp suất
中心付近ちゅうしんふきんKhu vực gần tâm
最大風速さいだいふうそくTốc độ gió mạnh nhất
最大瞬間風速さいだいしゅんかんふうそくTốc độ gió giật mạnh nhất
北側きたがわPhía bắc
南側みなみがわPhía nam
以内いないTrong phạm vi, không vượt quá
以上いじょうTừ mức nêu ra trở lên
強い風つよいかぜGió mạnh
吹くふくThổi, nổi gió
速さはやさTốc độ
進むすすむTiến về phía trước, di chuyển
今後こんごTừ nay về sau, trong thời gian tới
情報じょうほうThông tin
注意するちゅういするChú ý, cẩn thận
呼びかけるよびかけるKêu gọi, khuyến cáo
統計とうけいThống kê
取り始めるとりはじめるBắt đầu thu thập, ghi nhận
最ももっともNhất
並ぶならぶNgang bằng, xếp cùng mức
番目ばんめThứ tự, thứ hạng

Phân biệt 台風・熱帯低気圧・低気圧

台風(たいふう): Xoáy thuận nhiệt đới có sức gió mạnh nhất gần tâm đạt ngưỡng bão theo tiêu chuẩn của Nhật Bản, hình thành tại Bắc Tây Thái Bình Dương hoặc Biển Đông.

熱帯低気圧(ねったいていきあつ): Áp thấp nhiệt đới, hệ thống áp thấp có đặc trưng nhiệt đới. Khi phát triển đủ mạnh theo tiêu chuẩn khí tượng, hệ thống có thể được phân loại thành bão.

低気圧(ていきあつ): Vùng áp suất thấp nói chung, không nhất thiết là xoáy thuận nhiệt đới.

Phân biệt 最大風速 và 最大瞬間風速

最大風速: Tốc độ gió trung bình mạnh nhất trong khoảng thời gian quan trắc theo tiêu chuẩn khí tượng Nhật Bản.

最大瞬間風速: Tốc độ gió giật cực đại đo được trong khoảng thời gian rất ngắn.

Trong bản tin ngày 7/11, tốc độ gió mạnh nhất gần tâm bão là 18 m/s, còn gió giật mạnh nhất đạt 25 m/s. Hai chỉ số này không nên nhầm lẫn với tốc độ di chuyển 35 km/giờ của cơn bão.

Cụm từ tiếng Nhật nên học thuộc

  • 台風が発生する – Bão hình thành.
  • 熱帯低気圧が台風に変わる – Áp thấp nhiệt đới phát triển thành bão.
  • 気圧が下がる – Áp suất khí quyển giảm.
  • 強い風が吹く – Gió mạnh thổi.
  • 西へ進む – Di chuyển về phía tây.
  • 台風の情報に注意する – Chú ý theo dõi thông tin về bão.
  • 年間の発生数が増える – Số lượng hình thành hằng năm tăng.
  • 過去最多となる – Trở thành mức cao nhất trong lịch sử.
  • 統計を取り始める – Bắt đầu tiến hành thống kê.
  • 記録に並ぶ – Bằng với một kỷ lục hoặc mức ghi nhận trước đó.

4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK

Ngữ pháp 1: ~以来 – Kể từ một thời điểm trong quá khứ

Trích bản tin: 1994年以来の多さです。

Dịch: Đây là mức cao nhất kể từ năm 1994.

Cấu trúc: Danh từ chỉ thời gian + 以来.

Giải thích: ~以来 thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái hoặc sự kiện kéo dài hay được so sánh tính từ một mốc trong quá khứ.

Ví dụ: 日本に来て以来、毎日日本語を勉強しています。

Dịch: Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Ngữ pháp 2: ~によりますと – Theo thông tin từ

Trích bản tin: 気象庁の観測によりますと

Dịch: Theo kết quả quan trắc của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản.

Cấu trúc: Danh từ chỉ nguồn tin + によりますと.

Giải thích: Cấu trúc rất phổ biến trong các bản tin NHK, sử dụng khi dẫn lại dữ liệu hoặc nhận định từ một cơ quan có trách nhiệm.

Ví dụ: 気象庁によりますと、明日は強い雨が降る見込みです。

Dịch: Theo Cơ quan Khí tượng Nhật Bản, ngày mai dự kiến có mưa lớn.

Ngữ pháp 3: ~に変わる – Chuyển thành, biến thành

Trích bản tin: 熱帯低気圧が台風32号に変わりました。

Dịch: Áp thấp nhiệt đới đã phát triển thành bão số 32.

Cấu trúc: Danh từ A + が + danh từ B + に変わる.

Giải thích: ~に変わる thể hiện sự thay đổi trạng thái, tính chất hoặc hình thức. Khi nói về hệ thống thời tiết, nó có thể được dịch tự nhiên là phát triển thành hoặc chuyển thành.

Ví dụ: 雨が雪に変わりました。

Dịch: Mưa đã chuyển thành tuyết.

Ngữ pháp 4: ~以内・~以上 – Trong phạm vi và từ mức trở lên

Trích bản tin: 北側280キロ以内と、南側165キロ以内では、風速15メートル以上

Dịch: Trong phạm vi 280 km về phía bắc và 165 km về phía nam, tốc độ gió từ 15 m/s trở lên.

Cấu trúc: Số lượng + 以内 / 以上.

Giải thích: ~以内 thể hiện giới hạn không vượt quá một giá trị, còn ~以上 chỉ mức bằng hoặc lớn hơn một giá trị.

Ví dụ: 30分以内に連絡してください。

Dịch: Vui lòng liên hệ trong vòng 30 phút.

Ví dụ: 18歳以上の人が参加できます。

Dịch: Người từ 18 tuổi trở lên có thể tham gia.

Ngữ pháp 5: ~の速さで – Với tốc độ

Trích bản tin: 1時間に35キロの速さで西へ進んでいて

Dịch: Đang di chuyển về phía tây với tốc độ 35 km/giờ.

Cấu trúc: Số lượng + の速さで + động từ di chuyển.

Giải thích: Mẫu này diễn tả tốc độ của một chuyển động, thường thấy trong bản tin giao thông và thời tiết.

Ví dụ: 電車は時速80キロの速さで走っています。

Dịch: Tàu điện đang chạy với tốc độ 80 km/giờ.

Ngữ pháp 6: ~よう呼びかける – Kêu gọi, khuyến cáo ai đó làm gì

Trích bản tin: 今後の台風の情報に注意するよう呼びかけています。

Dịch: Đang kêu gọi người dân chú ý theo dõi thông tin về bão trong thời gian tới.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển / thể ない + よう呼びかける.

Giải thích: Cấu trúc được dùng nhiều trong các thông báo của Chính phủ, cảnh sát và cơ quan khí tượng khi yêu cầu hoặc khuyến cáo công chúng thực hiện hành động cần thiết.

Ví dụ: 市は住民に早めに避難するよう呼びかけています。

Dịch: Chính quyền thành phố đang khuyến cáo người dân sơ tán sớm.

Ngữ pháp 7: ~て以降 – Kể từ sau khi

Trích bản tin: 1951年に統計を取り始めて以降

Dịch: Kể từ khi bắt đầu thống kê vào năm 1951.

Cấu trúc: Động từ thể て + 以降.

Giải thích: ~て以降 lấy một sự kiện làm mốc để mô tả giai đoạn sau đó, thường xuất hiện khi so sánh số liệu lịch sử.

Ví dụ: 2000年に調査を始めて以降、最も多い数字です。

Dịch: Đây là con số cao nhất kể từ khi bắt đầu khảo sát vào năm 2000.

Ngữ pháp 8: ~と並んで – Ngang bằng với, cùng xếp với

Trích bản tin: 1965年、1974年、1989年と並んで6番目に多くなっています。

Dịch: Đồng hạng 6 với các năm 1965, 1974 và 1989.

Cấu trúc: Danh từ + と並んで.

Giải thích: ~と並んで có thể diễn tả vị trí cạnh nhau hoặc sự ngang bằng về mức độ, thành tích, xếp hạng.

Ví dụ: 今年の売上は去年と並んで過去最高となりました。

Dịch: Doanh thu năm nay bằng với năm ngoái, cùng đạt mức cao nhất trong lịch sử.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: 台風32号はいつ発生しましたか。

答え: 2026年11月7日の正午です。

Dịch: Bão số 32 hình thành khi nào? – Vào 12 giờ trưa ngày 7/11/2026.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: 台風32号はどこで発生しましたか。

答え: 日本のはるか南にあるマリアナ諸島です。

Dịch: Bão số 32 hình thành ở đâu? – Tại quần đảo Mariana, rất xa về phía nam Nhật Bản.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: 台風の中心の気圧は何ヘクトパスカルですか。

答え: 1002ヘクトパスカルです。

Dịch: Áp suất trung tâm bão là bao nhiêu? – 1.002 hPa.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: 台風の中心付近の最大風速は何メートルですか。

答え: 18メートルです。

Dịch: Gió mạnh nhất gần tâm bão đạt bao nhiêu mét mỗi giây? – 18 m/s.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: 台風はどちらへ進んでいますか。

答え: 1時間に35キロの速さで西へ進んでいます。

Dịch: Bão đang di chuyển về hướng nào? – Phía tây, với tốc độ 35 km/giờ.

Câu hỏi đọc hiểu 6

質問: 1994年には台風が何個発生しましたか。

答え: 36個です。

Dịch: Năm 1994 có bao nhiêu cơn bão hình thành? – 36 cơn.

Câu hỏi đọc hiểu 7

質問: 台風の年間発生数が最も多かったのは何年ですか。

答え: 1967年で、39個です。

Dịch: Năm nào có nhiều bão nhất trong lịch sử thống kê? – Năm 1967, với 39 cơn.

FAQ: Bão số 32 năm 2026 hình thành khi nào?

Bão số 32, tên quốc tế Cempaka, hình thành vào 12 giờ trưa ngày 7/11/2026 tại quần đảo Mariana. Theo thông tin quan trắc lúc mới hình thành, áp suất trung tâm là 1.002 hPa và gió mạnh nhất gần tâm đạt 18 m/s.

FAQ: Vì sao bão số 32 năm 2026 được xem là đáng chú ý?

Vì đây là lần đầu tiên sau 32 năm, kể từ năm 1994, số lượng bão hình thành trong một năm đạt mốc 32. Theo thống kê từ năm 1951, con số này đồng hạng 6 về số bão hình thành hằng năm.

FAQ: Bão Cempaka có đổ bộ Nhật Bản không?

Vào thời điểm mới hình thành ngày 7/11/2026, chưa thể kết luận bão sẽ đổ bộ Nhật Bản. Các kịch bản dự báo cho thấy khả năng bão thay đổi hướng và ảnh hưởng đến vùng biển gần quần đảo Ogasawara. Người đọc cần theo dõi thông tin mới nhất của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản.

FAQ: Bão số 32 của Nhật Bản có phải bão số 32 ở Việt Nam?

Không. Nhật Bản đánh số bão theo trình tự hình thành trong năm tại khu vực Bắc Tây Thái Bình Dương và Biển Đông. Việt Nam sử dụng cách đánh số dựa trên các cơn bão đi vào Biển Đông trong năm. Vì vậy, cách gọi số bão giữa hai nước có thể khác nhau.

FAQ: Nhật Bản từng ghi nhận nhiều bão nhất trong năm nào?

Theo thống kê của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản từ năm 1951, năm 1967 có số bão hình thành nhiều nhất với 39 cơn. Hai năm 1971 và 1994 cùng ghi nhận 36 cơn.

FAQ: 風速 và 移動速度 có giống nhau không?

Không. 風速 là tốc độ gió, còn 移動速度 là tốc độ di chuyển của cả hệ thống bão. Trong bản tin này, gió mạnh nhất gần tâm đạt 18 m/s, trong khi bão di chuyển về phía tây với tốc độ 35 km/giờ.

FAQ: Khi nào Nhật Bản phân loại áp thấp nhiệt đới thành bão?

Theo tiêu chuẩn của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản, một xoáy thuận nhiệt đới tại khu vực theo dõi được phân loại là bão khi tốc độ gió mạnh nhất gần tâm đạt khoảng 17 m/s trở lên, tương đương từ 34 knot.

FAQ: Bài này phù hợp với trình độ JLPT nào?

Bài phù hợp với N4–N3, đặc biệt người muốn học tiếng Nhật qua tin tức thời tiết. Các cấu trúc quan trọng gồm ~以来, ~によりますと, ~に変わる, ~以内, ~以上, ~よう呼びかける và ~と並んで.

6. Học thêm tin tức thời tiết và phòng chống thiên tai Nhật Bản

Để tìm hiểu thêm về hệ thống cảnh báo và ứng phó thiên tai tại Nhật Bản, người học có thể đọc bài Nhật Bản thành lập 防災庁 – Cơ quan đầu não phòng chống thiên tai mới. Nội dung giúp mở rộng các từ vựng như 災害, 防災, 避難 và 気象情報.

Trong các bản tin bão, tình trạng sóng lớn trên biển thường là yếu tố cần quan tâm. Người học có thể xem thêm bài Tàu cá mắc cạn tại Kitaibaraki, Ibaraki: Hai người bất tỉnh để tìm hiểu những thuật ngữ như 海岸, 漁船, 波浪注意報 và 海上保安庁. Đây là sự kiện riêng, không được khẳng định có liên quan đến bão Cempaka.

Ngoài ra, bài SoftBank khôi phục hệ thống cảnh báo khẩn cấp giúp người học tìm hiểu thêm từ vựng về truyền tải thông báo khẩn cấp qua điện thoại và hạ tầng thông tin.

Khám phá thêm các bản tin tiếng Nhật có dịch thuật, từ vựng và ngữ pháp tại chuyên mục JPO Tin Tức.

7. Nguồn tin tham khảo

JPOONLINE biên tập nội dung nhằm phục vụ việc đọc tin tức và học tiếng Nhật. Các thông số khí tượng được ghi rõ theo thời điểm quan trắc ngày 07/11/2026. Đường đi, cường độ và mức độ ảnh hưởng của bão có thể thay đổi; khi cần thông tin ứng phó thực tế, hãy theo dõi cảnh báo mới nhất từ cơ quan khí tượng có thẩm quyền.

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH