JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 汚 ( Ô )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

汚

Âm Hán:

Ô

Nghĩa: 

Bẩn thỉu

Kunyomi ( 訓読み )

けが (す), よご (す), またな (い)

Onyomi ( 音読み ).

オ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
汚すけがすlàm bẩn; bôi nhọ; làm hoen ố; làm nhục; xâm hại; cưỡng dâm; vấy bẩn lên
汚職おしょくSự tham ô, tham nhũng
汚れよごれbẩn; vệt bẩn
汚物おぶつrác rưởi
汚れたよごれたlấm lem; lem; ố; uế
汚辱おじょくSự ô nhục
汚点おてんđiểm ố, vết nhơ
汚れるけがれるcơ thể không sạch sẽ
汚いきたないbẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚染するおせんするNhiễm, ô nhiễm

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 制 ( Chế )

  • Chữ 派 ( Phái )

  • Chữ 法 ( Pháp )

  • Chữ 重 ( Trọng )

Tags: Chữ 汚 ( Ô )
Previous Post

てくれ

Next Post

てくれる

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 拠 ( Cứ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 成 ( Thành )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 老 ( Lão )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 少 ( Thiếu )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 地 ( Địa)

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 屋 ( Ốc )

Next Post
あいだ-2

てくれる

Recent News

あいだ -1

どうり

あいだ-2

かける

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 43 : ~ものの~ ( Mặc dù….nhưng là… )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 75 : ~だろうと ( Dù là….dù là….không liên quan )

お年寄りの家へ行くヘルパーの50%がハラスメントをされた

Chữ 好 ( Hảo )

Chữ 象 ( Tượng )

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 27 : Các ngày trong tháng

Chữ 好 ( Hảo )

Chữ 訴 ( Tố )

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO ニュース ] アメリカのワシントンで今年も桜の花が咲く

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 4

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.