Chữ 重 (Trọng) trong tiếng Nhật mang nghĩa nặng, quan trọng, nghiêm trọng, chồng lên nhau hoặc lặp lại. Chữ Kanji này có 9 nét, thuộc bộ 里 (Lý), âm Onyomi là ジュウ (juu), チョウ (chou). Những cách đọc Kunyomi thông dụng gồm おもい (omoi), かさねる (kasaneru), かさなる (kasanaru) và え (e).
Chữ 重 xuất hiện trong nhiều từ vựng thường gặp như 重要 (quan trọng), 体重 (trọng lượng cơ thể), 重力 (trọng lực), 重視 (coi trọng), 慎重 (thận trọng) và 貴重 (quý giá). Hiểu chữ này giúp người học phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng trong giao tiếp tiếng Nhật.
1. Chữ 重 (Trọng) là gì? Ý nghĩa và thông tin Kanji
重 là chữ Hán mang nhiều lớp nghĩa. Nghĩa cơ bản liên quan đến sức nặng của vật thể, sau đó được mở rộng sang mức độ nghiêm trọng, giá trị quan trọng và trạng thái chồng chất hoặc lặp lại.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Kanji | 重 |
| Âm Hán Việt | Trọng, Trùng |
| Onyomi | ジュウ (juu), チョウ (chou) |
| Kunyomi | おもい, かさねる, かさなる, え |
| Ý nghĩa | Nặng, quan trọng, nghiêm trọng, chồng lên, lặp lại |
| Bộ thủ | 里 (bộ Lý – さと) |
| Số nét | 9 nét |
| Phân loại | Jōyō Kanji |
| Cấp học tại Nhật | Lớp 3 tiểu học |
| JLPT tham khảo | Thường được xếp nhóm N4 |
Ví dụ, 重い荷物(おもいにもつ)có nghĩa là hành lý nặng. Trong khi đó, 重要な仕事(じゅうようなしごと)là công việc quan trọng.
Chữ 重 còn xuất hiện trong những từ liên quan đến sự lặp lại như 二重 (hai lớp) hoặc 重複 (trùng lặp).
Điểm cần nhớ: Không nên mặc định 重 luôn có nghĩa là nặng về trọng lượng. Ý nghĩa thay đổi theo từ ghép và ngữ cảnh.
2. Cách đọc chữ 重 theo Onyomi và Kunyomi
Âm Onyomi: ジュウ (juu)
Âm ジュウ thường xuất hiện trong những từ ghép liên quan đến trọng lượng, mức độ quan trọng hoặc sự nghiêm trọng.
- 重要(じゅうよう): Quan trọng.
- 重大(じゅうだい): Trọng đại, nghiêm trọng.
- 重量(じゅうりょう): Trọng lượng.
- 体重(たいじゅう): Cân nặng cơ thể.
- 重力(じゅうりょく): Trọng lực.
- 重視(じゅうし): Coi trọng, chú trọng.
- 重症(じゅうしょう): Tình trạng bệnh nặng.
Ví dụ: 安全を重視する(あんぜんをじゅうしする)– Coi trọng sự an toàn.
Âm Onyomi: チョウ (chou)
Âm チョウ xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến sự thận trọng, tôn trọng hoặc trạng thái chồng lặp.
- 慎重(しんちょう): Thận trọng.
- 貴重(きちょう): Quý giá, có giá trị.
- 尊重(そんちょう): Tôn trọng.
- 丁重(ていちょう): Lịch sự, trịnh trọng.
- 重複(ちょうふく): Sự trùng lặp.
重複 còn có cách đọc じゅうふく được sử dụng trong thực tế, nhưng ちょうふく là cách đọc truyền thống thường được ưu tiên trong tài liệu học tập.
Âm Kunyomi: おもい (omoi)
重い(おもい) là tính từ đuôi い, thường mang nghĩa nặng về trọng lượng hoặc nặng nề về mức độ.
- 重い荷物: Hành lý nặng.
- 重い責任: Trách nhiệm nặng nề.
- 重い病気: Bệnh nặng.
- 気が重い: Cảm thấy nặng lòng, không hào hứng.
Âm Kunyomi: かさねる và かさなる
重ねる(かさねる) là ngoại động từ, nghĩa là chủ động xếp chồng, tích lũy hoặc lặp lại.
Ví dụ: 経験を重ねる(けいけんをかさねる)– Tích lũy kinh nghiệm.
重なる(かさなる) là nội động từ, diễn đạt trạng thái các vật hoặc sự việc chồng lên nhau, trùng nhau.
Ví dụ: 予定が重なる(よていがかさなる)– Lịch trình bị trùng nhau.
Âm Kunyomi: え (e)
Âm え được sử dụng khi đếm lớp hoặc tầng trong một số từ đặc biệt.
- 一重(ひとえ): Một lớp, một tầng.
- 八重(やえ): Nhiều lớp, nhiều cánh hoặc nhiều tầng.
- 七重(ななえ): Bảy lớp, bảy tầng.
Ví dụ, 一重まぶた(ひとえまぶた)là mắt một mí.
Lưu ý: 二重 thường được đọc là にじゅう khi chỉ hai lớp, còn 三重 có thể đọc là さんじゅう khi chỉ ba lớp hoặc みえ khi là tên tỉnh Mie của Nhật Bản.
3. Cấu tạo chữ 重 và cách ghi nhớ 9 nét
Chữ 重 có 9 nét, thuộc bộ 里 (Lý). Khi quan sát hình dạng hiện đại, có thể nhận thấy phần dưới tương tự chữ 里, kết hợp với các nét phía trên.
Nguồn gốc hình thành chữ 重
Theo một cách giải thích từ nguyên trong từ điển Kanji, chữ 重 có liên quan đến hình ảnh một người đang mang bao tải nặng. Từ ý nghĩa về sức nặng, chữ được mở rộng để diễn đạt mức độ, sự quan trọng và trạng thái chồng chất.
Đây là cách giải thích dựa trên nghiên cứu hình dạng chữ cổ. Người học không nên đồng nhất việc phân tích nét chữ hiện đại với nguồn gốc lịch sử của chữ Hán.
Cách luyện viết chữ 重
Để viết chữ 重 chính xác, hãy quan sát sơ đồ thứ tự 9 nét chuẩn và luyện viết theo trình tự từ phần phía trên xuống phần dưới.
- Quan sát và viết các nét phía trên của chữ.
- Hoàn thiện các nét tạo thành phần trung tâm.
- Viết các nét cuối, giữ cấu trúc cân đối và đường nét rõ ràng.
Nên luyện viết từ 5 đến 10 lần trong ô vuông, kết hợp đọc thành tiếng ジュウ, チョウ và おもい.
Mẹo ghi nhớ chữ 重
Hãy liên tưởng đến một người mang hành lý rất nặng. Càng xếp nhiều đồ chồng lên nhau, trọng lượng càng tăng.
Qua hình ảnh này, người học có thể ghi nhớ ba nhóm nghĩa chính:
- Nặng: 重い, 重量.
- Quan trọng: 重要, 重視.
- Chồng lên nhau: 重ねる, 重なる.
Đây là mẹo ghi nhớ bằng hình ảnh, không thay thế việc học từ nguyên và cách sử dụng thực tế.
Phân biệt 重 và 軽
重 và 軽 thường có nghĩa đối lập khi mô tả trọng lượng hoặc mức độ.
| Kanji | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 重 | おもい・ジュウ | Nặng, quan trọng |
| 軽 | かるい・ケイ | Nhẹ, nhẹ nhàng |
Ví dụ: このかばんは重いです。– Chiếc túi này nặng.
このかばんは軽いです。– Chiếc túi này nhẹ.
4. Từ vựng tiếng Nhật thông dụng chứa chữ 重
Chữ 重 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như đời sống, giáo dục, công việc, khoa học và giao tiếp xã hội.
| Kanji | Hiragana | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 重い | おもい | Nặng, nặng nề |
| 重たい | おもたい | Nặng, có cảm giác nặng |
| 重さ | おもさ | Độ nặng, trọng lượng |
| 重要 | じゅうよう | Quan trọng |
| 重大 | じゅうだい | Trọng đại, nghiêm trọng |
| 重量 | じゅうりょう | Trọng lượng |
| 体重 | たいじゅう | Cân nặng cơ thể |
| 重力 | じゅうりょく | Trọng lực |
| 重心 | じゅうしん | Trọng tâm |
| 重視 | じゅうし | Coi trọng, chú trọng |
| 重症 | じゅうしょう | Tình trạng bệnh nặng |
| 重傷 | じゅうしょう | Thương tích nặng |
| 重ねる | かさねる | Chồng lên, tích lũy |
| 重なる | かさなる | Trùng nhau, chồng lên nhau |
| 二重 | にじゅう | Hai lớp, hai tầng |
| 一重 | ひとえ | Một lớp |
| 重複 | ちょうふく | Sự trùng lặp |
| 慎重 | しんちょう | Thận trọng |
| 貴重 | きちょう | Quý giá |
| 尊重 | そんちょう | Tôn trọng |
| 重荷 | おもに | Gánh nặng |
| 重箱 | じゅうばこ | Hộp đựng thức ăn nhiều tầng |
Phân biệt 重い và 重たい
重い(おもい) dùng để mô tả trọng lượng vật lý hoặc tính chất nặng nề về tinh thần, trách nhiệm và mức độ.
重たい(おもたい) cũng mang nghĩa nặng, thường nhấn mạnh cảm giác nặng mà người nói trải nghiệm.
Ví dụ:
- 重い荷物: Hành lý nặng.
- 重たいかばん: Chiếc túi nặng, mang vào có cảm giác nặng.
Hai từ có nhiều trường hợp sử dụng thay thế được cho nhau, nhưng 重い có phạm vi sử dụng rộng hơn.
Phân biệt 重要 và 重大
重要(じゅうよう) nhấn mạnh giá trị hoặc tầm quan trọng của một việc.
重大(じゅうだい) nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, quy mô lớn hoặc hậu quả đáng kể.
Ví dụ:
- 重要な情報: Thông tin quan trọng.
- 重大な事故: Tai nạn nghiêm trọng.
Phân biệt 重症 và 重傷
Cả hai đều đọc là じゅうしょう nhưng cách viết và phạm vi sử dụng khác nhau.
- 重症: Thường được dùng khi nói về tình trạng bệnh hoặc mức độ nặng của triệu chứng.
- 重傷: Dùng khi nói về thương tích nặng do tai nạn hoặc chấn thương.
Đây là cặp từ đồng âm rất dễ nhầm khi đọc tin tức tiếng Nhật.
Phân biệt 重ねる và 重なる
重ねる là ngoại động từ, nhấn mạnh có chủ thể thực hiện việc xếp chồng hoặc tích lũy.
重なる là nội động từ, nhấn mạnh trạng thái các đối tượng chồng lên hoặc trùng nhau.
Ví dụ:
- 本を重ねる: Xếp chồng các quyển sách.
- 予定が重なる: Lịch trình bị trùng nhau.
Để luyện đọc chữ 重 trong các ngữ cảnh khác, bạn có thể tham khảo bài Ngữ pháp としては trên JPOONLINE, trong đó có ví dụ so sánh cân nặng của một vận động viên Sumo.
5. Ví dụ sử dụng chữ 重 trong giao tiếp tiếng Nhật
Ví dụ 1: Nói về hành lý nặng
このスーツケースはとても重いです。
このスーツケースはとてもおもいです。
Nghĩa: Chiếc vali này rất nặng.
Ví dụ 2: Nói về một công việc quan trọng
これはとても重要な仕事です。
これはとてもじゅうようなしごとです。
Nghĩa: Đây là một công việc rất quan trọng.
Ví dụ 3: Hỏi về cân nặng
体重は何キロですか。
たいじゅうはなんキロですか。
Nghĩa: Bạn nặng bao nhiêu kilôgam?
Ví dụ 4: Nói về trọng lực
地球には重力があります。
ちきゅうにはじゅうりょくがあります。
Nghĩa: Trái Đất có trọng lực.
Ví dụ 5: Tích lũy kinh nghiệm
経験を重ねることが大切です。
けいけんをかさねることがたいせつです。
Nghĩa: Việc tích lũy kinh nghiệm rất quan trọng.
Ví dụ 6: Lịch trình bị trùng
二つの会議の時間が重なっています。
ふたつのかいぎのじかんがかさなっています。
Nghĩa: Thời gian của hai cuộc họp đang bị trùng nhau.
Ví dụ 7: Coi trọng sự an toàn
私たちの会社は安全を重視しています。
わたしたちのかいしゃはあんぜんをじゅうししています。
Nghĩa: Công ty chúng tôi rất coi trọng sự an toàn.
Ví dụ 8: Tôn trọng ý kiến
相手の意見を尊重することが大切です。
あいてのいけんをそんちょうすることがたいせつです。
Nghĩa: Việc tôn trọng ý kiến của đối phương rất quan trọng.
Ví dụ 9: Hành động thận trọng
慎重に判断してください。
しんちょうにはんだんしてください。
Nghĩa: Hãy đưa ra quyết định một cách thận trọng.
Ví dụ 10: Trải nghiệm quý giá
日本での生活は貴重な経験でした。
にほんでのせいかつはきちょうなけいけんでした。
Nghĩa: Cuộc sống tại Nhật Bản là một trải nghiệm quý giá.
Ví dụ 11: Nói về hai lớp bảo vệ
この窓は二重になっています。
このまどはにじゅうになっています。
Nghĩa: Cửa sổ này có cấu tạo hai lớp.
Những ví dụ trên cho thấy chữ 重 có thể được sử dụng để diễn đạt trọng lượng, tầm quan trọng, sự thận trọng hoặc trạng thái chồng lặp.
Người học có thể tham khảo thêm bài Ngữ pháp わけだ trên JPOONLINE. Bài có ví dụ sử dụng 体重 để suy luận từ sự thay đổi cân nặng.
6. Câu hỏi thường gặp về chữ 重 (Trọng)
Chữ 重 có bao nhiêu nét?
Chữ 重 có 9 nét, thuộc bộ 里 (Lý), được giảng dạy từ lớp 3 tiểu học tại Nhật Bản.
Chữ 重 đọc là gì trong tiếng Nhật?
Âm Onyomi là ジュウ (juu) và チョウ (chou). Các cách đọc Kunyomi thông dụng gồm おもい, かさねる, かさなる và え.
重い (omoi) nghĩa là gì?
重い nghĩa là nặng hoặc nặng nề. Từ này có thể chỉ trọng lượng của đồ vật hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
重い chia phủ định và quá khứ như thế nào?
重い là tính từ đuôi い, có cách chia như sau:
- 重い(おもい): Nặng.
- 重くない(おもくない): Không nặng.
- 重かった(おもかった): Đã nặng.
- 重くなかった(おもくなかった): Đã không nặng.
重要 và 重大 khác nhau như thế nào?
重要 nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc giá trị của một sự việc. 重大 nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, quy mô hoặc hậu quả lớn.
重なる và 重ねる khác nhau như thế nào?
重なる là nội động từ, chỉ trạng thái chồng lên nhau hoặc trùng nhau. 重ねる là ngoại động từ, chỉ hành động chủ động xếp chồng, lặp lại hoặc tích lũy.
体重 (taijuu) nghĩa là gì?
体重(たいじゅう)nghĩa là cân nặng cơ thể. Đây là từ thường gặp khi nói về thể trạng, thể thao hoặc cân đo trọng lượng.
重症 và 重傷 có phải cùng một từ không?
Không. Hai từ đều đọc じゅうしょう nhưng 重症 liên quan đến tình trạng bệnh nặng, còn 重傷 liên quan đến thương tích nặng.
二重 (nijuu) có nghĩa là gì?
二重(にじゅう)nghĩa là hai lớp, hai tầng hoặc hai lần chồng lên nhau. Ví dụ, 二重まぶた là mắt hai mí.
Chữ 重 thuộc cấp độ JLPT nào?
Chữ 重 thường được xếp vào nhóm Kanji N4 trong một số tài liệu luyện thi. Tuy nhiên, JLPT hiện không công bố danh sách Kanji bắt buộc cố định cho từng cấp độ.
Để tiếp tục học các chữ Hán khác, bạn có thể tham khảo chuyên mục Học Kanji mỗi ngày trên JPOONLINE.
Tổng kết: Chữ 重 (Trọng) là Kanji có 9 nét, thuộc bộ 里, với các cách đọc phổ biến ジュウ, チョウ, おもい, かさねる và かさなる. Chữ mang nghĩa nặng, quan trọng, nghiêm trọng hoặc chồng lặp. Khi học, nên ghi nhớ các từ 重要, 体重, 重力, 重視, 慎重 và 貴重, đồng thời phân biệt những cặp từ dễ nhầm để sử dụng tiếng Nhật chính xác hơn.






