JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 息 ( Tức )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

息

Âm Hán:

Tức

Nghĩa: 

Hơi thở, than vãn

Kunyomi ( 訓読み )

いき, やす(む),いこ(う)

Onyomi ( 音読み ).

ソク

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiragananghĩa
息子むすこCon trai
吐息といきsự thở dài; tiếng thở dài
息切れいきぎれNgắn hơi
休息きゅうそくnghỉ giải lao; nghỉ ngơi
息が合ういきがあうăn ý, hợp rơ
利息りそくlãi; lợi tức; lãi (ngân hàng)
息がつまるいきがつまるNghẹt
喘息ぜんそくbệnh hen suyễn; bệnh suyễn
ため息ためいきtiếng thở dài
息苦しいいきくしいNghẹt

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 理 ( Lí )

  • Chữ 島 ( Đảo )

  • Chữ 当 ( Đương )

  • Chữ 信 ( Tín )

Tags: Chữ 息 ( Tức )
Previous Post

けど

Next Post

けれど

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 複 ( Phức )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 領 ( Lĩnh )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 連 ( Liên )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 変 (Biến)

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 去 ( Khứ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 示 ( Thị )

Next Post
あいだ -1

けれど

Recent News

あいだ-2

ように ( Mẫu 3 )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 考 (khảo)

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 研 ( Nghiên )

あいだ -1

いっぽう

あいだ -1

Mẫu câu ず

新しく大学の入学試験に使う英語の試験 公平かどうか心配

あいだ -1

あらためる

あいだ -1

からいい

あいだ-2

ろく

[ 練習 C ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.