+ Cấu trúc とにかく
+ Dùng trong trường hợp có một sự việc hay hành vi nào đó được đặt sang một bên, để ưu tiên đề cập đến một sự việc hay hành vi khác. Cũng nói 「ともかく」。
Cấu trúc 1
とにかくnói gì đi nữa / nói gì thì nói
Ví dụ
① あの人はとにかく大変な秀才です。
Người đó nói gì đi nữa cũng là một người rất giỏi.
② 今は情報が一瞬で世界をかけめぐります。
Nói gì thì nói, ngày nay, thông tin chỉ trong phút chốc là được lan truyền khắp thế giới.
③ 田中さんの新しい家、とにかくすごく大きい家なんですよ。
Nhà mới của anh Tanaka, nói gì thì nói, là một ngôi nhà cực kì lớn đấy.
④ 戦闘の後の町は、とにかくひどい状況です。
Thành phố sau trận đánh thì, nói gì thì nói cũng ở trong tình trạng thật khủng khiếp.
Ghi chú :
Diễn tả ý nghĩa “có nhiều đặc điểm, nhưng hơn hết là …”. Phía sau thường là những cách nói thể hiện mức độ không phải tầm cỡ bình thường, dùng trong trường hợp muốn nhấn mạnh ý 「非常に/大変/すごく…だ」.Từ dùng trong văn nói.
Cấu trúc 2
とにかくV: dù gì trước hết cũng V (cái đã)
Ví dụ
① うまくいくか分かりませんが、とにかくやってみます。
Không biết có được suôn sẻ hay không, nhưng dù gì tôi cũng làm thử.
② とにかく言われたことだけはやっておきました。
Dù sao thì tôi cũng đã làm xong những điều được dặn.
③ お忙しいとは存じますがとにかくおいでくださいますようお願いいたします。
Tôi cũng biết là anh rất bận nhưng dù sao cũng xin anh đến cho.
④ まだ全員そろっていませんが、時間ですのでとにかく始めることにしましょう。
Mặc dù mọi người chưa đến đông đủ, nhưng đã đến giờ nên dù gì cũng bắt đầu thôi.
Ghi chú :
Theo sau là những động từ chỉ hành vi có chủ ý để diễn tả ý nghĩa “mặc cho việc khác thế nào, trước tiên phải ưu tiên cho hành vi này”. Dùng trong trường hợp người nói khẳng định ý chí của bản thân hay sự việc, hoặc hối thúc người nghe thực hiện.
Cấu trúc 3
Nはとにかく (として) để sau / khoan bàn
Ví dụ
① 見かけはとにかく、味はよい。
Món ăn này, khoan bàn đến hình thức, mà nói về mùi vị thì rất ngon.
② 成績はとにかくとして、明るくて思いやりのあるいい子供です。
Khoan nói đến chuyện thành tích, đó là một đứa bé ngoan, vui tính và biết nghĩ đến người khác.
③ 私はとにかく、あなたはこの仕事に満足しているんですか。
Phần tôi để sau, trước hết, anh có hài lòng với công việc này không ?
④ あいさつはとにかく、まずは中にお入りください。
Phần chào hỏi để sau đi, trước tiên hãy vào nhà đã.
⑤ A:先日はお世話様でした。
A: Hôm trước cám ơn anh đã giúp đỡ cho.
B:いいえ。それはとにかく、お願いした仕事の方は引き受けてくださいますか。
B: Không có gì đâu. Khoan bàn tới việc đó đã, việc tôi đã nhờ, anh nhận giúp cho nhé ?
Ghi chú :
Đi sau danh từ, để dùng trong trường hợp đề cập đến một sự việc nào đó còn quan trọng hơn, hay cần phải tiến hành trước so với sự việc mà danh từ đứng trước thể hiện. Trong đàm thoại được dùng giống như ví dụ (5) với hình thức 「それはとにかく(として)」 ở đầu câu, với ý nghĩa là nghe đối phương nói rồi đưa ra một nội dung khác với nội dung đó.
Có thể bạn quan tâm



![[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/han-tu-va-tu-ghep-1.jpg)



