JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 45 : いっしょうけんめい 練習したのに

Share on FacebookShare on Twitter
https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/45-1-Kotoba.mp3

 

Từ VựngHán TựÂm HánNghĩa
あやまります謝りますTẠxin lỗi, tạ lỗi
[じこに~] あいます [事故に~]遭いますSỰ CỐ TAOgặp [tai nạn]
しんじます信じますTÍNtin, tin tưởng
よういします用意しますDỤNG Ýchuẩn bị
キャンセルしますhủy bỏ, hủy
うまくいきますtốt, thuận lợi
ほしょうしょ保証書BẢO CHỨNG THƯgiấy bảo hành
りょうしゅうしょ領収書LÃNH THÂU THƯhóa đơn
おくりもの贈り物TẶNG VẬTquà tặng (~をします)
まちがいでんわまちがい電話ĐIỆN THOẠIđiện thoại nhầm
キャンプtrại
かかりnhân viên, người phụ trách
ちゅうし中止TRUNG CHỈdừng, đình chỉ
てん点ĐIỂMđiểm
レバーtay bẻ, tay số, cần gạt
[-えん]さつ[-円]札VIÊN TRÁTtờ tiền giấy [-yên]
ちゃんとđúng, hẳn hoi
きゅうに急にCẤPgấp
たのしみにしています楽しみにしていますNHẠC/LẠCmong đợi, lấy làm vui
いじょうです。以上です。Xin hết.
かかりいん係員HỆ VIÊNnhân viên
コースđường chạy (ma ra tông)
スタートxuất phát
―い-位VỊthứ ―, vị trí thứ -, giải ―
ゆうしょうします優勝しますƯU THẮNGvô địch, đoạt giải nhất
なやみ悩みNÃO(điều/sự) lo nghĩ, trăn trở, phiền muộn
めざまし「どけい」目覚まし[時計]MỤC GIÁC THỜI KẾđồng hồ báo thức
ねむります眠りますMIÊNngủ
めがさめます目が覚めますMỤC GIÁCtỉnh giấc
だいがくせい大学生ĐẠI HỌC SINHsinh viên đại học
かいとう回答HỒI ĐÁPcâu trả lời, lời giải
なります鳴りますMINHreo, kêu
セットしますcài, đặt
それでもtuy thế, mặc dù thế
Previous Post

きっと

Next Post

[ Ngữ Pháp ] Bài 45 : いっしょうけんめい 練習したのに

Related Posts

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 25 : いろいろお世話になりました

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 35 : 旅行会社へ行けば、わかります

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 29 : 忘れものをしてしまったんです

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 4 : そちらは何時から何時までですか ?

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 23 : どうやって行きますか

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 47 : こんやくしたそうです。

Next Post

[ Ngữ Pháp ] Bài 45 : いっしょうけんめい 練習したのに

Recent News

あいだ -1

により

あいだ-2

どおし

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 72 : ~てしかたがない(~て仕方がない)Không thể chịu được

[ Từ Vựng ] Bài 41 : 荷物をお預かっていただけませんか

[ Ngữ Pháp ] Bài 28 : お茶でも飲みながら…

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 惑 ( Hoặc )

あいだ-2

にそって

あいだ -1

なくて

あいだ-2

やら

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 17 : ~ならでは ( Bởi vì…nên mới, chỉ có )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.