JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 17 : どうしましたか?

Share on FacebookShare on Twitter
https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/17-1-Kotoba.mp3

 

Từ VựngHán TựÂm HánNghĩa
おぼえます覚えますGIÁCnhớ
わすれます忘れますVONGquên
なくしますmất, đánh mất
[レポートを~]だします[レポートを~]出しますXUẤTnộp[bản/bài báo cáo]
はらいます払いますPHẤTtrả tiền
かえします返しますPHẢNtrả lại
でかけます出かけますXUẤTra ngoài
ぬぎます脱ぎますTHOÁTcởi (quần áo, giầy)
もっていきます持って行きますTRÌ HÀNHmang đi, mang theo
もってきます持って来ますTRÌ LAImang đến
しんぱいします心配しますTÂM PHỐIlo lắng
ざんぎょうします残業しますTÀN NGHIỆPlàm thêm, làm quá giờ
しゅっちょうします出張しますXUẤT TRƯƠNGđi công tác
[くすりを~]のみます[薬を~]飲みますDƯỢC ẨMuống [thuốc]
[おふろに~]はいります[おふろに~]入りますNHẬPtắm bồn [vào bồn tắm]
たいせつ[な]大切[な]ĐẠI THIẾTquan trọng, quý giá
だいじょうぶ[な]大丈夫[な]ĐẠI TRƯỢNG PHUkhông sao, không có vấn đề gì
あぶない危ないNGUYnguy hiểm
もんだい問題VẤN ĐỀvấn đề
こたえ答えĐÁPcâu trả lời
きんえん禁煙CẤM YÊNcấm hút thuốc
[けんこう]ほけんしょう[健康]保険証KIỆN KHANGthẻ bảo hiểm [y tế]
かぜcảm, cúm
ねつ熱NHIỆTsốt
びょうき病気BỆNH KHÍốm, bệnh
くすり薬DƯỢCthuốc
[お]ふろbồn tắm
うわぎ上着THƯỢNG TRƯỚCáo khoác
したぎ下着HẠ TRƯỚCquần áo lót
せんせい先生TIÊN SINHthầy/ cô
2,3にち2,3日NHẬTvài ngày
2,3~vài~ (“~” là hậu tố chỉ cách đếm)
~までにtrước ~ (chỉ thời hạn)
ですからvì thế, vì vậy, do đó
どうしましたか。Có vần đề gì?/Anh/chị bị làm sao?
「のどが」いたいです。「のどが」痛いです。THỐNGTôi bị đau [~họng].
おだいじにお大事に。ĐẠI SỰAnh/chị nhớ giữ gìn sức khỏe.
Previous Post

もって ( Mẫu 1 )

Next Post

[ 練習 C ] BÀI 17 : どうしましたか?

Related Posts

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 22 : どんなアパートがいいですか

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 36 : 頭と体を使うようにしています

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 24 : 手伝ってくれますか

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 6 : いっしょにいきませんか

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 42 : ボーナスは何に使いますか

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 3 : これをください

Next Post

[ 練習 C ] BÀI 17 : どうしましたか?

Recent News

あいだ -1

としても

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 西 ( Tây )

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 43 : 気を引き締めるように。 ( Hãy chú ý hơn nữa! )

あいだ -1

じゅう

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 2

あいだ-2

にしたって

あいだ -1

てはいけない

[ 練習 A ] Bài 50 : 心から かんしゃいたします。

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 1

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 15

Bài 1 : はじめまして。私はクオンです。( Xin chào ! Tôi tên là Cường )

Bài 5 : 一緒に帰りませんか? ( Chị có về cùng với tôi không? )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.