Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 142 : ~こしたことはない ( Không gì hơn )Giải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 141 : ~かまけて ( Bị cuốn vào, mãi mê )Giải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 140 : ~にかたくない ( Đơn giản có thể )Giải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 139 : ~にかこつけて ( Lấy cớ là )Giải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 138 : ~にかぎったことではない(~に限ったことではない)Không chỉGiải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 137 : ~にいわせれば ( Theo ý kiến của )Giải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 136 : ~にいたって(~に至って) Cho đến khiGiải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 135 : ~なりに/~なりの ( Đứng ở lập trường, đối ứng với )Giải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 134 : ~なり~なり ( Hoặc là )Giải thích:... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 133 : ~ならまだしも ( Nếu…được rồi, đằng này )Ví dụ... Read moreDetails
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 132 : ~ならいざしらず ( Nếu là…thì được nhưng )Ví dụ:... Read moreDetails