1 . だい
2 . だいたい
3 . だから
4 . だからこそ
5 . だからといって
6 . だけ ( Mẫu 1 )
7 . だけ ( Mẫu 2 )
8 . だけ ( Mẫu 3 )
9 . だけど
10 . だけに
11 . だったら
12 . だって ( Mẫu 1 )
13 . だって ( Mẫu 2 )
14 . だって ( Mẫu 3 )
15 . だと
16 . だといって
17 . だとすると
18 . だとすれば
19 . だなんて
20 . だにしない
21 . だの
22 . だらけ
23 . だろう
Có thể bạn quan tâm







![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-1.png)
