Cùng nhau học tiếng nhật

Mẫu câu み+む+め

—***—

1 . みえる
2 . みこみ
3 . みこんで
4 . みせる
5 . みたいだ
6 . みだりに
7 . みる
8 . みるからに
9 . むき
10 . むく
11 . むけ
12 . むけて
13 . むしろ
14 . むやみに
15 . むり
16 . めく
17 . めぐって
18 . めったに
 

Được đóng lại.