JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 爆 ( Bộc )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

爆

Âm Hán:

Bộc

Nghĩa: 

Nổ

Kunyomi ( 訓読み )

さ(ける), は(ぜる)

Onyomi ( 音読み )

バク

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
爆弾投下ばくだんとうかThả bom
爆弾ばくだんbom; lựu đạn; đạn pháo; đạn trái phá; việc nấu rượu lậu; việc nổ ngô
爆薬ばくやくthuốc nổ
原爆げんばくbom nguyên tử
水爆すいばくbom H; bom khinh khí; bom hyđrô
爆破する爆破するphá
原爆症げんばくしょうbệnh do bị ảnh hưởng bởi bom nguyên tử
原水爆げんすいばくbom nguyên tử khí Hidro
爆撃ばくげきsự ném bom

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 長 ( Trường )

  • Chữ 状 ( Trạng )

  • Chữ 三 ( Tam )

  • Chữ 沢 ( Trạch )

Tags: Chữ 爆 ( Bộc )
Previous Post

よもや  

Next Post

Chữ 旬 ( Tuần )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 列 ( Liệt )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 産 ( Sản )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 教 ( Giáo )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 同 ( Đồng )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 文 ( Văn )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 招 ( Chiêu )

Next Post
Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 旬 ( Tuần )

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 99 : ~てしかるべきだ ( Phải …thôi )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 83 : ~ことこのうえない(~ことこの上ない) Rất là

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 長 ( Trường )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 手 ( Thủ )

[ JPO Tin Tức ] 東京都 日本で初めて通路に段がないバスの運転が始まる

あいだ-2

ものがある

[ Ngữ Pháp ] Bài 39 : 遅れてすみません

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 41 : GAKUEN-SAI NI IKU KOTO GA DEKITE, TANOSHIKATTA DESU (Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường. )

[ 練習 B ] BÀI 17 : どうしましたか?

あいだ-2

でなくては 

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.