JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 築 ( Trúc)

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

築

Âm Hán:

Trúc

Nghĩa: 

Xây dựng, kiến trúc

Kunyomi ( 訓読み )

きず(う)

Onyomi ( 音読み )

チク

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
建築士けんちくしkiến trúc sư
建築省けんちくしょうbộ kiến trúc
築城ついきViệc xây dựng lâu đài
建築家けんちくかnhà kiến trúc; kiến trúc sư
建築師けんちくしkiến trúc sư
建築けんちくkiến trúc
築山つきやまhòn non bộ

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 用 ( Dụng )

  • Chữ 康 ( Khang )

  • Chữ 気 ( Khí )

  • Chữ 緊 ( Khẩn )

Tags: Chữ 築 ( Trúc)
Previous Post

[ 練習 C ] Bài 30 : チケットを予約しておきます

Next Post

やたらに

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 参 ( Tham )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 総 (Tổng)

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 務 ( Vụ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 絡 ( Lạc )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 遊 ( Du )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 担 ( Đảm )

Next Post
あいだ -1

やたらに

Recent News

[ 会話 ] Bài 29 : 忘れものをしてしまったんです

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 井 ( Tỉnh )

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

東京オリンピック 「ガンダム」が宇宙から選手を応援する

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 34

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 76 : ~てならない~ ( Hết sức, vô cùng, chịu không nổi )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 32 : ~ながら~ ( Vừa…..vừa )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 54 : ~ものの~ ( Mặc dù …..nhưng mà )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 11 : ~がさいご(~が最後)Khi mà…

[ Ngữ Pháp ] Bài 41 : 荷物をお預かっていただけませんか

Bài 1 : はじめまして。私はクオンです。( Xin chào ! Tôi tên là Cường )

Bài 46 : 登ったことがある ( Tôi đã có lần đi leo núi rồi.)

あいだ-2

かけ

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.