JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 五 ( Ngũ )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

五

Âm Hán:

Ngũ

Nghĩa: 

Số 5

Kunyomi: 

いつつ

Onyomi: 

ゴ

Cách viết:

 

 

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
七五三しちごさんcon số may mắn tốt lành; lễ 357
五ついつつnăm cái; năm chiếc
五人組ごにんぐみnhóm năm người
五体ごたいcơ thể; toàn bộ cơ thể
五倫ごりんngũ luân

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 横 ( Hoành )

  • Chữ 若 ( Nhược )

  • Chữ 伝 ( Truyền )

  • Chữ 象 ( Tượng )

Tags: Chữ 五 ( Ngũ )
Previous Post

Chữ 自 ( Tự )

Next Post

Chữ 政 ( Chính)

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 化 ( Hóa )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 触 ( Xúc )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 百 ( Bách )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 委 ( Ủy )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 勝 ( Thắng )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 秒 ( Miễu )

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 政 ( Chính)

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 120 : ~とて ( Dù là )

あいだ -1

をおいて

あいだ -1

える

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 来 ( Lai )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 育 ( Dục )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 52 : ~をふまえて ( Tuân theo, dựa theo )

[ 会話 ] Bài 40 : 友達ができたかどうか、心配です

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 事 ( Sự )

あいだ-2

てもしかたがない

[ 文型-例文 ] Bài 2 : ほんの気持ちです

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.