JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 練習 A

[ 練習 A ] Bài 3 : これをください

Share on FacebookShare on Twitter
  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
ここは きょうしつ です。
Nơi đây là lớp học.
ここは だいがく です。
Nơi đây là trường đại học.
ここは ひろしま です。
Nơi đây là Hiroshima.
うけつけは ここ です。
Quầy tiếp tân là ở đây.
うけつけは そこ です。
Quầy tiếp tân là ở đó.
うけつけは あそこ です。
Quầy tiếp tân là ở đằng kia.
うけつけは どこ  ですか。

Quầy tiếp tân là ở đâu vậy?

さとうさんは あそこ です。
Chị Sato ở đằng kia.
さとうさんは じむしょ です。
Chị Sato ở văn phòng.
さとうさんは ロビー です。
Chị Sato ở hành lang.
さとうさんは どこ ですか。

Chị Sato ở đâu vậy?

エレベーターは こちら です。
Thang máy ở phía bên này.
エレベーターは そちら です。
Thang máy ở phía bên đó.
エレベーターは あちら です。
Thang máy ở phía bên kia.
エレベーターは どちら  ですか。

Thang máy ở phía nào vậy?

これは にほん の じどうしゃです。
Cái này (đây) là xe hơi của Nhật.
これは アメリカ の じどうしゃです。
Cái này (đây) là xe hơi của Mỹ.
これは ドイツ の じどうしゃです。
Cái này (đây) là xe hơi của Đức.
これは どこ の じどうしゃですか。

Cái này (đây) là xe hơi của đâu vậy?

この ネクタイは 1,500えん です。
Cái cà vạt này 1,500 yên.
この ネクタイは 5,800えん です。
Cái cà vạt này 5,800 yên.
この ネクタイは 13,000えん です。
Cái cà vạt này 13,000 yên.
この ネクタイは いくら ですか。

Cái cà vạt này bao nhiêu vậy?

Previous Post

ないである

Next Post

[ 練習 A ] Bài 4 : そちらは何時から何時までですか ?

Related Posts

練習 A

[ 練習 A ] Bài 46 : もうすぐ 着く はずです。

練習 A

[ 練習 A ] Bài 48 : 休ませて いただけませんか。

練習 A

[ 練習 A ] Bài 31 : インターネットを始めようと思っています

練習 A

[ 練習 A ] Bài 5 : 甲子園へ行きますか

練習 A

[ 練習 A ] BÀI 23 : どうやって行きますか

練習 A

[ 練習 A ] Bài 39 : 遅れてすみません

Next Post

[ 練習 A ] Bài 4 : そちらは何時から何時までですか ?

Recent News

[ Ngữ Pháp ] Bài 24 : 手伝ってくれますか

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 7

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 69 : ~あかつきには ( Một khi…thì, sau khi….thì )

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 8 : Động từ thể TE + KUDASAI

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 戦 ( Chiến )

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

折って小さくすることができるスマホ 競争が激しくなりそう

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 97 : ~であれ~であれ ( Cho dù…cho dù )

Khô bò có được mang theo khi đi Nhật không và những điều cần biết

Khô bò có được mang theo khi đi Nhật không và những điều cần biết

あいだ-2

てもらう

あいだ-2

にどと…ない

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.