JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 練習 A

[ 練習 A ] Bài 48 : 休ませて いただけませんか。

Share on FacebookShare on Twitter
  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4

ます形使役
か き ますか か せます
いそ ぎ ますいそ が せます
の み ますの ま せます
はこ び ますはこ ば せます
つく り ますつく ら せます
てつだ い ますてつだ わ せます
も ち ます も た せます
なお し ますなお さ せます
たべ ますたべ させます
しらべ ますしらべ させます
い ますい させます
き ますこ させます
し ますさ せます

部長ぶちょうは ミラーさん を アメリカへ しゅっちょうさせました。

Trưởng phòng lệnh cho anh Miller đi công tác ở Mỹ.

部長ぶちょうは かちょう を 会議かいぎに しゅっせきさせました。

Trưởng phòng lệnh cho tổ trưởng tham dự hội nghị.

部長ぶちょうは すずきさん を 3日ひ間 かん やすませました。

Trưởng phòng cho anh Suzuki nghỉ 3 ngày.

部長ぶちょうは むすこさん を 旅行りょこうに いかせました。

Trưởng phòng cho con đi du lịch.

わたしは こども に ぎゅうにゅう を のませます。

Tôi bắt con uống sữa.

わたしは むすめ に がいこくご を べんきょうさせます。

Tôi bắt con gái học ngoại ngữ.

わたしは こども に すきな しごと を させます。

Tôi cho con làm việc mình thích.

わたしは むすこ に ほしい もの を かわせます。

Tôi cho con trai mua những thứ nó muốn.

すみませんが、あした やすませて いただけませんか。

Xin lỗi, làm ơn cho tôi nghỉ ngày mai được không?

すみませんが、ここで ちょっと またせて いただけませんか。

Xin lỗi, làm ơn cho tôi chờ ở đây một chút được không?

すみませんが、コピーさせて いただけませんか。

Xin lỗi, làm ơn cho tôi copy một chút được không?

Previous Post

[ 練習 A ] Bài 47 : こんやくしたそうです。

Next Post

なんにしても

Related Posts

練習 A

[ 練習 A ] Bài 33 : これはどういう意味ですか ?

練習 A

[ 練習 A ] Bài 50 : 心から かんしゃいたします。

練習 A

[ 練習 A ] Bài 43 : やきしそうですね。

練習 A

[ 練習 A ] Bài 28 : お茶でも飲みながら…

練習 A

[ 練習 A ] BÀI 10 : チリソースがありませんか ?

練習 A

[ 練習 A ] Bài 45 : いっしょうけんめい 練習したのに

Next Post
あいだ -1

なんにしても

Recent News

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 期 ( Kì )

あいだ -1

ちっとも…ない

あいだ -1

すら

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 23 : ~まい~ ( Quyết không, không có ý định …. )

[ JPO ニュース ] 子どもがインターネットを使う時間は1日に3時間ぐらい

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

日本の大きな3つの銀行 店や働く人を減らす

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 役 ( Dịch )

[ JPO Tin Tức ] 「スマートフォンに負けた」地図の会社が社員を減らす

あいだ -1

ことなく

Mẫu câu も

Mẫu câu も

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.