Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật しゅんかんCấu trúc しゅんかん Đúng vào giây phút Ví dụ ① 立たち上あがった瞬間しゅんかんに、家いえがぐらっと大おおきく揺ゆれた。 Ngay khi đứng dậy, tôi nhận thấy căn nhà ... Read more