Cùng nhau học tiếng nhật

かたがた

—***—

Cấu trúc

かたがた ( Sẵn dịp / nhân tiện / đồng thời )

[Nかたがた]

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Được gắn vào sau danh từ chỉ động tác. Diễn tả ý nghĩa “nhân tiện thực hiện một hành động nào đó, thực hiện luôn hành động trình bày theo sau đó”. Chỉ sử dụng với một số danh từ hạn chế, như「お見舞い」「散歩」 , …

Được đóng lại.