Ngày 30/10/2026, Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Nhật Bản phát hiện tàu khảo sát đại dương Trung Quốc “同済” hoạt động tại vùng đặc quyền kinh tế của Nhật Bản ở phía tây nam đảo Hateruma, Okinawa. Tàu được quan sát đang thả một vật giống dây cáp xuống biển, hành động được phía Nhật Bản cho là có thể liên quan đến hoạt động khảo sát khoa học biển.
Tàu tuần tra Nhật Bản đã liên lạc bằng vô tuyến và yêu cầu dừng hoạt động, với lý do hoạt động nghiên cứu khoa học biển trong EEZ của Nhật Bản chưa nhận được sự đồng ý của phía Nhật.
Theo bản tin, đây là trường hợp thứ 15 kể từ tháng 3/2026 mà hoạt động tương tự của tàu khảo sát Trung Quốc được xác nhận trong EEZ của Nhật Bản.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
1. Bản dịch: Tàu khảo sát Trung Quốc hoạt động ngoài khơi đảo Hateruma
Phát hiện lúc khoảng 9 giờ 40 sáng
第11管区海上保安本部によりますと、30日午前9時半すぎ、竹富町の波照間島の南西およそ141キロの日本のEEZ=排他的経済水域で、中国の海洋調査船「同済」がワイヤーのようなものを海中にのばしているのを、海上保安庁の巡視船が確認しました。
Dịch: Theo Bộ Chỉ huy Vùng 11 của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Nhật Bản, sau 9 giờ 30 sáng ngày 30, một tàu tuần tra đã phát hiện tàu khảo sát đại dương Trung Quốc “Tongji – 同済” đang thả một vật giống dây cáp xuống biển tại vùng đặc quyền kinh tế của Nhật Bản, cách đảo Hateruma thuộc thị trấn Taketomi khoảng 141 km về phía tây nam.
Nhật Bản yêu cầu dừng hoạt động
巡視船から日本の同意を得ていない調査は認められないとして無線で中止を求めました。
Dịch: Tàu tuần tra Nhật Bản đã yêu cầu tàu khảo sát dừng hoạt động qua vô tuyến với lý do Nhật Bản không chấp nhận hoạt động khảo sát chưa nhận được sự đồng ý của mình.
Tàu vẫn ở trong khu vực vào chiều 30/10
Tính đến 5 giờ chiều cùng ngày, tàu “同済” vẫn ở trong vùng EEZ ngoài khơi Hateruma.
Các báo cáo sau đó cho biết trong ngày 31/10, lực lượng tuần duyên Nhật Bản vẫn tiếp tục quan sát tàu thả vật giống dây cáp xuống biển từng thời điểm và tiếp tục yêu cầu dừng hoạt động.
Hoạt động tương tự tăng từ tháng 3/2026
Theo bản tin, kể từ tháng 3/2026, Nhật Bản liên tiếp phát hiện tàu khảo sát đại dương Trung Quốc có những hoạt động tương tự trong EEZ của mình.
Trường hợp ngoài khơi Hateruma được tính là vụ thứ 15 trong giai đoạn này.
2. EEZ là gì và tại sao Nhật Bản yêu cầu tàu khảo sát phải được đồng ý?
EEZ không giống lãnh hải
EEZ là viết tắt của Exclusive Economic Zone, tiếng Nhật là:
排他的経済水域(はいたてきけいざいすいいき)
tiếng Việt là vùng đặc quyền kinh tế.
Một điểm dễ hiểu nhầm là EEZ không phải lãnh thổ hoặc lãnh hải theo nghĩa đầy đủ.
Trong EEZ, tàu của quốc gia khác về nguyên tắc vẫn được hưởng các quyền tự do hàng hải phù hợp với luật biển quốc tế.
Quốc gia ven biển có quyền đối với tài nguyên
Trong EEZ, quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền liên quan đến việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên.
Quốc gia ven biển cũng có quyền tài phán đối với một số hoạt động, trong đó có nghiên cứu khoa học biển.
Nghiên cứu khoa học biển phải có sự đồng ý
Điều 246 của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển quy định rằng hoạt động:
海洋の科学的調査(かいようのかがくてきちょうさ)
tức “nghiên cứu khoa học biển” trong EEZ hoặc trên thềm lục địa phải được thực hiện với sự đồng ý của quốc gia ven biển.
Đó là cơ sở pháp lý Nhật Bản viện dẫn khi yêu cầu các tàu khảo sát nước ngoài dừng những hoạt động mà phía Nhật xác định là chưa được chấp thuận.
Việc tàu đi qua EEZ không tự động là vi phạm
Điểm quan trọng khi đọc bản tin là cần phân biệt:
- tàu nước ngoài chỉ đi qua EEZ;
- tàu đang thực hiện hoạt động khảo sát khoa học biển;
- hoạt động khảo sát có hay không có sự đồng ý của quốc gia ven biển.
Do đó, vấn đề trong bản tin không đơn thuần là “tàu Trung Quốc xuất hiện trong EEZ”, mà là hoạt động có dấu hiệu khảo sát biển mà phía Nhật cho biết chưa được mình đồng ý.
🇯🇵 Du Lịch Nhật Bản – Khám Phá Xứ Sở Hoa Anh Đào! 🌸 Trải nghiệm Tokyo, Osaka, Kyoto và nhiều điểm đến hấp dẫn! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt ngay hôm nay!
3. Vì sao hoạt động của các tàu khảo sát đang được Nhật Bản theo dõi?
JCG gọi đây là “特異行動”
Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Nhật Bản sử dụng thuật ngữ:
特異行動(とくいこうどう)
đối với những hoạt động khảo sát không có sự đồng ý trước hoặc khác với nội dung đã được đồng ý.
Khi phát hiện trường hợp như vậy, JCG có thể điều tàu tuần tra hoặc máy bay tới xác nhận hoạt động và yêu cầu dừng khảo sát.
Tàu 同済 từng được Nhật Bản theo dõi trước đây
“同済” cũng từng xuất hiện trong danh sách các tàu khảo sát nước ngoài mà JCG công bố liên quan đến hoạt động bất thường tại vùng biển xung quanh Nhật Bản.
JCG ghi nhận một trường hợp liên quan đến tàu này vào tháng 10/2025.
Nhiều tàu khảo sát khác được phát hiện trong năm 2026
Trong năm 2026, JCG cũng đã công bố nhiều trường hợp liên quan đến các tàu khảo sát Trung Quốc như:
- 向陽紅22;
- 科学;
- 向陽紅18;
- 向陽紅03;
- 東方紅2.
Các khu vực được ghi nhận trải rộng quanh quần đảo Nansei, Senkaku, Kumejima và Hateruma.
Cần phân biệt tàu khảo sát với tàu hải quân
“同済” trong bản tin được mô tả là 海洋調査船 – tàu khảo sát đại dương.
Không nên tự động gọi con tàu này là tàu chiến hoặc tàu hải quân nếu nguồn tin không xác định như vậy.
Đây là điểm quan trọng khi dịch tin quốc tế: loại tàu, hành động được quan sát và đánh giá của cơ quan chức năng cần được trình bày riêng biệt.
📱 Điện Thoại, Laptop & Phụ Kiện Công Nghệ 💻 Khám phá sản phẩm chính hãng, nhiều ưu đãi hấp dẫn! 👉 Săn giá tốt – Mua ngay hôm nay!
4. Từ vựng tiếng Nhật về EEZ và khảo sát biển
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 海洋 | かいよう | Đại dương, biển |
| 海洋調査船 | かいようちょうさせん | Tàu khảo sát đại dương |
| 調査 | ちょうさ | Điều tra, khảo sát |
| 科学的調査 | かがくてきちょうさ | Khảo sát/nghiên cứu khoa học |
| 排他的経済水域 | はいたてきけいざいすいいき | Vùng đặc quyền kinh tế |
| EEZ | イーイーゼット | Vùng đặc quyền kinh tế |
| 領海 | りょうかい | Lãnh hải |
| 海域 | かいいき | Vùng biển |
| 沖合 | おきあい | Ngoài khơi |
| 海中 | かいちゅう | Trong biển |
| ワイヤー | ワイヤー | Dây cáp, dây kim loại |
| 伸ばす | のばす | Kéo dài, thả dài ra |
| 確認する | かくにんする | Xác nhận, phát hiện |
| 巡視船 | じゅんしせん | Tàu tuần tra |
| 海上保安庁 | かいじょうほあんちょう | Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Nhật Bản |
| 海上保安本部 | かいじょうほあんほんぶ | Bộ chỉ huy bảo vệ bờ biển khu vực |
| 同意 | どうい | Sự đồng ý |
| 得る | える | Nhận được, đạt được |
| 認める | みとめる | Công nhận, cho phép |
| 中止 | ちゅうし | Dừng, đình chỉ |
| 求める | もとめる | Yêu cầu |
| 無線 | むせん | Vô tuyến |
| 活動 | かつどう | Hoạt động |
| とどまる | とどまる | Ở lại, tiếp tục ở |
| 相次ぐ | あいつぐ | Liên tiếp xảy ra |
| 事前 | じぜん | Trước, trước đó |
| 管轄 | かんかつ | Thẩm quyền quản lý |
| 沿岸国 | えんがんこく | Quốc gia ven biển |
| 海洋法 | かいようほう | Luật biển |
| 監視 | かんし | Giám sát |
領海 và EEZ khác nhau thế nào?
領海(りょうかい) là lãnh hải, nơi quốc gia ven biển thực hiện chủ quyền theo luật quốc tế.
排他的経済水域 là vùng đặc quyền kinh tế, nơi quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền và quyền tài phán cụ thể nhưng không có toàn bộ quyền như trong lãnh hải.
5. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT trong bản tin
Ngữ pháp 1: ~によりますと – Theo…
Câu gốc: 第11管区海上保安本部によりますと
Dịch: Theo Bộ Chỉ huy Vùng 11 của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Nhật Bản.
Đây là cách dẫn nguồn rất thường gặp trong tin tức Nhật.
Ngữ pháp 2: ~とみられる – Được cho là
Câu gốc: 調査とみられる活動
Dịch: Hoạt động được cho là khảo sát.
Cách nói này thể hiện rằng thông tin chưa được xác định tuyệt đối.
Ví dụ:
海洋調査とみられる活動が確認されました。
Dịch: Đã phát hiện hoạt động được cho là khảo sát đại dương.
Ngữ pháp 3: ~ているのを確認する – Xác nhận thấy đang…
Câu gốc: ワイヤーのようなものを海中にのばしているのを確認しました。
Dịch: Xác nhận tàu đang kéo một vật giống dây cáp xuống biển.
Ngữ pháp 4: ~ような – Giống như
Câu gốc: ワイヤーのようなもの
Dịch: Một vật giống như dây cáp.
Việc sử dụng ような cho thấy cơ quan quan sát mô tả hình dạng nhìn thấy, không khẳng định chính xác thiết bị đó là gì.
Ngữ pháp 5: ~として – Với lý do rằng
Câu gốc: 日本の同意を得ていない調査は認められないとして
Dịch: Với lý do hoạt động khảo sát chưa nhận được sự đồng ý của Nhật Bản là không được chấp nhận.
Ngữ pháp 6: ~以降 – Kể từ…
Câu gốc: ことし3月以降、相次いで確認されています。
Dịch: Kể từ tháng 3 năm nay, các trường hợp liên tiếp được xác nhận.
Ví dụ:
2026年3月以降、活動が増えています。
Dịch: Kể từ tháng 3/2026, hoạt động đang gia tăng.
Người học cũng có thể tham khảo mẫu câu ~ことになっている trên JPOONLINE để mở rộng cách diễn đạt các quy định và quy tắc.
6. Luyện đọc hiểu và FAQ về tàu khảo sát Trung Quốc tại EEZ Nhật Bản
Câu hỏi 1
質問: 中国の海洋調査船はどこで確認されましたか。
答え: 波照間島の南西約141キロの日本のEEZです。
Dịch: Tàu khảo sát được phát hiện ở đâu? – Trong EEZ của Nhật Bản, cách Hateruma khoảng 141 km về phía tây nam.
Câu hỏi 2
質問: 船の名前は何ですか。
答え: 「同済」です。
Dịch: Tên con tàu là gì? – “Tongji/同済”.
Câu hỏi 3
質問: 船は何を海中に伸ばしていましたか。
答え: ワイヤーのようなものです。
Dịch: Tàu đang thả gì xuống biển? – Một vật giống dây cáp.
Câu hỏi 4
質問: 海上保安庁は何を求めましたか。
答え: 調査活動の中止を求めました。
Dịch: JCG yêu cầu điều gì? – Yêu cầu dừng hoạt động khảo sát.
Câu hỏi 5: Chọn đáp án đúng
質問: EEZについて正しいものはどれですか。
- 外国船はEEZに入ること自体が禁止されている。
- EEZは沿岸国の領海と完全に同じである。
- EEZでの海洋科学調査には沿岸国の同意が必要である。
Đáp án đúng: 3.
EEZ có phải lãnh hải Nhật Bản không?
Không. EEZ và lãnh hải là hai khái niệm pháp lý khác nhau. Trong EEZ, Nhật Bản có các quyền chủ quyền và quyền tài phán cụ thể, nhưng không có toàn bộ chủ quyền như trong lãnh hải.
Tàu Trung Quốc có bị cấm đi vào EEZ Nhật Bản không?
Không thể hiểu như vậy. Quyền tự do hàng hải của tàu nước ngoài vẫn tồn tại trong EEZ theo luật biển quốc tế. Trọng tâm của vụ việc là hoạt động được cho là nghiên cứu khoa học biển mà phía Nhật cho biết chưa có sự đồng ý.
Vì sao Nhật Bản yêu cầu dừng khảo sát?
Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, nghiên cứu khoa học biển trong EEZ hoặc thềm lục địa phải có sự đồng ý của quốc gia ven biển.
Đây có phải tàu chiến Trung Quốc không?
Bản tin xác định “同済” là 海洋調査船 – tàu khảo sát đại dương. Không nên gọi đây là tàu chiến nếu không có nguồn xác nhận như vậy.
Hoạt động này có tiếp tục sau ngày 30/10 không?
Các báo cáo ngày 31/10 cho biết JCG vẫn ghi nhận tàu thả vật giống dây cáp xuống biển từng thời điểm và tiếp tục yêu cầu tàu dừng hoạt động.
Vì sao bản tin dùng từ 「とみられる」?
「とみられる」 nghĩa là “được cho là”. Báo chí dùng cấu trúc này khi có dấu hiệu hoặc căn cứ để nhận định nhưng chưa khẳng định sự việc như một sự thật đã được xác minh hoàn toàn.
Tổng kết: Điểm quan trọng của bản tin không phải việc một tàu nước ngoài đơn thuần xuất hiện trong EEZ Nhật Bản, mà là hoạt động được cho là khảo sát khoa học biển không có sự đồng ý của phía Nhật. Đây cũng là bài đọc phù hợp để học các từ 排他的経済水域, 海洋調査船, 巡視船, 同意, 中止, 相次ぐ, 沖合 và 海洋の科学的調査.
Nguồn: NHK – Bản tin ngày 30/10/2026. Nội dung được JPOONLINE biên tập, dịch và bổ sung kiến thức về EEZ, từ vựng – ngữ pháp phục vụ học tiếng Nhật.

