Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật なにかCấu trúc 1 なにか < sự việc > cái gì đó Ví dụ ① 冷蔵庫れいぞうこに何なにか入はいっているから、お腹なかがすいたら食たべなさい。 Trong tủ lạnh có để ... Read more