1 . で
2 . であれ
3 . であろうと
4 . でしかない
5 . でしょう
6 . でなくてなんだろう
7 . でなくては
8 . では ( Mẫu 1 )
9 . では ( Mẫu 2 )
10 . ではあるが
11 . ではあるまいか
12 . ではない
13 . ではないか ( Mẫu 1 )
14 . ではないか ( Mẫu 2 )
15 . ではないだろうか
16 . ではなかったか
17 . ではなかろうか
18 . ではなくて
19 . ではならない
20 . でも ( Mẫu 1 )
21 . でも ( Mẫu 2 )
22 . でもあり、でもある
23 . でもあるまいし
24 . でもって
25 . でもない



![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3.jpg)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-1.png)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N2-1.png)



![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-2.png)