Rạng sáng ngày 2/11/2026, một vụ cháy nhà xảy ra tại thành phố Koka, tỉnh Shiga. Sau khi đám cháy được dập tắt, lực lượng chức năng phát hiện một thi thể trong hiện trường, trong khi ba người thuộc gia đình sống tại căn nhà vẫn chưa thể liên lạc được.
Cảnh sát đang tiến hành xác minh danh tính người tử vong đồng thời phối hợp với lực lượng cứu hỏa điều tra nguyên nhân và diễn biến của vụ cháy.
Bản tin tiếng Nhật có tiêu đề 「滋賀 甲賀で住宅火災 1人遺体で見つかる 家族3人と連絡取れず」, có thể dịch là: “Shiga: Cháy nhà tại Koka, phát hiện một thi thể, không liên lạc được với ba thành viên trong gia đình”.
🎢 Vé Tokyo Disneyland & DisneySea – Nhật Bản 🇯🇵 Khám phá thế giới Disney kỳ diệu với vé vui chơi 1 ngày! ✨ 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để trải nghiệm!
1. Vụ cháy nhà tại thành phố Koka xảy ra như thế nào?
Người dân phát hiện lửa bốc lên từ mái nhà
2日午前2時半すぎ、滋賀県甲賀市甲賀町の住宅で、「屋根から炎が噴き出している」と近くに住む人から消防に通報がありました。
Dịch: Sau 2 giờ 30 phút sáng ngày 2, lực lượng cứu hỏa nhận được thông báo từ một người sống gần căn nhà tại Koka-cho, thành phố Koka, tỉnh Shiga rằng “lửa đang phun ra từ mái nhà”.
Trong tiếng Nhật, khi xảy ra cháy, cấp cứu hoặc cần xe cứu thương, số điện thoại khẩn cấp là 119. Trong khi đó, trường hợp cần cảnh sát khẩn cấp sử dụng số 110. Người học có thể xem thêm bài cách sử dụng số 110 tại Nhật Bản.
Sáu xe cứu hỏa được điều động
消防車など6台が出動し、火はおよそ3時間後に消し止められました。
Dịch: Sáu phương tiện, trong đó có xe cứu hỏa, đã được điều động và đám cháy được dập tắt khoảng ba giờ sau đó.
消し止める(けしとめる) là cách diễn đạt thường xuất hiện trong tin tức, mang nghĩa “dập tắt hoàn toàn một đám cháy”.
2. Một thi thể được phát hiện, ba thành viên gia đình mất liên lạc
Phát hiện thi thể tại hiện trường
警察や消防によりますと、焼け跡から1人が遺体で見つかりました。
Dịch: Theo cảnh sát và lực lượng cứu hỏa, một thi thể đã được tìm thấy trong phần còn lại của căn nhà sau vụ cháy.
Từ 焼け跡(やけあと) chỉ hiện trường hoặc phần còn lại sau khi một công trình, ngôi nhà hay khu vực bị cháy.
Chưa xác nhận danh tính người tử vong
Bản tin cho biết ba người trong gia đình sống tại căn nhà, trong đó có một người đàn ông ở độ tuổi 80, hiện chưa thể liên lạc được.
Cảnh sát đang tiến hành:
身元の確認(みもとのかくにん)
nghĩa là xác minh danh tính của thi thể.
Ở thời điểm hiện tại, không nên viết rằng thi thể chắc chắn là một trong ba người mất liên lạc cho đến khi cảnh sát có kết luận chính thức.
Cách đưa tin thận trọng này cũng tương tự các bản tin tai nạn khác. Có thể tham khảo bài Miyagi: Ô tô lao lên vỉa hè gần Naruko Gorge, 5 người bị thương để xem cách JPOONLINE phân biệt thông tin đã xác nhận với nội dung vẫn đang được điều tra.
🎮 Tokyo Joypolis – Công Viên Giải Trí Trong Nhà Tại Nhật Bản 🇯🇵 Trải nghiệm trò chơi công nghệ, tàu lượn và thế giới giải trí đầy phấn khích! 🎢 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để vui chơi thỏa thích!
3. Hiện trường nằm gần ga Koka trên tuyến JR Kusatsu
Khu vực có nhiều nhà dân
Hiện trường nằm cách:
JR草津線の甲賀駅
tức ga Koka trên tuyến JR Kusatsu khoảng 500 mét về phía đông.
Đây là khu vực có nhiều nhà dân nằm gần nhau.
甲賀 đọc là こうか, không phải こうが
Một điểm đáng chú ý với người học tiếng Nhật là cách đọc địa danh:
甲賀市 = こうかし – Koka-shi
Mặc dù chữ 賀 thường có âm 「が」 trong nhiều từ, tên thành phố này được đọc là こうか.
Từ 火事 xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Nhật đời sống
火事(かじ) là “hỏa hoạn, cháy nhà”.
Ví dụ:
火事で家が焼けました。
Dịch: Căn nhà đã bị cháy do hỏa hoạn.
Người học có thể xem thêm câu ví dụ liên quan tới 火事 trong Kanji Look and Learn – Bài 32 trên JPOONLINE.
4. Từ vựng tiếng Nhật quan trọng trong bản tin cháy nhà
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 住宅 | じゅうたく | Nhà ở |
| 住宅火災 | じゅうたくかさい | Cháy nhà |
| 火事 | かじ | Hỏa hoạn |
| 火災 | かさい | Vụ cháy, hỏa hoạn |
| 炎 | ほのお | Ngọn lửa |
| 屋根 | やね | Mái nhà |
| 噴き出す | ふきだす | Phun, bùng ra |
| 消防 | しょうぼう | Lực lượng cứu hỏa |
| 消防車 | しょうぼうしゃ | Xe cứu hỏa |
| 出動 | しゅつどう | Xuất động, điều động |
| 通報 | つうほう | Thông báo khẩn cấp |
| 消し止める | けしとめる | Dập tắt |
| 焼け跡 | やけあと | Hiện trường sau cháy |
| 遺体 | いたい | Thi thể |
| 見つかる | みつかる | Được tìm thấy |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 連絡が取れない | れんらくがとれない | Không thể liên lạc được |
| 身元 | みもと | Danh tính |
| 身元確認 | みもとかくにん | Xác minh danh tính |
| 警察 | けいさつ | Cảnh sát |
| 家族 | かぞく | Gia đình |
| 住む | すむ | Sinh sống |
| 状況 | じょうきょう | Tình hình |
| 詳しい | くわしい | Chi tiết |
| 調べる | しらべる | Điều tra, kiểm tra |
| 未明 | みめい | Rạng sáng |
| 近く | ちかく | Gần |
| 建ち並ぶ | たちならぶ | Nằm san sát, xếp thành dãy |
火事 và 火災 khác nhau thế nào?
火事(かじ) thường được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
火災(かさい) mang sắc thái chính thức hơn và thường xuất hiện trong báo chí, tài liệu hành chính, báo cáo của cảnh sát và cứu hỏa.
Ví dụ:
近くで火事がありました。
Dịch: Có một vụ cháy ở gần đây.
住宅火災の原因を調べています。
Dịch: Đang điều tra nguyên nhân vụ cháy nhà.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
5. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong tin tức
Ngữ pháp 1: ~によりますと – Theo…
Câu gốc: 警察や消防によりますと
Dịch: Theo cảnh sát và lực lượng cứu hỏa.
Đây là mẫu dẫn nguồn rất phổ biến trong bản tin NHK.
Ngữ pháp 2: ~から – Từ
Câu gốc: 近くに住む人から消防に通報がありました。
Dịch: Lực lượng cứu hỏa nhận được thông báo từ một người sống gần đó.
Ngữ pháp 3: ~およそ – Khoảng
Câu gốc: およそ3時間後
Dịch: Khoảng ba giờ sau.
およそ thường được dùng trong tin tức khi số liệu là ước tính.
Ngữ pháp 4: ~ということです – Theo thông tin được biết
Câu: 家族3人と連絡が取れなくなっているということです。
Dịch: Theo thông tin được biết, hiện không thể liên lạc được với ba người trong gia đình.
Người học có thể xem kỹ hơn mẫu này trong bài ~ということ trên JPOONLINE.
Ngữ pháp 5: ~とともに – Đồng thời với
Câu gốc: 身元の確認を進めるとともに詳しい状況を調べています。
Dịch: Đồng thời với việc xác minh danh tính, cảnh sát đang điều tra chi tiết tình hình.
Xem thêm cấu trúc ~とともに trên JPOONLINE.
Ngữ pháp 6: ~次第 – Ngay khi
Đây là cấu trúc rất thường xuất hiện trong các bản tin tiếp theo của một vụ việc:
身元が確認でき次第、発表します。
Dịch: Ngay khi xác nhận được danh tính, thông tin sẽ được công bố.
Có thể học chi tiết tại bài ~しだい trên JPOONLINE.
6. Luyện đọc hiểu và FAQ về bản tin cháy nhà tại Koka
Câu hỏi 1
質問: 火事はいつ起きましたか。
答え: 11月2日の未明です。
Dịch: Vụ cháy xảy ra khi nào? – Rạng sáng ngày 2/11.
Câu hỏi 2
質問: 火事はどこで起きましたか。
答え: 滋賀県甲賀市甲賀町です。
Dịch: Vụ cháy xảy ra ở đâu? – Koka-cho, thành phố Koka, tỉnh Shiga.
Câu hỏi 3
質問: 消防車は何台出動しましたか。
答え: 6台です。
Dịch: Có bao nhiêu xe cứu hỏa/phương tiện được điều động? – 6 chiếc.
Câu hỏi 4
質問: 焼け跡から何人の遺体が見つかりましたか。
答え: 1人です。
Dịch: Bao nhiêu thi thể được tìm thấy tại hiện trường? – Một.
Câu hỏi 5
質問: 家族何人と連絡が取れていませんか。
答え: 3人です。
Dịch: Hiện không liên lạc được với bao nhiêu thành viên trong gia đình? – Ba người.
Đã xác định danh tính người tử vong chưa?
Chưa. Theo thông tin được công bố vào sáng 2/11, cảnh sát vẫn đang tiến hành xác minh danh tính.
Có thể nói người tử vong là một trong ba người mất liên lạc không?
Chưa nên khẳng định như vậy. Mặc dù ba người sống tại căn nhà chưa thể liên lạc được, danh tính của thi thể vẫn phải chờ kết quả xác minh chính thức.
Nguyên nhân vụ cháy đã được xác định chưa?
Chưa. Cảnh sát và lực lượng cứu hỏa đang tiếp tục điều tra nguyên nhân và tình hình lúc xảy ra vụ cháy.
「連絡が取れない」 nghĩa là gì?
連絡が取れない nghĩa là “không thể liên lạc được”. Cụm này không tự động mang nghĩa một người đã gặp nạn hoặc tử vong.
「遺体」 và 「死体」 khác nhau thế nào?
Cả hai đều có thể chỉ thi thể người đã mất, nhưng 遺体(いたい) mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn nên được báo chí Nhật Bản sử dụng phổ biến.
Bài này phù hợp trình độ JLPT nào?
Từ cơ bản như 家族, 家, 火事, 警察, 見つかる phù hợp N4–N3. Các từ báo chí như 未明, 焼け跡, 身元確認, 消し止める, 連絡が取れない phù hợp cho người học N3–N2.
Tổng kết: Vụ cháy xảy ra rạng sáng 2/11 tại thành phố Koka, tỉnh Shiga. Một thi thể được phát hiện sau khi đám cháy được dập tắt, trong khi ba thành viên gia đình sống tại căn nhà vẫn chưa thể liên lạc. Cảnh sát đang xác minh danh tính và điều tra nguyên nhân, vì vậy cần tránh suy đoán danh tính người tử vong trước thông báo chính thức.
Nguồn: NHK – Bản tin ngày 2/11/2026. Nội dung được JPOONLINE biên tập, dịch và bổ sung phần từ vựng – ngữ pháp phục vụ học tiếng Nhật.

