Ngày 26/10/2026, SoftBank Nhật Bản thông báo khôi phục toàn bộ dịch vụ gửi cảnh báo khẩn cấp (緊急速報メール) sau thời gian bảo trì liên quan đến lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng của PHP. Bài học tiếng Nhật qua tin tức NHK dưới đây giúp người đọc hiểu nội dung sự kiện, học từ vựng công nghệ, phân tích ngữ pháp JLPT N3–N2 và luyện kỹ năng đọc hiểu.
1. SoftBank khôi phục toàn bộ dịch vụ cảnh báo khẩn cấp tại Nhật Bản
Ngày 26/10/2026, SoftBank thông báo đã khôi phục toàn bộ hoạt động gửi cảnh báo khẩn cấp sau thời gian tạm dừng để bảo trì hệ thống liên quan đến lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng của ngôn ngữ lập trình PHP. Thông tin được công bố trong bản tin NHK của Nhật Bản.
Dịch vụ 緊急速報メール (きんきゅうそくほうメール) được sử dụng để truyền tải những thông tin khẩn cấp như cảnh báo thiên tai và hướng dẫn sơ tán đến điện thoại di động của người dân.
Trước đó, việc phân phối thông tin về thiên tai và sơ tán do chính phủ cùng các cơ quan chính quyền địa phương cung cấp đã phải tạm ngừng để phục vụ công tác bảo trì.
Theo thông báo của SoftBank, đến tối ngày 26/10, hoạt động gửi các thông tin này đã được nối lại. Nhờ đó, toàn bộ các loại thông tin qua hệ thống cảnh báo khẩn cấp đều được khôi phục.
Bản tin không nêu mã định danh lỗ hổng bảo mật cụ thể và cũng không nói rằng thông tin cá nhân đã bị rò rỉ. Vì vậy, cần phân biệt việc bảo trì phòng ngừa rủi ro với một cuộc tấn công mạng đã được xác nhận.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
2. Phân tích câu tiếng Nhật trong bản tin NHK
Câu 1: Thông báo khôi phục dịch vụ
Nguyên văn: ソフトバンク 緊急速報メールの配信すべて再開
Cách đọc: ソフトバンク きんきゅうそくほうメールの はいしん すべて さいかい
Dịch nghĩa: SoftBank khôi phục toàn bộ hoạt động gửi cảnh báo khẩn cấp.
Phân tích:
- ソフトバンク: SoftBank, tên doanh nghiệp viễn thông.
- 緊急速報メール: Dịch vụ cảnh báo khẩn cấp qua điện thoại.
- 配信: Phân phối hoặc truyền tải thông tin đến người nhận.
- すべて: Toàn bộ, tất cả.
- 再開: Khôi phục, bắt đầu hoạt động trở lại.
Đặc điểm của tiêu đề báo chí Nhật Bản là thường lược bỏ trợ từ và một số thành phần ngữ pháp nhằm truyền đạt thông tin ngắn gọn.
Câu 2: Nguyên nhân tạm dừng hệ thống
Trích đoạn: 重大なぜい弱性が見つかったことに伴い
Cách đọc: じゅうだいな ぜいじゃくせいが みつかったことにともない
Dịch nghĩa: Sau khi phát hiện một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng, dẫn đến việc cần có biện pháp xử lý tương ứng.
Phân tích: 重大な là nghiêm trọng, ぜい弱性 là lỗ hổng hoặc điểm yếu bảo mật, 見つかった là đã được phát hiện, còn ~に伴い thể hiện sự việc phát sinh đi kèm hoặc kéo theo một sự việc khác.
Câu 3: Thời điểm khôi phục
Trích đoạn: 26日夜、再開したと発表しました。
Cách đọc: にじゅうろくにち よる、さいかいしたと はっぴょうしました。
Dịch nghĩa: Công ty thông báo rằng hoạt động đã được khôi phục vào tối ngày 26.
Động từ 発表する thường được dùng trong tin tức khi doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan nhà nước đưa ra thông báo chính thức.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
3. Từ vựng tiếng Nhật về công nghệ và cảnh báo khẩn cấp
Nhóm từ dưới đây phù hợp cho người học tiếng Nhật trung cấp, đặc biệt khi đọc tin tức về công nghệ, hành chính công và phòng chống thiên tai.
| Từ tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 緊急 | きんきゅう | Khẩn cấp |
| 速報 | そくほう | Tin nhanh, tin khẩn |
| 配信 | はいしん | Phân phối nội dung |
| 再開 | さいかい | Khôi phục, tiếp tục trở lại |
| 通信 | つうしん | Viễn thông, liên lạc |
| 大手 | おおて | Doanh nghiệp lớn |
| 呼ばれる | よばれる | Được gọi là |
| 重大 | じゅうだい | Nghiêm trọng, trọng đại |
| 脆弱性 | ぜいじゃくせい | Lỗ hổng, điểm yếu bảo mật |
| 見つかる | みつかる | Được tìm thấy, phát hiện |
| 伴う | ともなう | Đi kèm, kéo theo |
| 停止 | ていし | Tạm dừng, ngừng hoạt động |
| 地方 | ちほう | Địa phương |
| 公共団体 | こうきょうだんたい | Tổ chức công cộng |
| 災害 | さいがい | Thiên tai, thảm họa |
| 避難 | ひなん | Sơ tán, lánh nạn |
| 情報 | じょうほう | Thông tin |
| 発表 | はっぴょう | Công bố, thông báo |
Phân biệt các từ vựng quan trọng
再開 (さいかい) và 開始 (かいし): 再開 là tiếp tục một hoạt động đã từng diễn ra nhưng bị gián đoạn. 開始 là bắt đầu một hoạt động, không nhất thiết đã diễn ra trước đó.
停止 (ていし) và 中止 (ちゅうし): 停止 nhấn mạnh trạng thái ngừng hoạt động của hệ thống, thiết bị hoặc dịch vụ. 中止 thường diễn đạt việc hủy bỏ hoặc dừng thực hiện một hoạt động, sự kiện hay kế hoạch.
災害 (さいがい) và 避難 (ひなん): 災害 là thiên tai hoặc thảm họa gây thiệt hại. 避難 là hành động di chuyển đến nơi an toàn để tránh nguy hiểm.
4. Ngữ pháp JLPT N3–N2 thường gặp trong bài
Mẫu 1: ~と呼ばれる – Được gọi là
Ví dụ: PHPと呼ばれるプログラミング言語。
Dịch: Ngôn ngữ lập trình được gọi là PHP.
Cấu trúc: Danh từ + と呼ばれる.
Đây là dạng bị động của 呼ぶ (gọi, gọi tên), dùng để giới thiệu tên gọi của một sự vật hoặc khái niệm.
Mẫu 2: ~に伴い – Cùng với, kéo theo
Ví dụ: 重大なぜい弱性が見つかったことに伴い、メンテナンスを行いました。
Dịch: Sau khi phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng, công tác bảo trì đã được tiến hành.
Cấu trúc: Danh từ + に伴い / Động từ thể từ điển + のに伴い / Mệnh đề + ことに伴い.
Mẫu câu này thường xuất hiện trong tin tức kinh tế, công nghệ và hành chính.
Mẫu 3: ~ていた – Trạng thái hoặc hành động trước đó
Ví dụ: 配信を停止していた。
Dịch: Việc phân phối thông tin trước đó đã bị tạm dừng.
停止していた mô tả trạng thái tạm dừng kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ. Khi kết hợp với 再開した, người đọc hiểu rằng hoạt động đã chuyển từ trạng thái ngừng sang hoạt động trở lại.
Mẫu 4: ~による – Do, bởi
Ví dụ: 地方公共団体による避難の情報。
Dịch: Thông tin sơ tán do các cơ quan chính quyền địa phương cung cấp.
Cấu trúc: Danh từ + による + danh từ.
Cấu trúc này diễn đạt nguồn gốc, chủ thể thực hiện hoặc nguyên nhân liên quan đến một danh từ.
Mẫu 5: ~と発表しました – Đã thông báo rằng
Ví dụ: サービスを再開したと発表しました。
Dịch: Đã thông báo rằng dịch vụ được khôi phục.
Mẫu câu được dùng để truyền đạt nội dung thông báo của doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước.
Mẫu 6: ~ということです – Theo thông tin được biết
Ví dụ: すべての情報の配信を再開したということです。
Dịch: Theo thông tin được công bố, toàn bộ hoạt động gửi thông tin đã được khôi phục.
Trong ngôn ngữ báo chí, ~ということです thường được dùng để dẫn lại thông tin từ nguồn khác thay vì trình bày như nhận định trực tiếp của người viết.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật qua tin tức NHK
Câu hỏi 1
質問: ソフトバンクは何を再開しましたか。
Đáp án: 緊急速報メールによるすべての情報の配信を再開しました。
Dịch: SoftBank đã khôi phục việc gửi toàn bộ thông tin qua hệ thống cảnh báo khẩn cấp.
Câu hỏi 2
質問: なぜ配信を停止していましたか。
Đáp án: PHPに重大なぜい弱性が見つかり、メンテナンスを行うためです。
Dịch: Vì phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng trong PHP nên cần thực hiện bảo trì.
Câu hỏi 3
質問: 配信はいつ再開されましたか。
Đáp án: 26日の夜です。
Dịch: Vào tối ngày 26.
Câu hỏi 4
質問: どのような情報が配信されますか。
Đáp án: 災害や避難などの情報です。
Dịch: Những thông tin như cảnh báo thiên tai và hướng dẫn sơ tán.
6. Câu hỏi thường gặp về tin tức SoftBank và tiếng Nhật
緊急速報メール là gì?
緊急速報メール (きんきゅうそくほうメール) là dịch vụ cảnh báo khẩn cấp đến điện thoại di động tại Nhật Bản. Dịch vụ truyền tải các thông tin quan trọng như cảnh báo thiên tai và hướng dẫn sơ tán.
PHP là gì trong bản tin SoftBank?
PHP là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng rộng rãi trong phát triển ứng dụng web. Bản tin NHK đề cập đến việc phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng liên quan đến PHP, khiến SoftBank tiến hành bảo trì hệ thống.
SoftBank có bị tấn công mạng không?
Nội dung bản tin không xác nhận SoftBank bị tấn công mạng. Thông tin được công bố chỉ cho biết công ty đã bảo trì hệ thống sau khi phát hiện lỗ hổng bảo mật của PHP và sau đó khôi phục hoạt động gửi cảnh báo.
Học tiếng Nhật qua bản tin này phù hợp với trình độ nào?
Người học từ JLPT N3 có thể sử dụng bài này để luyện đọc hiểu, trong khi người học N2 có thể tập trung vào các mẫu ngữ pháp báo chí như ~に伴い, ~による và ~ということです.
Ghi nhớ: Ba từ quan trọng của bài học là 緊急速報 (cảnh báo khẩn cấp), 脆弱性 (lỗ hổng bảo mật) và 再開 (khôi phục hoạt động). Đây là các từ vựng hữu ích khi đọc tin tức công nghệ bằng tiếng Nhật.






![[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 41 : ~ほど~ない~ ( Không … bằng )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N5-1.png)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3.jpg)


![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-2.png)
![[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/han-tu-va-tu-ghep-1.jpg)
