Cấu trúc 1
もう < hoàn tất > đã… rồi
Ví dụ:
① 今日の仕事はもう全部終わった。
Công việc ngày hôm nay đã xong hết rồi.
② A:今評判になっているあの映画、もう見ましたか。
A: Bạn đã xem bộ phim hiện đang được khen ngợi ấy chưa ?
B:ええ、この前の日曜日に見ました。
B: Vâng, tôi đã xem hôm chủ nhật trước rồi.
③ 食事はもうできている。
Cơm nước nấu xong rồi.
④ その問題なら、もう解決している。
Vấn đề đó, thì tôi đã giải quyết rồi.
⑤ 彼の娘はもう大学を卒業したそうだ。
Nghe nói con gái ông ấy đã tốt nghiệp đại học rồi.
⑥ 手紙はもう投函したので、取り返せないんです。
Vì thư đã gửi rồi, nên không thể lấy lại được.
⑦ A:すみません、今日はもう閉店ですか。
A: Xin lỗi, hôm nay đã đến giờ đóng cửa tiệm rồi à?
B:いいえ、まだ開いています。
B: Dạ chưa, vẫn còn mở đấy ạ.
⑧ A:この本はもう出ましたか。
A: Sách này đã xuất bản chưa ?
B:いいえ、まだ出ていません。予定は来週です。
B: Dạ thưa, chưa ạ. Dự định là tuần sau.
Ghi chú:
Sử dụng trong câu có thành phần vị ngữ là động từ. Nó diễn tả ý “một hành vi, sự việc đã hoàn tất trước một thời điểm nào đó”. Trong câu nghi vấn hỏi xem sự việc đã hoàn tất chưa, cũng dùng 「もう」. Khi chưa đạt đến trạng thái hoàn tất, trong câu trần thuật lẫn câu nghi vấn đều dùng 「まだ…ない」 (vẫn chưa …).
Cấu trúc 2
もう + thời gian/+tuổi : (thời gian / tuổi) rồi
Ví dụ:
① おしゃべりに夢中になっていたら、もう5時だ。
Mải mê nhiều chuyện, không ngờ đã 5 giờ rồi.
② 気がついたらもう朝だった。
Lúc nhận ra, thì trời đã sáng rồi.
③ この子はもう10才だから、十分事故の証人になれる。
Đứa bé này đã 10 tuổi, nên hoàn toàn có thể làm nhân chứng cho vụ tai nạn.
④ こよみの上ではもう春なのに、まだ雪が降っている三れ
Theo lịch thì đã là mùa xuân rồi, vậy mà tuyết vẫn còn rơi.
⑤ もう夜が明けるのに彼らはまだ話し続けている。
Trời sắp sáng rồi, vậy mà bọn họ vẫn còn tiếp tục nói chuyện.
⑥ もう8時ですよ。起きなさい、学校に遅れますよ。
8 giờ rồi đấy. Dậy đi, sẽ trễ học đấy.
Ghi chú:
Sử dụng chung với những cách nói biểu thị thời gian, tuổi tác, và diễn đạt ý nghĩa “đã đạt đến thời điểm cần thiết rồi”. Thường có hàm ý là đã đạt đến thời điểm đó sớm hơn đã nghĩ, như trong Ví dụ (1), (2).
Cấu trúc 3
もうNaだ/もういい…rồi
Ví dụ:
① もうおなかが一杯だ。
Tôi no rồi.
② 今日はもう十分に楽しんだ。
Hôm nay vui vẻ đủ rồi.
③ A:お湯はわいていますか。
A: Nước sôi chưa ?
B:ええ、もういいですよ。
B: Rồi, được rồi đó.
④ A:機械、直ったんですか。
A: Máy hết hư chưa ?
B:ええ、これでもういいはずです。
B: Rồi, như thế này, chắc là được rồi.
⑤ A:ちょっと目を閉じて。1、2、3。
A: Anh nhắm mắt lại một chút đi. 1, 2, 3
B: もういい?A:いいよ。はい、目を開けて。
B: Xong chưa ? A: Xong rồi. Nào, anh mở mắt ra đi.
Ghi chú:
Sử dụng chung với 「一杯だ」(no, đầy), 「十分だ」(đủ) để chỉ ý nghĩa đã đạt tới trạng thái có thể thoả mãn. 「もういい」được sử dụng trong nhiều tình huống, với ý nghĩa cơ bản là “đã đạt tới trạng thái thích hợp một cách đầy đủ”. Tuỳ theo mạch văn, mà có nghĩa là 「準備がでさた」(đã chuẩn bị xong), 「解決した」(đã giải quyết xong). Về cách dùng với nghĩa phủ định của 「もういい」, xin tham khảo mục 「もう5b」.
Cấu trúc 4
もう…ない không … nữa
Ví dụ:
① 山田さんはもうここにはいません。
Anh Yamada không còn ở đây nữa.
② この喫茶店はもう営業していない。
Quán cà phê này không còn kinh doanh nữa.
③ 疲れて、もう何も考えられなくなった。
Tôi mệt mỏi, không còn suy nghĩ gì được nữa.
④ 交渉のあと、だれももう文句を言わなかった。
Sau khi thương lượng, chẳng còn ai cự nự gì nữa.
⑤ かれとは、もうこれ以上話したくない。
Với anh ta, tôi không còn muốn nói gì thêm nữa.
⑥ わたしは、18才、もう子供ではない。
Tôi 18 tuổi rồi, không còn là trẻ con nữa.
⑦ もう二度とあの人には会わないだろう。
Chắc bạn sẽ không còn gặp lại người đó đâu?
⑧ もう誰も信じられないと言って、彼女は泣いていた。
Cô ấy khóc và nói không còn tin ai được nữa.
⑨ こんな待遇の悪い職場にはもうがまんができない。
Tôi không chịu được nữa cái chỗ làm đối đãi tồi tệ như thế này.
⑩ さいふの中にはもう100円しか残っていなかったので、家へ帰るのにバスにも乗れなかった。
Trong ví chỉ còn có mỗi 100 yên, nên đến cả xe buýt, tôi cũng đã không thể đi để về nhà.
⑪ 10万円の値段がついたので、もうこれ以上は上がらないだろうと思った。
Vì món hàng được đề giá 100 nghìn yên, nên lúc đó tôi đã nghĩ rằng, chắc nó sẽ không tăng lên nữa.
Ghi chú:
Diễn tả ý nghĩa “xem một thời điểm hoặc một mức độ nào đó là giới hạn, sau thời điểm đó hoặc trên mức độ đó thì không còn gì”.
Cấu trúc 5
もう < thái độ phủ định >
A. もう+ cách nói có tính phủ định
Ví dụ:
① こんな退屈な仕事はもうやめたい。
Tôi muốn thôi làm cái công việc nhàm chán như thế này lắm rồi.
② もうあの人の愚痴を聞くのはいやだ。
Tôi chán nghe những lời phàn nàn của người đó lắm rồi.
③ これ以上歩き続けるのは体力的にもう無理です。
Tiếp tục đi bộ thêm nữa, thì tôi không đủ sức nữa rồi.
④ あの人をかばい続けられるのももう限界だ。
Tôi không còn có thể tiếp tục bênh vực cho người đó nữa.
⑤ 戦争をするのは、もうたくさんだ。
Chiến tranh đã đủ lắm rồi.
⑥ こんなまずいものを食べるのはもうたくさんだ。
Tôi không còn muốn ăn những thứ dở như thế này nữa.
⑦ もういいかげんに妹をいじめるのはやめなさい。
Ăn hiếp em như thế đủ rồi, hãy thôi đi.
Ghi chú:
Sử dụng những vị ngữ có ý phủ định như 「無理だ」(không thể được), 「いやだ」(chán lắm rồi) để biểu thị ý nghĩa không thể tiếp tục tình trạng đó nhiều hơn mức này.
「もうたくさんだ」 có nghĩa là “đã đạt đến mức giới hạn rồi, nên nếu quá nữa thì không còn chịu nổi”, và thường sử dụng khi biểu lộ tình cảm mạnh mẽ. Ngoài ra, cũng dùng trong những trường hợp cấm những hành động từ đó về sau, như ở ví dụ (7).
B. もういい đủ rồi / được rồi
Ví dụ:
① A:ほかに出す書類がありますか。
A: Ngoài ra có giấy tờ nào cần nộp nữa không ?
B:これでもういいです。
B: Thế này là đủ rồi.
② A:チョコレート買いましょうか。
A: Để tôi mua sô-cô-la nhé.
B:いや、これだけ食料があれば、もういいです。
B: Thôi, đồ ăn cỡ bao nhiêu đây là đủ rồi.
③ A:もう一杯いかがですか。
A: Cậu uống thêm một li nữa nhé.
B:いや、もういいです。
B: Thôi, đủ rồi ạ.
④ A:急なアルバイトさえなかったら、来られたんだけど。
A: Giá như không phải đi làm thêm đột xuất, thì tôi đã có thể đến được rồi, vậy mà.
B:言い訳はもういいよ。
B: Thôi, anh khỏi phải biện hộ nữa.
⑤ A:お母さんの気持ちも考えてみなさい。
A: Con hãy thử nghĩ đến tâm trạng của mẹ xem nào.
B:もういいよ。お読教は聞き飽きたよ。
B: Đủ rồi mẹ ơi. Những lời giáo huấn của mẹ con nghe chán rồi.
⑥ A:頑張っていたのに、うまく行かなくて残念だったね。
A: Mình đã cố gắng, thế mà mọi việc không được tốt đẹp, tiếc nhỉ.
B:もういいんです。何か、ほかの事を考えます。
B: Thôi, bỏ qua đi. Tôi sẽ tính một việc gì khác.
⑦ A:もう一回探しなおせば、みつかるかもしれません。
A: Nếu tìm lại một lần nữa, không chừng sẽ tìm ra được.
B:もういいよ。あきらめよう。
B: Thôi đủ rồi. Bỏ đi.
Ghi chú:
Về cơ bản có nghĩa là “như thế này là đủ rồi, không cần hơn nữa”. Mẫu này sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ (3) là cách nói khi từ chối. Ngoài ra, ví dụ (4), (5) có nghĩa là “đến mức giới hạn rồi, không thể nhận hơn mức này được”, để thể hiện thái độ cự tuyệt của người nói. Thường sử dụng cho những trường hợp cảm thấy chán, ghét. Cũng sử dụng để thể hiện tâm trạng từ bỏ những việc gắn bó với mình từ trước đến giờ, như ở Ví dụ (6), (7). Xin tham khảo 「もう3」 về cách dùng ở nghĩa khẳng định của「もういい」.
Cấu trúc 6
もう< phê phán > thiệt tình ! /thiệt là !
Ví dụ:
① お母さんたら、もう。わたしの友達の悪口を言うのはやめてよ。
Mẹ này, thiệt tình ! Đừng nói xấu bạn bè con nữa.
② もう、あなたったら、こんなやさしい計算もできないの。
Thiệt tình ! Bài toán dễ như thế này, mà bạn cũng không giải được à ?
③ 山田さんたら、もう、また『お茶入れて』ですって。自分でやればいいのに。
Ông Yamada này thiệt tình ! Ông ấy lại bảo “Cô đi pha trà đi”. Ông ấy tự mình pha lấy có hơn không, lại cứ nhờ vả người khác
④ A:あ、また、汚した。
A: Ôi, tôi lại làm bẩn nữa rồi.
B:もう。
B: Thiệt tình !
Ghi chú:
Đặt ở đầu câu hay giữa câu, để biểu thị tâm trạng phê phán đối phương. Chỉ sử dụng trong hội thoại thân mật. Nữ thường sử dụng. Thường sử dụng chung với 「(っ)たら」 để nhấn mạnh tâm trạng muốn phê phán.
Có thể bạn quan tâm




![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-2.png)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N2-1.png)
