Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật もう ( Mẫu 2 )Cấu trúc 1 もう < hoàn tất > đã... rồi Ví dụ: ① 今日きょうの仕事しごとはもう全部終ぜんぶおわった。 Công việc ngày hôm nay đã xong ... Read more