Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 46 : もうすぐ 着く はずです。 ( Chắc chắn sắp đến nơi rồi. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 45 : いっしょうけんめい 練習したのに ( Tôi đã luyện tập nhiều, thế mà… ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 44 : この 写真みたいに して ください。 ( Anh hãy cắt kiểu như trong bức ảnh này. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 43 : やきしそうですね。 ( Trông có vẻ hiền lành nhỉ? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 42 : ボーナスは 何に 使いますか。 ( Anh sẽ tiêu tiền thưởng vào việc gì? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 41 : にもつを あずかって いただけませんか ( Nhờ chị giữ giúp hành lý có được không. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 40 : ともだちが できたかどうか 心配です。 ( Tôi không biết nó có kết bạn được với ai không? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 39 : 遅れて、 すみません。 ( Xin lỗi tôi đến muộn. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 38 : 片づけるのが すきなんです。 ( Tôi thích dọn dẹp. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 37 : 海を 埋め立てて 造られました。 ( Chổ này được tạo thành từ việc lấp biển. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 34 : する とおりに して ください。 ( Hãy làm theo đúng như tôi làm ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 33: これは どういう 意味ですか。 ( Cái này nghĩa là gì? ) Read more