Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật にむけてCấu trúc 1 Nにむけて < phương hướng >quay về phía Ví dụ ① 入口いりぐちに背せを向むけて座すわっている。 Ngồi quay lưng về phía cửa vào. ... Read more