なんて ( Mẫu 2 )
Cấu trúc 1 Nなんて ( Cái thứ như N ) Ví dụ ① あなたなんて大嫌だいきらい。 Cái thứ như anh, tôi chúa ...
Read moreCấu trúc 1 Nなんて ( Cái thứ như N ) Ví dụ ① あなたなんて大嫌だいきらい。 Cái thứ như anh, tôi chúa ...
Read moreCấu trúc 1 なんて A. なんてV Gì Ví dụ ① よく聞きこえないのですが、あの人ひとはなんて言いっているのですか。 Tôi không nghe rõ, vậy chớ người ấy nói ...
Read more