Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật なりとCấu trúc 1 Nなりと(も) N chẳng hạn Ví dụ ① よろしかったら私わたしの話はなしなりとも聞きいて下ください。 Xin Ông vui lòng nghe câu chuyện của tôi ... Read more