Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật なにかしらCấu trúc なにかしら ( Gì đó ) Ví dụ ① なにかしらアルバイトをしているので、生活せいかつには困こまりません。 Tôi cũng đang làm thêm đây đó nên sinh ... Read more