Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ないですむCấu trúc ないですむ ( Không... mà ) Ví dụ ① 道みちがすいていたので、遅刻ちこくしないですんだ。 Vì đường vắng nên tôi đã không trễ giờ. ② ... Read more