Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật どんなCấu trúc どんな ( Bất kì... gì (cũng) ) Ví dụ ① 母ははは、どんなことでもやさしく聞きいてくれる。 Bất kì chuyện gì (tôi nói) mẹ ... Read more