Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật と共に 【とともに】Cấu trúc 1 Nとともに Cùng với N Ví dụ ① 仲間なかまとともに作業さぎょうに励はげんでいる。 Tôi đang ra sức làm việc cùng với bạn ... Read more