Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật とやらCấu trúc 1 Nとやら ( Gì đấy / sao ấy ) Ví dụ ① 例れいの啓子けいこさんとやらとは、うまくいっていますか。 Cậu vẫn quan hệ tốt ... Read more