Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật とでもいうCấu trúc とでもいう ( Nói cách khác / cũng có thể nói ) Ví dụ ① 学問がくもんの楽たのしみは、未知みちの世界せかいを発見はっけんする喜よろこびとでもいおうか。 Niềm vui trong ... Read more