Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật といえなくもないCấu trúc といえなくもない không thể nói là không / cũng có thể nói là Ví dụ ① A:最近さいきん、彼かれはまじめに仕事しごとをしていますか。 A: Gần ... Read more