Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật てんCấu trúc 1 ...てん ( xét về... / ở điểm... ) Ví dụ ① 兄あにより弟おとうとの方ほうが行動力こうどうりょくの点てんでまさっている。 Xét về sức hành động ... Read more