Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật てみせるCấu trúc てみせる ... (làm ) cho xem Ví dụ ① かれは柔道じゅうどうの型かたを教おしえるためにまずやってみせた。 Để dạy các đòn thế trong nhu đạo, ... Read more