Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật てしょうがないCấu trúc てしょうがない ( ... không biết phải làm sao /... vô cùng ) Ví dụ ① 赤あかちゃんが朝あさから泣ないてしょうがない。 Từ sáng đến ... Read more