Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật たらどうかCấu trúc たらどうか (thử)...xem sao / nên ... đi Ví dụ ① 別べつの方法ほうほうで実験じっけんしてみたらどうでしょうか。 Anh thử thí nghiệm bằng phương ... Read more